Cập nhật lúc 15:10 01/06/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
105 [360] Chứng khoán
giảm giá
230 [360] Chứng khoán
đứng giá
25 [360]
HNX
114,14
4,33
3,94%
KLGD (Triệu CP)
86,46
  52,33%
GTGD (Tỷ VND)
937,62
  79,56%
Tổng KL đặt mua
4.953
Dư mua
43.170.772
Tổng KL đặt bán
5.052
Dư bán
28.359.472
Mua - Bán
-99
Dư mua - Dư bán
14.811.300

Cập nhật lúc 15:10 01/06/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 109,15 4,99 4,57
1 Tháng qua 105,72 8,42 7,96
3 Tháng qua 110,67 3,47 3,14
6 Tháng qua 100,90 13,24 13,12
1 Năm qua 103,28 10,86 10,52
Từ đầu năm 102,99 11,15 10,83
Từ lúc cao nhất 459,36 -345,22 -75,15
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 1.024 1,18% 14,06 0,00%
Ask 3.296 3,81% 40,77 0,00%
Mua - Bán -2.272 -2,63% -26,71 0,00%

Cập nhật lúc 15:10 01/06/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
CAN 5,95 20.200 22.000 1.800 8,91
RCL 14,84 13.300 14.600 1.300 9,77
BST 12,96 13.500 14.700 1.200 8,89
PVX -1,44 800 897 97 12,13
HTC 6,98 23.500 25.600 2.100 8,94
INC 8,38 8.400 9.200 800 9,52
PPE -7,06 5.000 5.475 475 9,50
BII -0,48 700 799 99 14,14
HKB -12,66 600 700 100 16,67
HKT 32,38 4.000 4.396 396 9,90

Cập nhật lúc 15:10 01/06/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
ACM 255,28 600 528 -72 -12,00
BTW 7,72 40.000 36.000 -4.000 -10,00
VXB -1,78 7.000 6.300 -700 -10,00
C92 -5,98 6.200 5.600 -600 -9,68
CKV 11,57 15.500 14.000 -1.500 -9,68
HGM 113,17 32.900 29.748 -3.152 -9,58
API 9,42 9.900 9.000 -900 -9,09
MCF 8,66 9.900 9.000 -900 -9,09
TMX 8,90 15.300 14.000 -1.300 -8,50
VIF 12,46 17.200 15.764 -1.436 -8,35

Cập nhật lúc 15:10 01/06/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
HUT 20.890 328,15 22.766 14.414 360,78 17.270
KLF 17.648 432,00 30.931 13.966 358,93 20.338
PVX 19.253 248,15 12.333 20.121 190,72 9.906
ART 10.385 223,59 22.341 10.008 191,76 18.465
PVS 4.908 305,26 79.461 3.842 312,88 63.744
SHB 5.561 260,05 42.037 6.186 293,58 52.791
ACB 4.084 230,31 60.404 3.813 216,94 53.114
ACM 15.235 95,11 4.381 21.710 71,33 4.682
SHS 5.144 118,89 25.910 4.588 128,97 25.072
MST 6.684 98,69 22.178 4.450 105,32 15.756

Cập nhật lúc 15:10 01/06/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
KLF 17.648 432,00 30.931 13.966 358,93 20.338
PVX 19.253 248,15 12.333 20.121 190,72 9.906
HUT 20.890 328,15 22.766 14.414 360,78 17.270
ART 10.385 223,59 22.341 10.008 191,76 18.465
PVS 4.908 305,26 79.461 3.842 312,88 63.744
ACM 15.235 95,11 4.381 21.710 71,33 4.682
ACB 4.084 230,31 60.404 3.813 216,94 53.114
KVC 14.033 70,19 4.025 17.438 42,76 3.047
NHP 17.548 53,74 2.489 21.592 34,15 1.946
BII 13.838 58,38 3.062 19.065 38,68 2.795

Cập nhật lúc 15:10 01/06/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
BVS 0,01 1.000 26.000 0,25 25.000 0,23
DAE -0,07 -5.000 0 0,00 5.000 0,07
PVC -0,09 -16.100 0 0,00 16.100 0,09
PVI -0,27 -8.800 3.000 0,09 11.800 0,36
VCS 0,10 1.500 4.500 0,30 3.000 0,20
SHB -20,74 -1.489.105 907.700 12,66 2.396.805 33,40
SHS -5,69 -637.400 0 0,00 637.400 5,69
EID -0,01 -1.400 7.700 0,08 9.100 0,10
PVX -0,12 -129.500 0 0,00 129.500 0,12
HAD -0,08 -5.700 0 0,00 5.700 0,08

Cập nhật lúc 15:10 01/06/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
BVS 0,01 1.000 26.000 0,25 25.000 0,23
PLC 0,17 10.000 10.000 0,17 0 0,00
PVI -0,27 -8.800 3.000 0,09 11.800 0,36
VCS 0,10 1.500 4.500 0,30 3.000 0,20
SHB -20,74 -1.489.105 907.700 12,66 2.396.805 33,40
EID -0,01 -1.400 7.700 0,08 9.100 0,10
NAG 0,04 7.300 7.300 0,04 0 0,00
AMV 0,10 5.900 7.000 0,12 1.100 0,02
PPS 0,11 14.800 14.800 0,11 0 0,00
PTI 0,04 2.100 2.100 0,04 0 0,00

Cập nhật lúc 15:10 01/06/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.