Cập nhật lúc 15:10 01/06/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
29 [30] Chứng khoán
giảm giá
1 [30] Chứng khoán
đứng giá
0 [30]
VN30
821,47
15,24
1,89%
KLGD (Triệu CP)
192,01
  134,40%
GTGD (Tỷ VND)
3.759,14
  53,67%
Tổng KL đặt mua
4.687
Dư mua
139.648.704
Tổng KL đặt bán
4.462
Dư bán
126.997.200
Mua - Bán
224
Dư mua - Dư bán
12.651.510

Cập nhật lúc 15:10 01/06/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 859,04 19,63 2,29
1 Tháng qua 762,47 116,20 15,24
3 Tháng qua 884,43 -5,76 -0,65
6 Tháng qua 959,31 -80,64 -8,41
1 Năm qua 946,47 -67,80 -7,16
Từ đầu năm 966,67 -88,00 -9,10
Từ lúc cao nhất 1204,33 -325,66 -27,04
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 10.623 5,53% 415,92 11,06%
Ask 8.923 4,65% 369,49 9,83%
Mua - Bán 1.700 0,89% 46,43 1,24%

Cập nhật lúc 15:10 01/06/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
SSI 13,05 14.800 15.200 400 2,70
STB 8,09 10.300 10.750 450 4,36
CTG 9,36 22.500 23.500 1.000 4,44
TCB 7,13 20.700 21.300 600 2,89
HDB 6,60 24.200 24.950 750 3,09
VPB 6,55 23.350 24.550 1.200 5,13
MBB 5,35 17.200 17.850 650 3,77
BID 19,21 40.100 41.450 1.350 3,36
NVL 15,12 53.700 55.000 1.300 2,42
VHM 10,29 76.600 79.100 2.500 3,26

Cập nhật lúc 15:10 01/06/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
ROS 12,60 3.500 3.400 -100 -2,85

Cập nhật lúc 15:10 01/06/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
ROS 9.306 867,98 131.511 6.600 872,19 93.727
STB 6.827 701,64 98.796 7.102 651,21 95.394
HPG 3.988 551,15 161.455 3.414 539,70 135.344
MBB 4.706 445,60 119.893 3.717 454,70 96.626
CTG 3.577 373,59 117.117 3.190 401,76 112.303
POW 4.661 332,23 94.102 3.530 372,67 79.962
VPB 4.189 296,95 104.299 2.847 310,43 74.107
SSI 3.712 217,18 61.118 3.553 224,00 60.347
VRE 2.164 198,98 97.679 2.037 213,42 98.625
TCB 2.941 151,28 56.313 2.686 145,99 49.632

Cập nhật lúc 15:10 01/06/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
ROS 9.306 867,98 131.511 6.600 872,19 93.727
STB 6.827 701,64 98.796 7.102 651,21 95.394
HPG 3.988 551,15 161.455 3.414 539,70 135.344
MBB 4.706 445,60 119.893 3.717 454,70 96.626
CTG 3.577 373,59 117.117 3.190 401,76 112.303
POW 4.661 332,23 94.102 3.530 372,67 79.962
VPB 4.189 296,95 104.299 2.847 310,43 74.107
SSI 3.712 217,18 61.118 3.553 224,00 60.347
VRE 2.164 198,98 97.679 2.037 213,42 98.625
TCB 2.941 151,28 56.313 2.686 145,99 49.632

Cập nhật lúc 15:10 01/06/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VHM 24,76 314.890 1.008.230 79,38 693.340 54,62
VNM 36,70 314.890 774.640 90,15 459.750 53,45
VRE -32,61 -1.171.720 578.810 16,11 1.750.530 48,72
VCB -3,22 -36.680 520.620 44,89 557.300 48,11
VIC -13,62 -140.530 213.170 20,66 353.700 34,27
MSN -18,01 -285.380 43.010 2,72 328.390 20,73
FPT -0,15 -3.210 322.340 16,54 325.550 16,69
VPB -2,14 -88.140 572.870 14,29 661.010 16,43
HPG 21,90 792.610 1.203.900 33,28 411.290 11,38
PLX -8,04 -173.510 12.490 0,58 186.000 8,61

Cập nhật lúc 15:10 01/06/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VNM 36,70 314.890 774.640 90,15 459.750 53,45
VHM 24,76 314.890 1.008.230 79,38 693.340 54,62
VCB -3,22 -36.680 520.620 44,89 557.300 48,11
HPG 21,90 792.610 1.203.900 33,28 411.290 11,38
VIC -13,62 -140.530 213.170 20,66 353.700 34,27
CTG 16,57 713.890 730.260 16,95 16.370 0,38
FPT -0,15 -3.210 322.340 16,54 325.550 16,69
VRE -32,61 -1.171.720 578.810 16,11 1.750.530 48,72
POW 10,54 1.020.380 1.486.690 15,38 466.310 4,84
VPB -2,14 -88.140 572.870 14,29 661.010 16,43

Cập nhật lúc 15:10 01/06/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.