Cập nhật lúc 15:10 01/06/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
134 [894] Chứng khoán
giảm giá
93 [894] Chứng khoán
đứng giá
667 [894]
UPCOM
55,59
0,56
1,01%
KLGD (Triệu CP)
27,11
  1,99%
GTGD (Tỷ VND)
377,65
  16,70%
Tổng KL đặt mua
0
Dư mua
0
Tổng KL đặt bán
0
Dư bán
0
Mua - Bán
0
Dư mua - Dư bán
0

Cập nhật lúc 15:10 01/01/0001. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 54,93 0,66 1,20
1 Tháng qua 51,91 3,68 7,09
3 Tháng qua 55,17 0,42 0,76
6 Tháng qua 55,52 0,07 0,13
1 Năm qua 54,80 0,79 1,44
Từ đầu năm 56,65 -1,06 -1,87
Từ lúc cao nhất 125,60 -70,01 -55,74
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 113 0,42% 4,33 0,00%
Ask 877 3,24% 36,37 0,00%
Mua - Bán -764 -2,82% -32,04 0,00%

Cập nhật lúc 15:10 01/06/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
PBC 54,02 18.100 20.800 2.700 14,92
VGR 9,21 19.400 22.300 2.900 14,95
TOT 9,14 5.500 6.300 800 14,55
STV 13,14 12.000 13.800 1.800 15,00
DC1 4,57 9.400 10.800 1.400 14,89
PPI -0,10 300 359 59 19,67
DOP 9,52 14.300 16.400 2.100 14,69
DCR 6,48 2.000 2.296 296 14,80
CT3 19,43 8.100 9.300 1.200 14,81
BGW 57,59 17.000 19.500 2.500 14,71

Cập nhật lúc 15:10 01/06/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
HRB 4,44 16.000 13.600 -2.400 -15,00
SNC 4,56 14.700 12.500 -2.200 -14,97
HNI 3,71 35.600 30.300 -5.300 -14,89
TSJ 16,44 21.600 18.400 -3.200 -14,81
TVP 5,80 27.400 23.367 -4.033 -14,72
QCC 9,71 10.200 8.700 -1.500 -14,71
NSL 3,25 9.700 8.300 -1.400 -14,43
SD7 22,94 4.200 3.612 -588 -14,00
BCP -25,93 13.000 11.200 -1.800 -13,85
NLS 13,67 15.900 13.700 -2.200 -13,84

Cập nhật lúc 15:10 01/06/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán

Cập nhật lúc 15:10 01/06/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán

Cập nhật lúc 15:10 01/06/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VGG -0,55 -14.800 200 0,01 15.000 0,56
VSN -0,09 -2.700 300 0,01 3.000 0,10
VLC -0,28 -10.000 0 0,00 10.000 0,28
ACV -26,49 -446.000 0 0,00 446.000 26,49
KDF -1,66 -50.300 0 0,00 50.300 1,66
VIB -4,16 -249.800 200 0,00 250.000 4,16
VCW -1,02 -29.000 0 0,00 29.000 1,02
VGI -0,33 -10.890 4.710 0,14 15.600 0,48
CTR -0,13 -2.857 43 0,00 2.900 0,14
VEA 1,25 30.000 60.500 2,49 30.500 1,25

Cập nhật lúc 15:10 01/06/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VTP 0,30 2.190 2.900 0,39 710 0,10
VCR 0,06 5.000 5.000 0,06 0 0,00
TND 0,06 6.000 6.000 0,06 0 0,00
SGP 0,03 5.000 5.000 0,03 0 0,00
FOX 0,13 2.700 2.700 0,13 0 0,00
MML 0,05 1.000 1.000 0,05 0 0,00
MCH 0,75 10.400 10.400 0,75 0 0,00
VNX 0,03 500 500 0,03 0 0,00
VGI -0,33 -10.890 4.710 0,14 15.600 0,48
VEA 1,25 30.000 60.500 2,49 30.500 1,25

Cập nhật lúc 15:10 01/06/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.