Cập nhật lúc 15:10 21/05/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
174 [873] Chứng khoán
giảm giá
174 [873] Chứng khoán
đứng giá
525 [873]
UPCOM
94,45
0,92
0,98%
KLGD (Triệu CP)
146,77
  113,69%
GTGD (Tỷ VND)
2.390,38
  86,29%
Tổng KL đặt mua
1.874
Dư mua
95.309.280
Tổng KL đặt bán
3.010
Dư bán
122.169.584
Mua - Bán
-1.136
Dư mua - Dư bán
0

Cập nhật lúc 15:10 17/06/2022. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 91,62 2,83 3,09
1 Tháng qua 88,02 6,43 7,31
3 Tháng qua 90,61 3,84 4,24
6 Tháng qua 86,22 8,23 9,55
1 Năm qua 81,21 13,24 16,30
Từ đầu năm 87,58 6,87 7,84
Từ lúc cao nhất 125,60 -31,15 -24,80
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 2.094 1,43% 101,55 0,00%
Ask 11.246 7,66% 445,48 0,00%
Mua - Bán -9.152 -6,24% -343,93 0,00%

Cập nhật lúc 15:10 21/05/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
PAI 11,84 9.700 13.500 3.800 39,18
YBC 12,51 6.900 7.975 1.075 15,58
DNH 30,17 50.000 57.500 7.500 15,00
VLW 8,00 20.100 23.100 3.000 14,93
VFC 72,34 60.400 69.400 9.000 14,90
SEP 12,33 21.800 25.000 3.200 14,68
MTH 9,06 17.800 20.400 2.600 14,61
HTM -185,11 10.900 12.490 1.590 14,59
BGW 29,05 16.000 18.300 2.300 14,38
USC 80,74 9.100 10.400 1.300 14,29

Cập nhật lúc 15:10 21/05/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
XDH 22,31 24.000 20.400 -3.600 -15,00
VIW 82,12 12.300 10.500 -1.800 -14,63
VTL -4,40 5.500 4.703 -797 -14,49
CDR 9,75 6.700 5.749 -951 -14,19
DCG 8,91 18.700 16.100 -2.600 -13,90
CBI -28,70 8.800 7.600 -1.200 -13,64
BTB 39,77 5.900 5.100 -800 -13,56
MGR -7,63 5.600 4.845 -755 -13,48
CT6 4,02 6.900 6.000 -900 -13,04
BAL 9,86 9.200 8.000 -1.200 -13,04

Cập nhật lúc 15:10 21/05/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
BSR 2.636 58,35 23.230 2.512 54,32 20.611
VHG 3.974 6,54 4.457 1.468 9,71 2.443
SBS 3.649 7,25 4.420 1.640 8,96 2.454
C4G 2.539 5,49 2.817 1.948 6,99 2.754
PVX 8.889 3,35 784 4.270 6,93 780
HVG 9.712 3,29 513 6.415 5,32 548
OIL 2.323 4,16 2.615 1.592 4,82 2.076
ABB 3.359 5,35 2.121 2.520 4,46 1.329
VGT 1.862 4,30 2.429 1.771 4,36 2.339
KSH 8.740 0,90 239 3.775 2,96 339

Cập nhật lúc 15:10 21/05/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
BSR 2.636 58,35 23.230 2.512 54,32 20.611
SBS 3.649 7,25 4.420 1.640 8,96 2.454
VHG 3.974 6,54 4.457 1.468 9,71 2.443
C4G 2.539 5,49 2.817 1.948 6,99 2.754
ABB 3.359 5,35 2.121 2.520 4,46 1.329
VGT 1.862 4,30 2.429 1.771 4,36 2.339
OIL 2.323 4,16 2.615 1.592 4,82 2.076
PVX 8.889 3,35 784 4.270 6,93 780
HVG 9.712 3,29 513 6.415 5,32 548
CEN 2.003 2,99 536 5.581 1,87 932

Cập nhật lúc 15:10 21/05/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VEA -370,76 -9.429.900 462.900 18,22 9.892.800 388,97
QNS -1,06 -22.006 378.000 18,58 400.006 19,63
MCH 32,52 184.200 262.400 46,38 78.200 13,87
MML -6,82 -189.619 100 0,00 189.719 6,82
LTG -3,63 -168.300 81.700 1,77 250.000 5,40
VGT -3,22 -200.000 0 0,00 200.000 3,22
NTC -2,11 -10.000 0 0,00 10.000 2,11
VAB -0,99 -100.000 0 0,00 100.000 0,99
WSB -0,96 -19.900 100 0,00 20.000 0,96
SIV -0,70 -20.000 0 0,00 20.000 0,70

Cập nhật lúc 15:10 21/05/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
MCH 32,52 184.200 262.400 46,38 78.200 13,87
QNS -1,06 -22.006 378.000 18,58 400.006 19,63
VEA -370,76 -9.429.900 462.900 18,22 9.892.800 388,97
DDV 9,35 480.000 500.000 9,74 20.000 0,39
VPR 2,33 155.161 155.161 2,33 0 0,00
LTG -3,63 -168.300 81.700 1,77 250.000 5,40
MPC 1,15 67.300 67.300 1,15 0 0,00
ACV 0,43 4.402 7.402 0,73 3.000 0,30
AAS 0,56 65.000 65.000 0,56 0 0,00
VGG 0,42 10.300 10.300 0,42 0 0,00

Cập nhật lúc 15:10 21/05/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.