Cập nhật lúc 15:10 01/12/2023. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
159 [859] Chứng khoán
giảm giá
213 [859] Chứng khoán
đứng giá
487 [859]
UPCOM
85,19
0,20
0,23%
KLGD (Triệu CP)
39,63
  48,48%
GTGD (Tỷ VND)
459,04
  16,81%
Tổng KL đặt mua
1.874
Dư mua
95.309.280
Tổng KL đặt bán
3.010
Dư bán
122.169.584
Mua - Bán
-1.136
Dư mua - Dư bán
0

Cập nhật lúc 15:10 17/06/2022. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 84,99 0,20 0,24
1 Tháng qua 81,70 3,49 4,27
3 Tháng qua 94,29 -9,10 -9,65
6 Tháng qua 83,51 1,68 2,01
1 Năm qua 71,41 13,78 19,30
Từ đầu năm 72,40 12,79 17,67
Từ lúc cao nhất 125,60 -40,41 -32,17
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 736 1,86% 13,89 0,00%
Ask 404 1,02% 14,07 0,00%
Mua - Bán 332 0,84% -0,18 0,00%

Cập nhật lúc 15:10 01/12/2023. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
S96 -0,53 400 491 91 22,75
DCT -0,20 600 700 100 16,67
CAD -0,11 600 698 98 16,33
BTU 7,11 12.000 13.800 1.800 15,00
YTC 6,64 60.000 69.000 9.000 15,00
SCY 12,08 14.200 16.300 2.100 14,79
DTB 6,80 11.500 13.200 1.700 14,78
DAS 10,71 9.100 10.400 1.300 14,29
GCF 15,80 13.700 15.600 1.900 13,87
MEC -1,95 6.500 7.400 900 13,85

Cập nhật lúc 15:10 01/12/2023. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
V15 -0,17 600 500 -100 -16,67
V11 -0,36 600 504 -96 -16,00
TIE -2,23 8.000 6.806 -1.194 -14,93
LG9 47,99 9.400 8.000 -1.400 -14,89
TBH 3,76 33.600 28.600 -5.000 -14,88
L35 -1,17 5.400 4.600 -800 -14,81
RCC 19,01 18.400 15.700 -2.700 -14,67
SBL 20,94 9.500 8.120 -1.380 -14,53
CAB 39,70 13.100 11.200 -1.900 -14,50
DTE 4,06 4.100 3.514 -586 -14,29

Cập nhật lúc 15:10 01/12/2023. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
BSR 2.636 58,35 23.230 2.512 54,32 20.611
VHG 3.974 6,54 4.457 1.468 9,71 2.443
SBS 3.649 7,25 4.420 1.640 8,96 2.454
C4G 2.539 5,49 2.817 1.948 6,99 2.754
PVX 8.889 3,35 784 4.270 6,93 780
HVG 9.712 3,29 513 6.415 5,32 548
OIL 2.323 4,16 2.615 1.592 4,82 2.076
ABB 3.359 5,35 2.121 2.520 4,46 1.329
VGT 1.862 4,30 2.429 1.771 4,36 2.339
KSH 8.740 0,90 239 3.775 2,96 339

Cập nhật lúc 15:10 01/12/2023. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
BSR 2.636 58,35 23.230 2.512 54,32 20.611
SBS 3.649 7,25 4.420 1.640 8,96 2.454
VHG 3.974 6,54 4.457 1.468 9,71 2.443
C4G 2.539 5,49 2.817 1.948 6,99 2.754
ABB 3.359 5,35 2.121 2.520 4,46 1.329
VGT 1.862 4,30 2.429 1.771 4,36 2.339
OIL 2.323 4,16 2.615 1.592 4,82 2.076
PVX 8.889 3,35 784 4.270 6,93 780
HVG 9.712 3,29 513 6.415 5,32 548
CEN 2.003 2,99 536 5.581 1,87 932

Cập nhật lúc 15:10 01/12/2023. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
MCH -6,84 -80.600 8.900 0,73 89.500 7,57
VEA -1,89 -57.500 10.000 0,33 67.500 2,22
ACV -1,17 -17.300 8.200 0,56 25.500 1,73
VTP -1,00 -21.025 3.175 0,15 24.200 1,15
LTG 0,71 29.600 65.900 1,58 36.300 0,86
GDA -0,22 -9.300 700 0,02 10.000 0,24
CSI 0,01 400 3.100 0,10 2.700 0,08
NHP -0,06 -142.000 0 0,00 142.000 0,06
IFS -0,05 -2.000 0 0,00 2.000 0,05
QNS -0,04 -900 100 0,00 1.000 0,05

Cập nhật lúc 15:10 01/12/2023. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
BSR 5,55 294.500 294.500 5,55 0 0,00
OIL 1,75 173.000 173.000 1,75 0 0,00
LTG 0,71 29.600 65.900 1,58 36.300 0,86
MPC 1,55 88.400 88.400 1,55 0 0,00
MCH -6,84 -80.600 8.900 0,73 89.500 7,57
VLC 0,59 37.500 37.500 0,59 0 0,00
ACV -1,17 -17.300 8.200 0,56 25.500 1,73
PAT 0,36 3.600 3.600 0,36 0 0,00
VEA -1,89 -57.500 10.000 0,33 67.500 2,22
VTK 0,17 7.000 7.000 0,17 0 0,00

Cập nhật lúc 15:10 01/12/2023. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.