Cập nhật lúc 15:10 21/05/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
77 [319] Chứng khoán
giảm giá
221 [319] Chứng khoán
đứng giá
21 [319]
HNX
243,29
0,72
0,30%
KLGD (Triệu CP)
114,00
  4,23%
GTGD (Tỷ VND)
2.336,36
  10,18%
Tổng KL đặt mua
2.269
Dư mua
152.073.344
Tổng KL đặt bán
3.068
Dư bán
162.087.440
Mua - Bán
-799
Dư mua - Dư bán
-10.014.100

Cập nhật lúc 15:10 21/05/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 236,95 6,34 2,68
1 Tháng qua 225,31 17,98 7,98
3 Tháng qua 233,84 9,45 4,04
6 Tháng qua 229,80 13,49 5,87
1 Năm qua 215,90 27,39 12,69
Từ đầu năm 229,99 13,30 5,78
Từ lúc cao nhất 493,84 -250,55 -50,74
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 1.415 1,24% 41,20 0,00%
Ask 2.454 2,15% 64,80 0,00%
Mua - Bán -1.039 -0,91% -23,60 0,00%

Cập nhật lúc 15:10 21/05/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
POT 174,72 19.700 21.433 1.733 8,80
BST 9,71 16.400 17.800 1.400 8,54
TJC 3,30 15.600 16.869 1.269 8,13
API -9,32 6.600 7.130 530 8,03
KSQ 15,50 3.800 4.095 295 7,76
HTC 8,29 25.500 27.388 1.888 7,40
AAV -25,30 5.600 6.000 400 7,14
HVT 18,73 69.100 73.977 4.877 7,06
PHN 9,65 75.000 80.000 5.000 6,67
NTP 11,54 47.000 49.854 2.854 6,07

Cập nhật lúc 15:10 21/05/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
VC6 7,41 17.000 15.300 -1.700 -10,00
PMP 7,51 14.000 12.700 -1.300 -9,29
TKU -111,39 17.900 16.250 -1.650 -9,22
KHS -16,85 11.000 10.000 -1.000 -9,09
ATS 240,31 12.600 11.500 -1.100 -8,73
CAN 29,80 41.800 38.336 -3.464 -8,29
SMT 20,54 6.100 5.652 -448 -7,34
VE3 32,13 9.900 9.200 -700 -7,07
TXM -11,75 5.900 5.500 -400 -6,78
TKG 18,38 5.900 5.508 -392 -6,64

Cập nhật lúc 15:10 21/05/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
SHB 7.479 26.695,42 3.937.209 6.780 30.409,64 4.066.038
KLF 8.913 16.100,99 2.106.389 7.644 16.517,45 1.853.221
SHS 3.995 21.414,54 6.499.932 3.295 22.558,48 5.646.309
PVX 7.906 14.760,61 1.906.168 7.744 14.543,23 1.839.404
PVS 3.506 17.407,23 5.794.944 3.004 18.825,91 5.370.316
HUT 4.995 10.356,43 2.692.699 3.846 11.547,10 2.311.613
CEO 2.489 10.952,12 6.007.220 1.823 11.877,21 4.772.509
SCR 9.023 6.872,51 781.376 8.795 6.981,68 773.723
KLS 4.624 6.841,67 1.514.115 4.519 7.093,22 1.534.082
ART 5.108 4.830,60 1.173.882 4.115 5.223,44 1.022.646

Cập nhật lúc 15:10 21/05/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
SHB 7.479 26.695,42 3.937.209 6.780 30.409,64 4.066.038
KLF 8.913 16.100,99 2.106.389 7.644 16.517,45 1.853.221
PVX 7.906 14.760,61 1.906.168 7.744 14.543,23 1.839.404
SHS 3.995 21.414,54 6.499.932 3.295 22.558,48 5.646.309
PVS 3.506 17.407,23 5.794.944 3.004 18.825,91 5.370.316
HUT 4.995 10.356,43 2.692.699 3.846 11.547,10 2.311.613
CEO 2.489 10.952,12 6.007.220 1.823 11.877,21 4.772.509
SCR 9.023 6.872,51 781.376 8.795 6.981,68 773.723
KLS 4.624 6.841,67 1.514.115 4.519 7.093,22 1.534.082
ART 5.108 4.830,60 1.173.882 4.115 5.223,44 1.022.646

Cập nhật lúc 15:10 21/05/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
TNG -18,06 -685.803 73.400 1,93 759.203 19,98
IDC -14,93 -241.300 54.500 3,38 295.800 18,31
TIG -0,84 -50.500 195.700 2,84 246.200 3,67
HUT -3,56 -203.800 5.000 0,09 208.800 3,65
BVS -1,35 -33.100 39.700 1,61 72.800 2,95
DTD 1,39 47.000 132.600 3,86 85.600 2,47
PVS 5,89 133.105 179.010 7,97 45.905 2,07
PVB -0,38 -12.133 39.600 1,19 51.733 1,56
VCS -0,44 -5.900 10.700 0,76 16.600 1,19
LAS 0,94 42.500 94.200 2,09 51.700 1,15

Cập nhật lúc 15:10 21/05/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
MBS 12,20 378.600 398.800 12,85 20.200 0,65
PVS 5,89 133.105 179.010 7,97 45.905 2,07
DTD 1,39 47.000 132.600 3,86 85.600 2,47
IDC -14,93 -241.300 54.500 3,38 295.800 18,31
TIG -0,84 -50.500 195.700 2,84 246.200 3,67
LAS 0,94 42.500 94.200 2,09 51.700 1,15
TNG -18,06 -685.803 73.400 1,93 759.203 19,98
BVS -1,35 -33.100 39.700 1,61 72.800 2,95
PVB -0,38 -12.133 39.600 1,19 51.733 1,56
VCS -0,44 -5.900 10.700 0,76 16.600 1,19

Cập nhật lúc 15:10 21/05/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.