Cập nhật lúc 15:10 22/01/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
206 [912] Chứng khoán
giảm giá
141 [912] Chứng khoán
đứng giá
565 [912]
UPCOM
77,60
0,14
0,17%
KLGD (Triệu CP)
105,31
  90,25%
GTGD (Tỷ VND)
1.006,83
  22,17%
Tổng KL đặt mua
0
Dư mua
0
Tổng KL đặt bán
0
Dư bán
0
Mua - Bán
0
Dư mua - Dư bán
0

Cập nhật lúc 15:10 01/01/0001. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 78,64 -1,04 -1,32
1 Tháng qua 72,82 4,78 6,56
3 Tháng qua 63,64 13,96 21,94
6 Tháng qua 57,57 20,03 34,79
1 Năm qua 56,22 21,38 38,03
Từ đầu năm 74,20 3,40 4,58
Từ lúc cao nhất 125,60 -48,00 -38,22
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 1.221 1,16% 73,13 0,00%
Ask 1.833 1,74% 60,06 0,00%
Mua - Bán -612 -0,58% 13,07 0,00%

Cập nhật lúc 15:10 22/01/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
ATA -1,21 400 498 98 24,50
HDO -0,05 500 600 100 20,00
KSK -38,10 400 495 95 23,75
CTN -0,33 500 600 100 20,00
AVF -0,21 400 498 98 24,50
NOS -0,03 300 400 100 33,33
SPP -0,02 500 600 100 20,00
PVA 9,89 500 600 100 20,00
G20 -0,15 400 494 94 23,50
KHL -6,97 500 600 100 20,00

Cập nhật lúc 15:10 22/01/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
PID -2,35 6.300 3.800 -2.500 -39,68
HES 28,02 25.600 21.800 -3.800 -14,84
SDX -3,15 2.700 2.300 -400 -14,81
BHP 17,14 9.500 8.100 -1.400 -14,74
CIP 95,13 6.700 5.714 -986 -14,72
TLI 152,01 10.900 9.300 -1.600 -14,68
PDT 1,77 12.500 10.700 -1.800 -14,40
VLB 11,97 45.400 38.903 -6.497 -14,31
BHV -0,23 4.200 3.600 -600 -14,29
MTL 2.769,34 9.200 7.900 -1.300 -14,13

Cập nhật lúc 15:10 22/01/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán

Cập nhật lúc 15:10 22/01/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán

Cập nhật lúc 15:10 22/01/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
QNS -0,20 -5.200 12.600 0,50 17.800 0,70
VGI 0,75 15.900 23.100 1,08 7.200 0,34
VEA 13,41 282.200 376.000 17,88 93.800 4,47
EFI -0,95 -499.400 100 0,00 499.500 0,95
HIG -0,20 -18.500 0 0,00 18.500 0,20
ACE -0,19 -6.500 100 0,00 6.600 0,19
PSP -0,15 -20.000 0 0,00 20.000 0,15
ACV 11,77 150.855 374.355 29,21 223.500 17,45
MSR -15,06 -644.600 20.000 0,47 664.600 15,53
VTP -0,85 -8.265 172.335 18,39 180.600 19,25

Cập nhật lúc 15:10 22/01/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
NTC 0,26 1.000 1.100 0,28 100 0,03
ACV 11,77 150.855 374.355 29,21 223.500 17,45
MSR -15,06 -644.600 20.000 0,47 664.600 15,53
VTP -0,85 -8.265 172.335 18,39 180.600 19,25
VEA 13,41 282.200 376.000 17,88 93.800 4,47
QNS -0,20 -5.200 12.600 0,50 17.800 0,70
MCH 3,04 31.700 31.700 3,04 0 0,00
VGI 0,75 15.900 23.100 1,08 7.200 0,34
ABI 0,23 5.600 5.600 0,23 0 0,00
MML 0,72 13.500 13.500 0,72 0 0,00

Cập nhật lúc 15:10 22/01/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.