Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng
Giá trị Mua/Bán ròng trong 12 tháng qua (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

 

 

Tổng giá trị giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài

Ngày KL ròng GT ròng KL mua GT mua KL bán GT bán
02/12/2020 -59.809.444 -1.005.517.338 36.500.180 1.194.157.547.920 96.309.624 2.199.674.886.220
01/12/2020 18.356.330 396.089.199 46.215.050 1.273.439.463.880 27.858.720 877.350.265.280
30/11/2020 10.899.336 134.067.420 45.248.010 1.363.415.168.070 34.348.674 1.229.347.748.010
27/11/2020 7.004.333 76.803.503 48.363.961 1.484.529.223.460 41.359.628 1.407.725.720.260
26/11/2020 -14.392.730 -471.311.108 28.245.902 759.173.941.300 42.638.632 1.230.485.049.200
25/11/2020 -5.741.534 -162.998.202 23.977.320 690.814.807.200 29.718.854 853.813.009.400
24/11/2020 1.946.648 138.735.627 31.125.644 964.339.720.230 29.178.996 825.604.093.070
23/11/2020 -859.130 161.818.628 26.391.550 1.030.012.303.210 27.250.680 868.193.674.910
20/11/2020 712.650 111.862.830 23.321.790 760.234.827.350 22.609.140 648.371.997.450
19/11/2020 6.001.500 400.340.904 28.241.090 1.100.089.137.100 22.239.590 699.748.233.000

 

Cập nhật lúc 15:10 02/12/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
NLG -23,24 -796.290 4.470 0,13 800.760 23,38
GMD -77,45 -2.639.560 295.070 8,64 2.934.630 86,09
VCB -7,76 -84.520 233.410 21,69 317.930 29,45
VHM 181,35 2.147.990 2.550.850 215,66 402.860 34,31
DIG -1.490,11 -69.305.114 13.860 0,33 69.318.974 1.490,43
KDH 1,21 44.790 753.740 20,29 708.950 19,08
E1VFVN30 4,15 253.330 1.506.070 24,67 1.252.740 20,52
VRE 58,04 2.041.800 3.117.750 88,64 1.075.950 30,60
HPG 62,85 1.883.640 3.934.330 135,34 2.050.690 72,48
CTG -15,59 -453.900 1.288.590 43,72 1.742.490 59,31

Cập nhật lúc 15:10 02/12/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
BMP 25,00 405.560 424.940 26,19 19.380 1,20
HPG 62,85 1.883.640 3.934.330 135,34 2.050.690 72,48
CTG -15,59 -453.900 1.288.590 43,72 1.742.490 59,31
VJC 86,62 757.300 786.700 90,10 29.400 3,48
VHM 181,35 2.147.990 2.550.850 215,66 402.860 34,31
MBB 47,58 2.250.230 2.353.240 49,76 103.010 2,18
VPB 45,19 1.629.210 2.002.130 55,51 372.920 10,32
VRE 58,04 2.041.800 3.117.750 88,64 1.075.950 30,60
GEX 25,18 1.217.520 1.217.720 25,18 200 0,00
VNM 22,97 209.760 292.620 32,02 82.860 9,05

Cập nhật lúc 15:10 02/12/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.