Cập nhật lúc 15:10 02/12/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
16 [30] Chứng khoán
giảm giá
12 [30] Chứng khoán
đứng giá
2 [30]
VN30
979,95
3,60
0,36%
KLGD (Triệu CP)
211,00
  -3,81%
GTGD (Tỷ VND)
5.773,56
  -4,48%
Tổng KL đặt mua
3.860
Dư mua
191.558.288
Tổng KL đặt bán
4.025
Dư bán
161.422.896
Mua - Bán
-164
Dư mua - Dư bán
30.135.390

Cập nhật lúc 15:10 02/12/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 999,94 14,38 1,44
1 Tháng qua 933,68 80,64 8,64
3 Tháng qua 903,97 110,35 12,21
6 Tháng qua 874,80 139,52 15,95
1 Năm qua 959,31 55,01 5,73
Từ đầu năm 966,67 47,65 4,93
Từ lúc cao nhất 1204,33 -190,01 -15,78
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 22.757 10,79% 905,24 15,68%
Ask 10.540 5,00% 354,83 6,15%
Mua - Bán 12.217 5,79% 550,41 9,53%

Cập nhật lúc 15:10 02/12/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
SBT 27,21 18.500 19.000 500 2,70
SSI 10,73 19.400 19.700 300 1,54
VCB 20,19 92.000 93.500 1.500 1,63
KDH 12,89 26.550 26.850 300 1,12
TCB 7,71 24.500 25.100 600 2,44
MBB 7,13 20.850 21.350 500 2,39
SAB 29,58 193.500 196.800 3.300 1,70
VJC -161,35 118.000 119.500 1.500 1,27
POW 16,10 10.100 10.800 700 6,93
VHM 12,60 83.300 85.200 1.900 2,28

Cập nhật lúc 15:10 02/12/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
TCH 7,12 20.550 20.050 -500 -2,43
MWG 13,38 116.000 114.000 -2.000 -1,72
PNJ 16,85 78.000 77.000 -1.000 -1,28
HDB 8,17 22.300 22.050 -250 -1,12
HPG 10,91 35.600 35.300 -300 -0,84
VPB 6,72 27.900 27.700 -200 -0,71
VNM 20,49 109.700 109.000 -700 -0,63
BID 19,45 41.700 41.500 -200 -0,47
CTG 11,45 33.900 33.750 -150 -0,44
STB 11,69 15.450 15.400 -50 -0,32

Cập nhật lúc 15:10 02/12/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
TCB 5.379 1.202,14 267.032 4.502 1.161,71 215.981
HPG 4.976 1.219,37 352.591 3.458 1.111,61 223.391
STB 7.617 927,78 123.277 7.526 998,98 131.159
MBB 4.398 620,46 104.494 5.938 532,94 121.190
CTG 4.355 472,21 131.159 3.600 481,68 110.597
TCH 4.420 564,91 194.293 2.908 468,77 106.053
ROS 11.307 330,41 46.034 7.178 427,13 37.775
POW 4.782 373,02 97.382 3.830 397,31 83.077
VPB 4.009 355,57 87.846 4.048 363,90 90.769
SSI 4.158 332,65 77.241 4.307 331,39 79.706

Cập nhật lúc 15:10 02/12/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
HPG 4.976 1.219,37 352.591 3.458 1.111,61 223.391
TCB 5.379 1.202,14 267.032 4.502 1.161,71 215.981
STB 7.617 927,78 123.277 7.526 998,98 131.159
MBB 4.398 620,46 104.494 5.938 532,94 121.190
TCH 4.420 564,91 194.293 2.908 468,77 106.053
CTG 4.355 472,21 131.159 3.600 481,68 110.597
POW 4.782 373,02 97.382 3.830 397,31 83.077
VPB 4.009 355,57 87.846 4.048 363,90 90.769
SSI 4.158 332,65 77.241 4.307 331,39 79.706
ROS 11.307 330,41 46.034 7.178 427,13 37.775

Cập nhật lúc 15:10 02/12/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
HPG 62,85 1.883.640 3.934.330 135,34 2.050.690 72,48
CTG -15,59 -453.900 1.288.590 43,72 1.742.490 59,31
VHM 181,35 2.147.990 2.550.850 215,66 402.860 34,31
VRE 58,04 2.041.800 3.117.750 88,64 1.075.950 30,60
VCB -7,76 -84.520 233.410 21,69 317.930 29,45
KDH 1,21 44.790 753.740 20,29 708.950 19,08
POW 8,61 834.600 2.365.850 24,83 1.531.250 16,22
PNJ 0,00 0 150.000 11,91 150.000 11,91
SAB 11,23 57.740 118.080 23,09 60.340 11,86
TCH -7,75 -388.740 176.320 3,51 565.060 11,27

Cập nhật lúc 15:10 02/12/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VHM 181,35 2.147.990 2.550.850 215,66 402.860 34,31
HPG 62,85 1.883.640 3.934.330 135,34 2.050.690 72,48
VJC 86,62 757.300 786.700 90,10 29.400 3,48
VRE 58,04 2.041.800 3.117.750 88,64 1.075.950 30,60
VPB 45,19 1.629.210 2.002.130 55,51 372.920 10,32
MBB 47,58 2.250.230 2.353.240 49,76 103.010 2,18
CTG -15,59 -453.900 1.288.590 43,72 1.742.490 59,31
VNM 22,97 209.760 292.620 32,02 82.860 9,05
POW 8,61 834.600 2.365.850 24,83 1.531.250 16,22
SAB 11,23 57.740 118.080 23,09 60.340 11,86

Cập nhật lúc 15:10 02/12/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.