Cập nhật lúc 15:10 02/12/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
91 [353] Chứng khoán
giảm giá
230 [353] Chứng khoán
đứng giá
32 [353]
HNX
150,80
1,87
1,25%
KLGD (Triệu CP)
69,78
  -19,32%
GTGD (Tỷ VND)
1.008,63
  -27,82%
Tổng KL đặt mua
3.550
Dư mua
41.691.260
Tổng KL đặt bán
4.937
Dư bán
52.383.760
Mua - Bán
-1.388
Dư mua - Dư bán
-10.692.500

Cập nhật lúc 15:10 02/12/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 148,09 2,71 1,83
1 Tháng qua 136,87 13,93 10,18
3 Tháng qua 126,05 24,75 19,64
6 Tháng qua 113,64 37,16 32,70
1 Năm qua 100,90 49,90 49,45
Từ đầu năm 102,99 47,81 46,42
Từ lúc cao nhất 459,36 -308,56 -67,17
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 1.147 1,64% 16,92 0,00%
Ask 924 1,32% 14,72 0,00%
Mua - Bán 224 0,32% 2,20 0,00%

Cập nhật lúc 15:10 02/12/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
SFN 4,96 20.200 22.108 1.908 9,45
SDC 11,26 7.400 8.100 700 9,46
NBP 6,05 11.100 12.200 1.100 9,91
TKC -5,48 4.500 4.900 400 8,89
KTS 12,75 10.900 11.900 1.000 9,17
DNM 5,85 44.600 49.000 4.400 9,87
PSE 9,97 6.700 7.300 600 8,96
NSH 43,21 3.500 3.800 300 8,57
THD 76,73 111.000 122.069 11.069 9,97
GMA 24,33 15.000 16.500 1.500 10,00

Cập nhật lúc 15:10 02/12/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
GLT 10,66 24.100 21.701 -2.399 -9,95
FID 5.333,67 1.000 902 -98 -9,80
L61 -64,28 11.300 10.200 -1.100 -9,73
PJC 8,79 25.900 23.400 -2.500 -9,65
NST 9,85 9.900 9.000 -900 -9,09
ICG 18,16 6.800 6.200 -600 -8,82
MHL 14,53 3.300 3.011 -289 -8,76
VC6 13,63 8.000 7.300 -700 -8,75
SDA -2,14 4.800 4.400 -400 -8,33
PVL -10,27 1.200 1.101 -99 -8,25

Cập nhật lúc 15:10 02/12/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
ACB 4.588 561,69 132.506 4.239 612,07 133.393
HUT 15.206 240,76 21.954 10.966 288,14 18.949
KLF 19.408 259,47 15.543 16.694 264,92 13.650
PVS 5.470 367,94 85.171 4.320 412,28 75.369
ART 13.418 119,18 11.953 9.971 167,07 12.451
SHB 4.530 225,88 61.993 3.644 285,20 62.959
CEO 5.581 104,45 26.819 3.895 154,46 27.679
ACM 19.101 200,99 8.317 24.166 118,44 6.201
SHS 5.285 206,34 41.918 4.923 216,39 40.947
TIG 4.864 119,35 19.734 6.048 104,08 21.400

Cập nhật lúc 15:10 02/12/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
ACM 19.101 200,99 8.317 24.166 118,44 6.201
KLF 19.408 259,47 15.543 16.694 264,92 13.650
ACB 4.588 561,69 132.506 4.239 612,07 133.393
HUT 15.206 240,76 21.954 10.966 288,14 18.949
PVS 5.470 367,94 85.171 4.320 412,28 75.369
TIG 4.864 119,35 19.734 6.048 104,08 21.400
ART 13.418 119,18 11.953 9.971 167,07 12.451
SHS 5.285 206,34 41.918 4.923 216,39 40.947
SHB 4.530 225,88 61.993 3.644 285,20 62.959
VIX 6.384 132,70 22.833 5.812 110,62 17.326

Cập nhật lúc 15:10 02/12/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
DXP -4,93 -288.200 2.000 0,03 290.200 4,96
BVS -0,39 -34.200 3.800 0,04 38.000 0,43
NTP -0,52 -15.300 4.700 0,16 20.000 0,68
RCL -0,37 -20.000 0 0,00 20.000 0,37
SDT -0,25 -55.600 0 0,00 55.600 0,25
TNG -4,95 -333.500 15.200 0,22 348.700 5,17
VCS -0,58 -7.300 900 0,07 8.200 0,66
VNR -0,31 -16.400 300 0,01 16.700 0,32
SHS -0,46 -31.400 13.100 0,19 44.500 0,66
GLT -0,32 -14.600 2.800 0,06 17.400 0,38

Cập nhật lúc 15:10 02/12/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
NTP -0,52 -15.300 4.700 0,16 20.000 0,68
PVS 12,22 827.900 828.900 12,23 1.000 0,01
SD5 0,18 26.000 26.000 0,18 0 0,00
TNG -4,95 -333.500 15.200 0,22 348.700 5,17
SHB 2,37 136.400 136.500 2,37 100 0,00
SHS -0,46 -31.400 13.100 0,19 44.500 0,66
EID 0,14 10.200 10.200 0,14 0 0,00
HAD 0,18 10.000 10.000 0,18 0 0,00
AMV 0,28 17.100 17.100 0,28 0 0,00
SZB 0,17 5.000 5.000 0,17 0 0,00

Cập nhật lúc 15:10 02/12/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.