Cập nhật lúc 15:10 22/09/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
13 [30] Chứng khoán
giảm giá
15 [30] Chứng khoán
đứng giá
2 [30]
VN30
1.458,23
5,01
0,34%
KLGD (Triệu CP)
147,58
  13,01%
GTGD (Tỷ VND)
7.390,57
  7,95%
Tổng KL đặt mua
2.407
Dư mua
149.532.608
Tổng KL đặt bán
2.564
Dư bán
104.376.000
Mua - Bán
-156
Dư mua - Dư bán
45.156.600

Cập nhật lúc 15:10 22/09/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 1345,87 6,89 0,51
1 Tháng qua 1298,86 53,90 4,15
3 Tháng qua 1376,87 -24,11 -1,75
6 Tháng qua 1183,45 169,31 14,31
1 Năm qua 912,50 440,26 48,25
Từ đầu năm 1120,47 232,29 20,73
Từ lúc cao nhất 1420,27 -67,51 -4,75
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 10.699 7,25% 695,60 9,41%
Ask 8.923 6,05% 594,79 8,05%
Mua - Bán 1.776 1,20% 100,81 1,36%

Cập nhật lúc 15:10 22/09/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
ROS 17,46 5.330 5.700 370 6,94
SBT 22,67 21.500 22.650 1.150 5,34
PNJ 15,44 90.100 93.100 3.000 3,32
VNM 17,91 88.800 91.500 2.700 3,04
REE 11,71 66.000 68.000 2.000 3,03
MSN 82,39 143.500 147.000 3.500 2,43
MWG 19,77 123.800 125.700 1.900 1,53
VCB 17,98 98.000 99.500 1.500 1,53
POW 11,73 11.650 11.800 150 1,28
PLX 15,55 49.600 50.100 500 1,00

Cập nhật lúc 15:10 22/09/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
SSI 20,09 42.100 41.800 -300 -0,71
CTG 9,18 31.500 31.350 -150 -0,47
HDB 9,63 25.550 25.450 -100 -0,39
STB 13,99 26.800 26.700 -100 -0,37
FPT 22,05 93.500 93.200 -300 -0,32
VJC 422,15 123.500 123.300 -200 -0,16
VPB 13,23 66.900 66.800 -100 -0,14
BID 15,85 39.650 39.600 -50 -0,12

Cập nhật lúc 15:10 22/09/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
HPG 2.501 1.296,32 518.963 2.498 1.473,99 589.308
STB 4.340 947,69 280.036 3.384 945,53 217.847
MBB 2.406 786,39 447.646 1.757 817,81 339.923
POW 4.303 700,63 169.621 4.131 795,93 184.963
SSI 3.042 760,65 367.284 2.071 745,56 245.098
ROS 5.800 608,87 137.127 4.440 692,78 119.452
CTG 2.404 661,29 324.251 2.039 692,51 288.040
TCB 2.313 659,05 344.910 1.911 681,40 294.564
VHM 2.642 579,42 373.403 1.552 568,30 215.099
TCH 4.373 664,17 137.506 4.830 458,34 104.821

Cập nhật lúc 15:10 22/09/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
HPG 2.501 1.296,32 518.963 2.498 1.473,99 589.308
STB 4.340 947,69 280.036 3.384 945,53 217.847
MBB 2.406 786,39 447.646 1.757 817,81 339.923
SSI 3.042 760,65 367.284 2.071 745,56 245.098
POW 4.303 700,63 169.621 4.131 795,93 184.963
TCH 4.373 664,17 137.506 4.830 458,34 104.821
CTG 2.404 661,29 324.251 2.039 692,51 288.040
TCB 2.313 659,05 344.910 1.911 681,40 294.564
ROS 5.800 608,87 137.127 4.440 692,78 119.452
VHM 2.642 579,42 373.403 1.552 568,30 215.099

Cập nhật lúc 15:10 22/09/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)

Cập nhật lúc 15:10 22/09/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)

Cập nhật lúc 15:10 22/09/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.