Cập nhật lúc 15:10 02/12/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
164 [905] Chứng khoán
giảm giá
67 [905] Chứng khoán
đứng giá
674 [905]
UPCOM
68,60
0,79
1,17%
KLGD (Triệu CP)
28,72
  -27,74%
GTGD (Tỷ VND)
569,41
  -19,48%
Tổng KL đặt mua
0
Dư mua
0
Tổng KL đặt bán
0
Dư bán
0
Mua - Bán
0
Dư mua - Dư bán
0

Cập nhật lúc 15:10 01/01/0001. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 66,60 2,00 3,00
1 Tháng qua 63,08 5,52 8,75
3 Tháng qua 58,96 9,64 16,35
6 Tháng qua 55,98 12,62 22,54
1 Năm qua 55,52 13,08 23,56
Từ đầu năm 56,65 11,95 21,09
Từ lúc cao nhất 125,60 -57,00 -45,38
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 592 2,06% 25,40 0,00%
Ask 315 1,10% 12,28 0,00%
Mua - Bán 277 0,96% 13,12 0,00%

Cập nhật lúc 15:10 02/12/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
PIS 17,23 15.800 21.000 5.200 32,91
TVA 5,14 14.500 16.500 2.000 13,79
BHP 15,66 6.500 7.400 900 13,85
AMS 7,37 8.400 9.600 1.200 14,29
BSG -3,90 6.800 7.800 1.000 14,71
CCP 51,36 7.300 8.300 1.000 13,70
LMC 16,34 9.000 10.300 1.300 14,44
CCR 13,49 12.000 13.677 1.677 13,98
PND 161,92 3.500 4.000 500 14,29
KCE 15,57 8.000 9.200 1.200 15,00

Cập nhật lúc 15:10 02/12/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
DAP 5,71 49.700 42.200 -7.500 -15,09
NTW 15,64 22.900 19.500 -3.400 -14,85
DND 17,64 29.700 25.300 -4.400 -14,81
THU 7,54 8.800 7.500 -1.300 -14,77
MTL 2.559,01 8.500 7.300 -1.200 -14,12
RGC -16,81 3.700 3.200 -500 -13,51
HD6 8,87 11.500 10.000 -1.500 -13,04
TRS 5,59 46.000 40.000 -6.000 -13,04
DSC -29,77 6.300 5.500 -800 -12,70
NAW 389,08 9.100 8.000 -1.100 -12,09

Cập nhật lúc 15:10 02/12/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán

Cập nhật lúc 15:10 02/12/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán

Cập nhật lúc 15:10 02/12/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VTP 1,62 14.985 55.685 6,11 40.700 4,50
IFS -0,04 -2.100 2.200 0,04 4.300 0,07
SWC -0,40 -24.800 200 0,00 25.000 0,40
MCH -0,11 -1.200 100 0,01 1.300 0,12
VGI 0,32 10.000 12.200 0,39 2.200 0,07
CTR -0,06 -1.156 600 0,03 1.756 0,10
MSR -1,43 -84.000 2.000 0,03 86.000 1,47
BSR -0,15 -21.500 4.000 0,03 25.500 0,18
VEA -4,98 -100.000 0 0,00 100.000 4,98
SAS -0,11 -4.000 0 0,00 4.000 0,11

Cập nhật lúc 15:10 02/12/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VTP 1,62 14.985 55.685 6,11 40.700 4,50
ABI 0,15 4.200 4.200 0,15 0 0,00
LTG 2,57 105.000 105.000 2,57 0 0,00
ACV 5,78 80.550 80.550 5,78 0 0,00
NTC 0,46 1.350 1.350 0,46 0 0,00
VRG 0,40 14.800 14.800 0,40 0 0,00
VGI 0,32 10.000 12.200 0,39 2.200 0,07
MPC 4,70 169.500 169.500 4,70 0 0,00
QNS 1,51 43.114 43.200 1,52 86 0,00
VGG 2,57 62.000 62.000 2,57 0 0,00

Cập nhật lúc 15:10 02/12/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.