Cập nhật lúc 15:10 01/06/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
286 [496] Chứng khoán
giảm giá
99 [496] Chứng khoán
đứng giá
111 [496]
VNINDEX
878,67
14,20
1,64%
KLGD (Triệu CP)
476,52
  49,76%
GTGD (Tỷ VND)
7.354,16
  50,23%
Tổng KL đặt mua
5.252
Dư mua
530.020.096
Tổng KL đặt bán
4.767
Dư bán
329.775.296
Mua - Bán
484
Dư mua - Dư bán
200.244.800

Cập nhật lúc 15:10 01/06/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 859,04 19,63 2,29
1 Tháng qua 762,47 116,20 15,24
3 Tháng qua 884,43 -5,76 -0,65
6 Tháng qua 959,31 -80,64 -8,41
1 Năm qua 946,47 -67,80 -7,16
Từ đầu năm 966,67 -88,00 -9,10
Từ lúc cao nhất 1204,33 -325,66 -27,04
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 23.103 4,85% 581,97 7,91%
Ask 16.208 3,40% 487,85 6,63%
Mua - Bán 6.895 1,45% 94,12 1,28%

Cập nhật lúc 15:10 01/06/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
DIC -3,20 1.870 2.000 130 6,95
SGT -91,89 4.150 4.440 290 6,98
D2D 3,37 59.400 63.500 4.100 6,90
RDP 6,57 8.800 9.410 610 6,93
DRH 7,93 7.220 7.720 500 6,92
IDI 5,92 4.160 4.450 290 6,97
JVC 31,66 2.860 3.060 200 6,99
FLC -2,45 2.890 3.090 200 6,92
SFG -34,78 5.580 5.970 390 6,98
EVG 11,38 3.020 3.230 210 6,95

Cập nhật lúc 15:10 01/06/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
TEG -230,37 6.150 5.720 -430 -6,99
TNI 36,55 12.200 11.350 -850 -6,96
SVI 6,15 80.500 74.900 -5.600 -6,95
COM 11,78 45.600 42.450 -3.150 -6,90
VIS -6,22 20.500 19.100 -1.400 -6,82
PTL 112,07 3.380 3.150 -230 -6,80
SVC 14,57 71.000 66.300 -4.700 -6,61
TVB 16,67 11.350 10.600 -750 -6,60
PNC 13,76 9.800 9.200 -600 -6,12
TMP 7,06 37.300 35.100 -2.200 -5,89

Cập nhật lúc 15:10 01/06/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 89.813 2.313,99 26.062 88.788 1.973,73 21.976
ROS 9.306 867,98 131.511 6.600 872,19 93.727
STB 6.827 701,64 98.796 7.102 651,21 95.394
HSG 6.463 629,69 106.363 5.920 546,58 84.565
HPG 3.988 551,15 161.455 3.414 539,70 135.344
ITA 13.400 589,09 60.321 9.766 508,51 37.947
HQC 23.321 392,37 23.436 16.742 462,94 19.851
MBB 4.706 445,60 119.893 3.717 454,70 96.626
FLC 8.930 368,47 55.544 6.634 424,24 47.510
CTG 3.577 373,59 117.117 3.190 401,76 112.303

Cập nhật lúc 15:10 01/06/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 89.813 2.313,99 26.062 88.788 1.973,73 21.976
ROS 9.306 867,98 131.511 6.600 872,19 93.727
STB 6.827 701,64 98.796 7.102 651,21 95.394
HSG 6.463 629,69 106.363 5.920 546,58 84.565
ITA 13.400 589,09 60.321 9.766 508,51 37.947
HPG 3.988 551,15 161.455 3.414 539,70 135.344
MBB 4.706 445,60 119.893 3.717 454,70 96.626
DLG 14.380 416,21 39.460 10.548 383,39 26.661
HQC 23.321 392,37 23.436 16.742 462,94 19.851
CTG 3.577 373,59 117.117 3.190 401,76 112.303

Cập nhật lúc 15:10 01/06/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VIC -13,62 -140.530 213.170 20,66 353.700 34,27
VNM 36,70 314.890 774.640 90,15 459.750 53,45
VPB -2,14 -88.140 572.870 14,29 661.010 16,43
MSN -18,01 -285.380 43.010 2,72 328.390 20,73
CTI -30,19 -1.502.120 0 0,00 1.502.120 30,19
VHM 24,76 314.890 1.008.230 79,38 693.340 54,62
HSG -17,67 -1.762.550 292.680 2,96 2.055.230 20,63
VCB -3,22 -36.680 520.620 44,89 557.300 48,11
FPT -0,15 -3.210 322.340 16,54 325.550 16,69
VRE -32,61 -1.171.720 578.810 16,11 1.750.530 48,72

Cập nhật lúc 15:10 01/06/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
HPG 21,90 792.610 1.203.900 33,28 411.290 11,38
VIC -13,62 -140.530 213.170 20,66 353.700 34,27
VNM 36,70 314.890 774.640 90,15 459.750 53,45
STK 17,14 996.630 1.002.230 17,24 5.600 0,10
FUESSVFL 47,95 5.000.020 5.000.020 47,95 0 0,00
VHM 24,76 314.890 1.008.230 79,38 693.340 54,62
FUEVFVND 17,16 1.421.960 1.421.960 17,16 0 0,00
VCB -3,22 -36.680 520.620 44,89 557.300 48,11
FPT -0,15 -3.210 322.340 16,54 325.550 16,69
CTG 16,57 713.890 730.260 16,95 16.370 0,38

Cập nhật lúc 15:10 01/06/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.