Cập nhật lúc 15:10 02/12/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
235 [562] Chứng khoán
giảm giá
198 [562] Chứng khoán
đứng giá
129 [562]
VNINDEX
1.014,32
5,45
0,54%
KLGD (Triệu CP)
684,52
  17,35%
GTGD (Tỷ VND)
14.316,76
  22,58%
Tổng KL đặt mua
4.135
Dư mua
629.433.664
Tổng KL đặt bán
5.482
Dư bán
781.040.512
Mua - Bán
-1.347
Dư mua - Dư bán
-151.606.864

Cập nhật lúc 15:10 02/12/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 999,94 14,38 1,44
1 Tháng qua 933,68 80,64 8,64
3 Tháng qua 903,97 110,35 12,21
6 Tháng qua 874,80 139,52 15,95
1 Năm qua 959,31 55,01 5,73
Từ đầu năm 966,67 47,65 4,93
Từ lúc cao nhất 1204,33 -190,01 -15,78
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 36.500 5,33% 1.194,16 8,34%
Ask 96.310 14,07% 2.199,67 15,36%
Mua - Bán -59.809 -8,74% -1.005,52 -7,02%

Cập nhật lúc 15:10 02/12/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
SFI 6,62 29.450 31.500 2.050 6,96
CTS 13,32 8.600 9.200 600 6,97
DIG 15,95 22.500 24.050 1.550 6,88
POM -20,36 13.150 14.050 900 6,84
VIB 8,43 29.500 31.550 2.050 6,94
EVE 9,51 10.950 11.700 750 6,84
HTI 5,29 12.300 13.150 850 6,91
DAT 30,56 31.900 34.100 2.200 6,89
FUCVREIT 0,00 6.000 6.420 420 7,00
POW 16,10 10.100 10.800 700 6,93

Cập nhật lúc 15:10 02/12/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
CVT 12,46 51.600 48.000 -3.600 -6,97
KPF 7,61 13.250 12.350 -900 -6,79
PNC -20,18 9.000 8.390 -610 -6,77
LAF 7,75 9.000 8.400 -600 -6,66
TDW 6,85 23.750 22.400 -1.350 -5,68
AAM -32,06 11.500 10.850 -650 -5,65
GMC 10,15 17.250 16.350 -900 -5,21
TPC 7,17 7.750 7.350 -400 -5,16
SVI 6,57 84.000 80.000 -4.000 -4,76
DGW 14,31 77.300 73.800 -3.500 -4,52

Cập nhật lúc 15:10 02/12/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 151.586 3.036,87 21.210 143.181 2.830,87 18.675
FUESSV30 87.545 1.125,34 16.651 67.584 2.082,18 23.784
TCB 5.379 1.202,14 267.032 4.502 1.161,71 215.981
HPG 4.976 1.219,37 352.591 3.458 1.111,61 223.391
STB 7.617 927,78 123.277 7.526 998,98 131.159
FLC 11.219 992,87 131.258 7.564 945,20 84.247
FUEVFVND 42.108 687,88 24.444 28.141 779,26 18.506
FUESSVFL 44.167 612,62 18.944 32.338 757,29 17.146
HSG 5.560 718,78 152.104 4.726 789,26 141.961
FUEVN100 100.261 694,84 6.639 104.661 739,23 7.373

Cập nhật lúc 15:10 02/12/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 151.586 3.036,87 21.210 143.181 2.830,87 18.675
HPG 4.976 1.219,37 352.591 3.458 1.111,61 223.391
TCB 5.379 1.202,14 267.032 4.502 1.161,71 215.981
FUESSV30 87.545 1.125,34 16.651 67.584 2.082,18 23.784
FLC 11.219 992,87 131.258 7.564 945,20 84.247
STB 7.617 927,78 123.277 7.526 998,98 131.159
FUEVN100 100.261 694,84 6.639 104.661 739,23 7.373
FUEVFVND 42.108 687,88 24.444 28.141 779,26 18.506
HSG 5.560 718,78 152.104 4.726 789,26 141.961
FUESSVFL 44.167 612,62 18.944 32.338 757,29 17.146

Cập nhật lúc 15:10 02/12/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
NLG -23,24 -796.290 4.470 0,13 800.760 23,38
GMD -77,45 -2.639.560 295.070 8,64 2.934.630 86,09
VCB -7,76 -84.520 233.410 21,69 317.930 29,45
HPG 62,85 1.883.640 3.934.330 135,34 2.050.690 72,48
CTG -15,59 -453.900 1.288.590 43,72 1.742.490 59,31
VHM 181,35 2.147.990 2.550.850 215,66 402.860 34,31
DIG -1.490,11 -69.305.114 13.860 0,33 69.318.974 1.490,43
KDH 1,21 44.790 753.740 20,29 708.950 19,08
E1VFVN30 4,15 253.330 1.506.070 24,67 1.252.740 20,52
VRE 58,04 2.041.800 3.117.750 88,64 1.075.950 30,60

Cập nhật lúc 15:10 02/12/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
MBB 47,58 2.250.230 2.353.240 49,76 103.010 2,18
GEX 25,18 1.217.520 1.217.720 25,18 200 0,00
BMP 25,00 405.560 424.940 26,19 19.380 1,20
CTG -15,59 -453.900 1.288.590 43,72 1.742.490 59,31
HPG 62,85 1.883.640 3.934.330 135,34 2.050.690 72,48
VJC 86,62 757.300 786.700 90,10 29.400 3,48
VNM 22,97 209.760 292.620 32,02 82.860 9,05
VHM 181,35 2.147.990 2.550.850 215,66 402.860 34,31
VRE 58,04 2.041.800 3.117.750 88,64 1.075.950 30,60
VPB 45,19 1.629.210 2.002.130 55,51 372.920 10,32

Cập nhật lúc 15:10 02/12/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.