Cập nhật lúc 15:10 28/11/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
59 [304] Chứng khoán
giảm giá
224 [304] Chứng khoán
đứng giá
21 [304]
HNX
259,91
-1,52
-0,58%
KLGD (Triệu CP)
64,03
  29,71%
GTGD (Tỷ VND)
1.270,76
  33,05%
Tổng KL đặt mua
2.842
Dư mua
124.643.464
Tổng KL đặt bán
3.633
Dư bán
137.418.944
Mua - Bán
-791
Dư mua - Dư bán
-12.775.481

Cập nhật lúc 15:10 28/11/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 263,13 -3,22 -1,22
1 Tháng qua 266,78 -6,87 -2,58
3 Tháng qua 276,63 -16,72 -6,04
6 Tháng qua 223,56 36,35 16,26
1 Năm qua 223,57 36,34 16,25
Từ đầu năm 227,69 32,22 14,15
Từ lúc cao nhất 493,84 -233,93 -47,37
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 3.808 5,95% 92,06 0,00%
Ask 3.187 4,98% 78,22 0,00%
Mua - Bán 622 0,97% 13,85 0,00%

Cập nhật lúc 15:10 28/11/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
SJ1 16,13 11.000 12.011 1.011 9,19
VTC 14,57 15.500 16.978 1.478 9,54
THB 18,98 8.400 8.760 360 4,29
VIT 11,77 18.400 19.100 700 3,80
HTC 14,92 32.600 35.703 3.103 9,52
NBW 12,30 31.800 34.900 3.100 9,75
EVS 52,54 6.000 6.342 342 5,70
VTJ 12,44 3.900 4.200 300 7,69
KDM 135,33 21.000 22.658 1.658 7,90
MST 24,83 5.800 5.995 195 3,36

Cập nhật lúc 15:10 28/11/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
HEV 19,71 8.100 7.300 -800 -9,88
NHC 35,64 21.500 19.400 -2.100 -9,77
KSV 14,00 148.200 135.354 -12.846 -8,67
PGS 19,69 48.900 44.838 -4.062 -8,31
HBS 19,03 5.700 5.239 -461 -8,09
CET 882,71 9.000 8.275 -725 -8,06
NFC 9,06 61.000 56.239 -4.761 -7,80
AME 10,55 8.100 7.500 -600 -7,41
DDG -0,70 1.600 1.500 -100 -6,25
AMC 8,34 20.800 19.522 -1.278 -6,14

Cập nhật lúc 15:10 28/11/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
SHB 7.479 26.695,42 3.937.209 6.780 30.409,64 4.066.038
SHS 4.321 31.495,32 8.819.553 3.571 32.912,03 7.617.332
KLF 8.913 16.100,99 2.106.389 7.644 16.517,45 1.853.221
PVX 7.906 14.760,61 1.906.168 7.744 14.543,23 1.839.404
CEO 2.838 17.374,97 8.162.024 2.129 18.885,46 6.654.776
HUT 5.043 12.386,67 3.143.430 3.940 13.886,65 2.753.557
PVS 3.434 19.707,26 6.752.411 2.919 21.344,64 6.216.412
SCR 9.023 6.872,51 781.376 8.795 6.981,68 773.723
KLS 4.624 6.841,67 1.514.115 4.519 7.093,22 1.534.082
ART 5.108 4.830,60 1.173.882 4.115 5.223,44 1.022.646

Cập nhật lúc 15:10 28/11/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
SHS 4.321 31.495,32 8.819.553 3.571 32.912,03 7.617.332
SHB 7.479 26.695,42 3.937.209 6.780 30.409,64 4.066.038
KLF 8.913 16.100,99 2.106.389 7.644 16.517,45 1.853.221
PVX 7.906 14.760,61 1.906.168 7.744 14.543,23 1.839.404
CEO 2.838 17.374,97 8.162.024 2.129 18.885,46 6.654.776
HUT 5.043 12.386,67 3.143.430 3.940 13.886,65 2.753.557
PVS 3.434 19.707,26 6.752.411 2.919 21.344,64 6.216.412
SCR 9.023 6.872,51 781.376 8.795 6.981,68 773.723
KLS 4.624 6.841,67 1.514.115 4.519 7.093,22 1.534.082
ART 5.108 4.830,60 1.173.882 4.115 5.223,44 1.022.646

Cập nhật lúc 15:10 28/11/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
HUT -3,92 -232.800 0 0,00 232.800 3,92
PLC -0,76 -29.600 1.000 0,03 30.600 0,78
PVS 26,25 802.579 1.070.900 34,93 268.321 8,68
TNG 0,18 9.500 66.200 1,28 56.700 1,10
IDJ -0,44 -81.500 0 0,00 81.500 0,44
MBS -4,01 -137.500 102.500 2,92 240.000 6,93
CEO -30,60 -1.189.740 265.300 6,73 1.455.040 37,33
MST 1,73 283.500 532.200 3,17 248.700 1,44
IDC 4,29 109.200 445.000 17,85 335.800 13,55
VFS 4,68 299.800 342.400 5,36 42.600 0,68

Cập nhật lúc 15:10 28/11/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
PVS 26,25 802.579 1.070.900 34,93 268.321 8,68
TNG 0,18 9.500 66.200 1,28 56.700 1,10
VC3 0,28 10.400 20.600 0,57 10.200 0,28
SHS 17,37 825.100 839.800 17,69 14.700 0,32
MBS -4,01 -137.500 102.500 2,92 240.000 6,93
CEO -30,60 -1.189.740 265.300 6,73 1.455.040 37,33
MST 1,73 283.500 532.200 3,17 248.700 1,44
IDC 4,29 109.200 445.000 17,85 335.800 13,55
VFS 4,68 299.800 342.400 5,36 42.600 0,68
VTZ 0,04 2.200 16.800 0,31 14.600 0,27

Cập nhật lúc 15:10 28/11/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.