Cập nhật lúc 15:10 29/07/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
228 [466] Chứng khoán
giảm giá
126 [466] Chứng khoán
đứng giá
112 [466]
VNINDEX
1.293,60
16,53
1,29%
KLGD (Triệu CP)
479,81
  31,19%
GTGD (Tỷ VND)
15.860,45
  33,55%
Tổng KL đặt mua
3.297
Dư mua
678.566.976
Tổng KL đặt bán
3.286
Dư bán
680.446.784
Mua - Bán
11
Dư mua - Dư bán
-1.879.800

Cập nhật lúc 15:10 29/07/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 1293,67 -0,07 -0,01
1 Tháng qua 1410,04 -116,44 -8,26
3 Tháng qua 1239,39 54,21 4,37
6 Tháng qua 1056,61 236,99 22,43
1 Năm qua 790,84 502,76 63,57
Từ đầu năm 1120,47 173,13 15,45
Từ lúc cao nhất 1420,27 -126,67 -8,92
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 47.352 9,87% 1.617,52 10,20%
Ask 54.226 11,30% 1.688,27 10,64%
Mua - Bán -6.874 -1,43% -70,75 -0,45%

Cập nhật lúc 15:10 29/07/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
HDC 18,71 56.100 60.000 3.900 6,95
LGC 30,80 53.400 57.100 3.700 6,92
AAM -6,95 10.100 10.800 700 6,93
AGR 22,99 12.300 13.150 850 6,91
VOS 6,64 6.800 7.270 470 6,91
PTL 7.257,53 7.330 7.820 490 6,68
HOT -9,54 30.750 32.900 2.150 6,99
FRT 157,63 35.000 37.450 2.450 7,00
DAH -12,08 8.920 9.540 620 6,95
TTE -14,05 8.790 9.370 580 6,59

Cập nhật lúc 15:10 29/07/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
PSH 22,81 23.000 21.400 -1.600 -6,95
PDN 8,35 88.500 82.600 -5.900 -6,66
SCD 60,20 20.000 19.000 -1.000 -5,00
TNC 16,88 25.100 24.000 -1.100 -4,38
CCI 9,36 19.000 18.200 -800 -4,21
TN1 10,43 40.300 38.650 -1.650 -4,09
VPS 28,74 15.000 14.400 -600 -4,00
TVT 6,20 25.500 24.700 -800 -3,13
TCM 19,18 78.000 75.600 -2.400 -3,07
ITD 8,40 16.300 15.800 -500 -3,06

Cập nhật lúc 15:10 29/07/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 118.234 4.269,73 44.640 95.648 3.632,38 30.722
FLC 7.082 1.837,34 310.193 5.923 1.569,00 221.536
HPG 2.911 1.533,47 771.918 1.987 1.543,37 530.110
STB 4.299 1.492,31 402.228 3.710 1.522,12 354.055
FUEVFVND 33.629 1.100,04 49.276 22.324 1.260,58 37.485
TCB 2.522 1.184,98 590.387 2.007 1.112,73 441.196
MBB 2.860 1.042,21 514.675 2.025 1.098,40 384.101
ROS 6.674 798,98 202.129 3.953 937,39 140.463
CTG 2.869 947,15 458.728 2.065 928,38 323.614
VPB 5.476 796,27 168.567 4.724 798,25 145.768

Cập nhật lúc 15:10 29/07/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 118.234 4.269,73 44.640 95.648 3.632,38 30.722
FLC 7.082 1.837,34 310.193 5.923 1.569,00 221.536
HPG 2.911 1.533,47 771.918 1.987 1.543,37 530.110
STB 4.299 1.492,31 402.228 3.710 1.522,12 354.055
TCB 2.522 1.184,98 590.387 2.007 1.112,73 441.196
FUEVFVND 33.629 1.100,04 49.276 22.324 1.260,58 37.485
MBB 2.860 1.042,21 514.675 2.025 1.098,40 384.101
CTG 2.869 947,15 458.728 2.065 928,38 323.614
ROS 6.674 798,98 202.129 3.953 937,39 140.463
VPB 5.476 796,27 168.567 4.724 798,25 145.768

Cập nhật lúc 15:10 29/07/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
PLX -14,96 -299.700 200.900 10,16 500.600 25,12
NLG -19,13 -462.800 700.500 28,97 1.163.300 48,11
E1VFVN30 -7,64 -323.700 23.967.400 567,61 24.291.100 575,25
VNM 6,49 72.300 492.200 42,74 419.900 36,25
KBC -14,68 -427.500 448.200 15,33 875.700 30,00
VCB 17,73 181.900 458.400 44,63 276.500 26,91
VRE -28,34 -1.037.000 812.600 22,22 1.849.600 50,56
VHM 119,23 1.146.600 2.601.400 275,53 1.454.800 156,31
HPG -144,36 -3.060.700 1.358.500 64,10 4.419.200 208,45
FUEVFVND -101,23 -4.171.500 1.741.500 42,60 5.913.000 143,83

Cập nhật lúc 15:10 29/07/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
E1VFVN30 -7,64 -323.700 23.967.400 567,61 24.291.100 575,25
HPG -144,36 -3.060.700 1.358.500 64,10 4.419.200 208,45
SSI 46,20 862.200 891.600 47,78 29.400 1,57
VCB 17,73 181.900 458.400 44,63 276.500 26,91
MSN 52,05 410.600 435.100 55,14 24.500 3,09
VNM 6,49 72.300 492.200 42,74 419.900 36,25
NVL 23,26 223.500 417.000 43,39 193.500 20,13
VHM 119,23 1.146.600 2.601.400 275,53 1.454.800 156,31
MBB 97,27 3.451.700 4.274.900 120,39 823.200 23,12
FUEVFVND -101,23 -4.171.500 1.741.500 42,60 5.913.000 143,83

Cập nhật lúc 15:10 29/07/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.