Cập nhật lúc 15:10 18/06/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
13 [29] Chứng khoán
giảm giá
9 [29] Chứng khoán
đứng giá
7 [29]
VN30
1.309,89
0,19
0,01%
KLGD (Triệu CP)
294,52
  -2,92%
GTGD (Tỷ VND)
10.011,49
  5,77%
Tổng KL đặt mua
3.291
Dư mua
217.581.600
Tổng KL đặt bán
3.646
Dư bán
196.000.672
Mua - Bán
-355
Dư mua - Dư bán
21.580.924

Cập nhật lúc 15:10 18/06/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 13,08 0,02 0,15
1 Tháng qua 13,13 -0,03 -0,23
3 Tháng qua 12,36 0,74 5,99
6 Tháng qua 10,85 2,25 20,74
1 Năm qua 10,99 2,11 19,20
Từ đầu năm 11,32 1,78 15,72
Từ lúc cao nhất 1528,57 -1.515,47 -99,14
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 16.740 5,68% 676,55 6,76%
Ask 29.505 10,02% 1.356,00 13,54%
Mua - Bán -12.765 -4,33% -679,45 -6,79%

Cập nhật lúc 15:10 18/06/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
POW 42,62 13.950 14.900 950 6,81
REE 15,52 61.600 63.500 1.900 3,08
PLX 15,95 39.900 41.000 1.100 2,75
TCH 15,34 18.700 19.200 500 2,67
KDH 51,73 37.550 37.800 250 0,66
HDB 6,19 23.550 23.700 150 0,63
PNJ 16,24 96.000 96.600 600 0,62
SSI 21,21 35.900 36.100 200 0,55
GAS 16,64 77.600 78.000 400 0,51
TCB 8,71 48.600 48.800 200 0,41

Cập nhật lúc 15:10 18/06/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
CTG 8,62 32.750 32.350 -400 -1,22
EIB 16,13 18.700 18.500 -200 -1,06
VPB 12,20 18.750 18.600 -150 -0,80
FPT 27,58 128.800 128.000 -800 -0,62
NVL 44,54 14.100 14.050 -50 -0,35
VRE 10,73 21.150 21.100 -50 -0,23
VJC 74,51 104.800 104.600 -200 -0,19
HPG 20,20 29.450 29.400 -50 -0,16
VNM 14,94 66.000 65.900 -100 -0,15

Cập nhật lúc 15:10 18/06/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
STB 5.727 53.532,75 10.292.025 5.201 53.875,88 9.408.103
HPG 3.763 52.089,83 17.662.389 2.949 54.020,38 14.356.872
SSI 3.786 41.373,92 12.680.013 3.263 42.771,03 11.298.366
MBB 3.991 35.619,78 10.109.350 3.523 35.451,92 8.883.273
ROS 7.230 30.057,56 5.119.988 5.871 29.833,82 4.126.400
VPB 5.127 26.603,38 6.027.429 4.414 28.091,16 5.478.950
NVL 4.583 25.216,51 7.663.802 3.290 27.400,72 5.979.399
POW 4.623 25.988,90 6.322.442 4.111 26.182,73 5.663.086
CTG 3.484 23.063,51 7.511.280 3.071 24.365,98 6.993.191
TCH 5.015 17.233,58 4.959.915 3.475 19.149,26 3.818.019

Cập nhật lúc 15:10 18/06/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
STB 5.727 53.532,75 10.292.025 5.201 53.875,88 9.408.103
HPG 3.763 52.089,83 17.662.389 2.949 54.020,38 14.356.872
SSI 3.786 41.373,92 12.680.013 3.263 42.771,03 11.298.366
MBB 3.991 35.619,78 10.109.350 3.523 35.451,92 8.883.273
ROS 7.230 30.057,56 5.119.988 5.871 29.833,82 4.126.400
VPB 5.127 26.603,38 6.027.429 4.414 28.091,16 5.478.950
POW 4.623 25.988,90 6.322.442 4.111 26.182,73 5.663.086
NVL 4.583 25.216,51 7.663.802 3.290 27.400,72 5.979.399
CTG 3.484 23.063,51 7.511.280 3.071 24.365,98 6.993.191
TCH 5.015 17.233,58 4.959.915 3.475 19.149,26 3.818.019

Cập nhật lúc 15:10 18/06/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
FPT -301,81 -2.338.276 598.243 76,88 2.936.519 378,70
VHM -56,82 -1.483.516 2.109.746 80,85 3.593.262 137,67
MWG -76,48 -1.248.700 880.300 54,71 2.129.000 131,19
VPB -105,59 -5.576.433 964.200 18,22 6.540.633 123,81
TCB -4,40 -89.389 2.226.311 108,46 2.315.700 112,86
VNM -78,13 -1.182.978 38.804 2,56 1.221.782 80,70
HPG -63,33 -2.148.260 424.710 12,50 2.572.970 75,83
VCB -5,85 -68.417 509.475 44,71 577.892 50,57
PNJ 4,72 47.696 547.566 54,14 499.870 49,43
VIC -14,60 -346.050 483.395 20,50 829.445 35,11

Cập nhật lúc 15:10 18/06/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
TCB -4,40 -89.389 2.226.311 108,46 2.315.700 112,86
VHM -56,82 -1.483.516 2.109.746 80,85 3.593.262 137,67
FPT -301,81 -2.338.276 598.243 76,88 2.936.519 378,70
MWG -76,48 -1.248.700 880.300 54,71 2.129.000 131,19
PNJ 4,72 47.696 547.566 54,14 499.870 49,43
POW 34,53 2.326.100 3.397.600 50,26 1.071.500 15,74
VCB -5,85 -68.417 509.475 44,71 577.892 50,57
MSN 15,15 197.040 409.500 31,41 212.460 16,27
SSI 7,98 220.823 681.740 24,61 460.917 16,63
TCH 20,07 1.041.070 1.256.070 24,20 215.000 4,13

Cập nhật lúc 15:10 18/06/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.