Cập nhật lúc 15:10 22/09/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
125 [341] Chứng khoán
giảm giá
203 [341] Chứng khoán
đứng giá
13 [341]
HNX
361,02
-2,41
-0,66%
KLGD (Triệu CP)
207,72
  5,13%
GTGD (Tỷ VND)
3.708,76
  -6,65%
Tổng KL đặt mua
1.803
Dư mua
31.718.840
Tổng KL đặt bán
2.612
Dư bán
95.106.640
Mua - Bán
-809
Dư mua - Dư bán
-63.387.800

Cập nhật lúc 15:10 23/09/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 353,24 7,78 2,20
1 Tháng qua 334,84 26,18 7,82
3 Tháng qua 315,80 45,22 14,32
6 Tháng qua 272,34 88,68 32,56
1 Năm qua 132,64 228,38 172,18
Từ đầu năm 206,28 154,74 75,01
Từ lúc cao nhất 459,36 -98,34 -21,41
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 1.145 0,55% 15,88 0,00%
Ask 1.707 0,82% 49,63 0,00%
Mua - Bán -562 -0,27% -33,75 0,00%

Cập nhật lúc 15:10 23/09/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
BTS 103,83 11.400 12.489 1.089 9,55
SEB 8,50 37.200 40.900 3.700 9,95
BKC -2,78 8.000 8.800 800 10,00
DL1 62,06 11.200 12.277 1.077 9,62
CX8 -115,19 6.400 7.000 600 9,38
VXB -10,84 12.600 13.800 1.200 9,52
LM7 -3,66 5.200 5.694 494 9,50
KTT -12,14 8.200 9.000 800 9,76
DIH 189,02 27.800 30.460 2.660 9,57
FID -40,08 6.300 6.900 600 9,52

Cập nhật lúc 15:10 22/09/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
PSC 11,54 19.300 17.413 -1.887 -9,78
SMT 56,45 44.000 39.798 -4.202 -9,55
HPM -6,21 11.700 10.600 -1.100 -9,40
VE2 13,38 13.500 12.254 -1.246 -9,23
PMP 6,88 13.500 12.358 -1.142 -8,46
GLT 9,24 34.500 31.818 -2.682 -7,77
TJC 16,98 14.600 13.467 -1.133 -7,76
NBP 15,14 14.500 13.380 -1.120 -7,72
KHS 7,34 29.000 26.941 -2.059 -7,10
CAG 197,49 32.700 30.390 -2.310 -7,06

Cập nhật lúc 15:10 22/09/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
SHB 4.659 859,55 222.753 3.859 1.367,39 293.482
KLF 5.737 393,35 82.595 4.762 459,01 80.014
HUT 5.307 261,19 66.776 3.911 355,15 66.916
ART 3.270 282,76 96.419 2.933 339,43 103.796
PVS 2.784 603,85 222.368 2.716 617,94 221.923
CEO 3.422 248,33 86.049 2.886 291,52 85.199
SHS 2.355 339,88 192.009 1.770 359,21 152.521
ACM 4.837 166,49 50.525 3.295 179,89 37.189
IDC 2.095 219,13 98.924 2.215 235,76 112.527
BII 2.667 204,54 118.355 1.728 204,49 76.663

Cập nhật lúc 15:10 22/09/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
SHB 4.659 859,55 222.753 3.859 1.367,39 293.482
KLF 5.737 393,35 82.595 4.762 459,01 80.014
PVS 2.784 603,85 222.368 2.716 617,94 221.923
ART 3.270 282,76 96.419 2.933 339,43 103.796
HUT 5.307 261,19 66.776 3.911 355,15 66.916
CEO 3.422 248,33 86.049 2.886 291,52 85.199
SHS 2.355 339,88 192.009 1.770 359,21 152.521
TVC 2.856 174,34 74.959 2.326 141,87 49.671
ACM 4.837 166,49 50.525 3.295 179,89 37.189
BII 2.667 204,54 118.355 1.728 204,49 76.663

Cập nhật lúc 15:10 22/09/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
BCC -8,07 -404.900 100 0,00 405.000 8,07
NTP -1,36 -26.900 0 0,00 26.900 1,36
PVI -1,75 -34.900 17.500 0,89 52.400 2,63
TNG -2,55 -86.200 23.300 0,66 109.500 3,22
VCS -15,47 -126.030 6.100 0,80 132.130 16,27
VNR -2,65 -62.700 2.100 0,09 64.800 2,74
SHS -2,86 -74.100 800 0,03 74.900 2,89
SED -3,08 -143.500 1.500 0,03 145.000 3,12
NVB -1,82 -61.200 0 0,00 61.200 1,82
MBG -1,46 -112.100 3.700 0,05 115.800 1,50

Cập nhật lúc 15:10 22/09/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
NBC 0,64 25.700 28.600 0,71 2.900 0,07
PVI -1,75 -34.900 17.500 0,89 52.400 2,63
TNG -2,55 -86.200 23.300 0,66 109.500 3,22
VCS -15,47 -126.030 6.100 0,80 132.130 16,27
DL1 0,33 34.900 111.100 1,26 76.200 0,93
ART 1,25 111.700 111.700 1,25 0 0,00
PSD 1,23 42.000 42.000 1,23 0 0,00
CEO 1,25 114.000 144.000 1,58 30.000 0,33
ACM 0,88 205.700 229.600 0,99 23.900 0,11
NSH 0,99 48.200 54.800 1,12 6.600 0,14

Cập nhật lúc 15:10 22/09/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.