Cập nhật lúc 15:10 07/12/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
175 [889] Chứng khoán
giảm giá
205 [889] Chứng khoán
đứng giá
509 [889]
UPCOM
110,85
1,66
1,52%
KLGD (Triệu CP)
110,41
  -6,28%
GTGD (Tỷ VND)
2.836,32
  20,14%
Tổng KL đặt mua
0
Dư mua
0
Tổng KL đặt bán
0
Dư bán
0
Mua - Bán
0
Dư mua - Dư bán
0

Cập nhật lúc 15:10 01/01/0001. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 114,10 -3,25 -2,85
1 Tháng qua 109,03 1,82 1,67
3 Tháng qua 94,70 16,15 17,05
6 Tháng qua 89,06 21,79 24,47
1 Năm qua 68,70 42,15 61,35
Từ đầu năm 74,20 36,65 49,39
Từ lúc cao nhất 125,60 -14,75 -11,74
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 556 0,50% 26,72 0,00%
Ask 980 0,89% 43,44 0,00%
Mua - Bán -425 -0,38% -16,72 0,00%

Cập nhật lúc 15:10 07/12/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
CTW 16,25 21.100 24.200 3.100 14,69
VIW 492,72 18.400 21.098 2.698 14,66
PAP 2.098,43 15.700 18.000 2.300 14,65
TAG 301,61 141.100 162.175 21.075 14,94
VTS -5,47 11.500 13.200 1.700 14,78
GER 31,07 4.200 5.800 1.600 38,10
VNX 56,44 64.100 73.500 9.400 14,66
CI5 92,30 6.900 7.900 1.000 14,49
IDP 11,00 120.000 138.000 18.000 15,00
HSP 14,97 12.000 13.800 1.800 15,00

Cập nhật lúc 15:10 07/12/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
NTF 45,65 22.000 18.700 -3.300 -15,00
LIC 320,08 94.700 80.500 -14.200 -14,99
HTK 619,87 15.400 13.100 -2.300 -14,94
HIZ 21,14 80.500 68.500 -12.000 -14,91
TV6 28,59 18.800 16.000 -2.800 -14,89
LG9 14,32 23.300 19.900 -3.400 -14,59
PJS 19,04 18.400 15.833 -2.567 -13,95
L63 269,20 9.800 8.462 -1.338 -13,65
NTT -219,76 11.000 9.500 -1.500 -13,64
H11 37,61 8.200 7.100 -1.100 -13,41

Cập nhật lúc 15:10 07/12/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán

Cập nhật lúc 15:10 07/12/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán

Cập nhật lúc 15:10 07/12/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
ACV 0,28 3.500 96.500 7,73 93.000 7,45
MSR -0,17 -6.400 100 0,00 6.500 0,17
VTP 0,41 5.380 35.900 2,70 30.520 2,29
HHV -0,90 -36.100 0 0,00 36.100 0,90
VGT -1,23 -48.700 1.300 0,03 50.000 1,26
ABI 0,08 1.400 11.400 0,68 10.000 0,60
BSR 0,00 600 43.900 0,93 43.300 0,93
QNS -22,02 -449.100 82.500 4,04 531.600 26,06
BMS -3,18 -137.700 0 0,00 137.700 3,18
LMH -0,13 -15.600 0 0,00 15.600 0,13

Cập nhật lúc 15:10 07/12/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
QNS -22,02 -449.100 82.500 4,04 531.600 26,06
VGG 1,17 25.300 25.300 1,17 0 0,00
ACV 0,28 3.500 96.500 7,73 93.000 7,45
VTP 0,41 5.380 35.900 2,70 30.520 2,29
VEA 4,73 108.600 109.600 4,77 1.000 0,04
VNB 0,32 14.800 14.800 0,32 0 0,00
BSR 0,00 600 43.900 0,93 43.300 0,93
CLX 0,62 22.000 22.000 0,62 0 0,00
MCM 1,97 33.000 33.000 1,97 0 0,00
ABI 0,08 1.400 11.400 0,68 10.000 0,60

Cập nhật lúc 15:10 07/12/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.