Cập nhật lúc 15:10 12/08/2022. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
96 [341] Chứng khoán
giảm giá
230 [341] Chứng khoán
đứng giá
15 [341]
HNX
303,42
3,24
1,07%
KLGD (Triệu CP)
70,54
  -45,23%
GTGD (Tỷ VND)
1.505,77
  -41,10%
Tổng KL đặt mua
1.764
Dư mua
109.796.960
Tổng KL đặt bán
2.087
Dư bán
109.013.560
Mua - Bán
-323
Dư mua - Dư bán
783.400

Cập nhật lúc 15:10 12/08/2022. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 299,90 3,52 1,17
1 Tháng qua 281,99 21,43 7,60
3 Tháng qua 315,52 -12,10 -3,83
6 Tháng qua 421,01 -117,59 -27,93
1 Năm qua 334,33 -30,91 -9,25
Từ đầu năm 474,10 -170,68 -36,00
Từ lúc cao nhất 493,84 -190,42 -38,56
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 419 0,59% 13,17 0,00%
Ask 446 0,63% 14,43 0,00%
Mua - Bán -26 -0,04% -1,25 0,00%

Cập nhật lúc 15:10 12/08/2022. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
SGH 56,62 27.700 30.000 2.300 8,30
PJC 6,89 18.700 20.500 1.800 9,63
VNT 33,26 60.100 65.300 5.200 8,65
BKC 2,66 7.700 8.233 533 6,92
CX8 30,27 6.000 6.600 600 10,00
HAT 14,53 18.900 20.500 1.600 8,47
PTD 1,99 13.800 15.100 1.300 9,42
SPI 19,34 6.200 6.612 412 6,65
THS 28,20 34.500 37.800 3.300 9,57
CTP 87,13 6.500 6.992 492 7,57

Cập nhật lúc 15:10 12/08/2022. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
CAN 7,94 56.100 50.500 -5.600 -9,98
TTT 24,16 61.200 55.100 -6.100 -9,97
ECI 12,02 28.100 25.300 -2.800 -9,96
TTC 8,38 14.200 12.800 -1.400 -9,86
KDM 98,69 13.400 12.145 -1.255 -9,37
BST 12,93 17.100 15.500 -1.600 -9,36
PIC 12,16 16.000 14.604 -1.396 -8,73
SJ1 22,44 13.700 12.740 -960 -7,01
MCO 127,47 4.300 4.004 -296 -6,88
LUT 322,49 5.200 4.871 -329 -6,33

Cập nhật lúc 15:10 12/08/2022. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
KLF 5.328 253,55 58.065 4.367 294,56 55.289
SHS 3.067 623,25 231.670 2.690 637,13 207.754
PVS 2.655 441,35 194.407 2.270 451,90 170.188
HUT 2.118 207,96 145.927 1.425 248,09 117.133
CEO 1.350 296,88 287.723 1.032 320,28 237.318
ART 3.808 127,02 42.917 2.960 144,64 37.979
AMV 3.084 98,17 50.794 1.933 113,19 36.703
BII 3.404 91,43 38.433 2.379 105,57 31.011
TNG 1.598 139,66 114.744 1.217 149,96 93.853
IDJ 2.042 95,21 62.944 1.513 106,77 52.298

Cập nhật lúc 15:10 12/08/2022. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
SHS 3.067 623,25 231.670 2.690 637,13 207.754
KLF 5.328 253,55 58.065 4.367 294,56 55.289
PVS 2.655 441,35 194.407 2.270 451,90 170.188
CEO 1.350 296,88 287.723 1.032 320,28 237.318
ART 3.808 127,02 42.917 2.960 144,64 37.979
HUT 2.118 207,96 145.927 1.425 248,09 117.133
TNG 1.598 139,66 114.744 1.217 149,96 93.853
AMV 3.084 98,17 50.794 1.933 113,19 36.703
BII 3.404 91,43 38.433 2.379 105,57 31.011
IDC 1.442 113,71 73.632 1.544 124,77 86.547

Cập nhật lúc 15:10 12/08/2022. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
SGH -0,06 -2.100 0 0,00 2.100 0,06
NTP -0,60 -14.000 0 0,00 14.000 0,60
PVS 0,21 8.200 170.000 4,43 161.800 4,21
VCS -3,96 -51.800 38.200 2,93 90.000 6,89
SHS -1,07 -73.600 26.600 0,38 100.200 1,45
APS -0,17 -10.000 0 0,00 10.000 0,17
IVS -0,07 -8.000 0 0,00 8.000 0,07
MCF -0,25 -33.000 1.000 0,01 34.000 0,26
CTP -0,04 -6.000 0 0,00 6.000 0,04
IDC 1,58 24.600 33.600 2,17 9.000 0,58

Cập nhật lúc 15:10 12/08/2022. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
PVI 0,09 1.900 1.900 0,09 0 0,00
PVS 0,21 8.200 170.000 4,43 161.800 4,21
TNG 2,37 85.500 85.500 2,37 0 0,00
VCS -3,96 -51.800 38.200 2,93 90.000 6,89
SHS -1,07 -73.600 26.600 0,38 100.200 1,45
WCS 0,09 500 500 0,09 0 0,00
TIG 0,20 14.000 14.000 0,20 0 0,00
PCG 0,09 13.000 13.000 0,09 0 0,00
IDC 1,58 24.600 33.600 2,17 9.000 0,58
THD 0,09 1.600 1.600 0,09 0 0,00

Cập nhật lúc 15:10 12/08/2022. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.