Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng
Giá trị Mua/Bán ròng trong 12 tháng qua (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

 

 

Tổng giá trị giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài

Ngày KL ròng GT ròng KL mua GT mua KL bán GT bán
17/04/2024 -42.011.098 -992.851.822 49.530.419 1.673.020.307.600 91.541.517 2.665.872.129.320
16/04/2024 4.694.140 63.319.965 106.508.689 2.907.001.917.740 101.814.549 2.843.681.953.200
15/04/2024 -35.371.541 -1.269.940.187 67.965.058 1.875.171.150.150 103.336.599 3.145.111.336.980
12/04/2024 -16.070.761 -728.531.478 248.142.099 7.127.232.228.450 264.212.860 7.855.763.706.850
11/04/2024 7.010.017 50.974.243 57.448.273 1.697.921.045.330 50.438.256 1.646.946.802.610
10/04/2024 -21.708.678 -607.469.289 50.992.064 1.659.818.630.500 72.700.742 2.267.287.919.290
09/04/2024 7.396.114 273.417.233 53.343.256 1.807.065.946.800 45.947.142 1.533.648.713.920
08/04/2024 -6.559.863 -152.103.864 44.594.649 1.412.202.682.450 51.154.512 1.564.306.546.000
05/04/2024 8.806.237 24.607.705 71.302.998 1.969.277.193.250 62.496.761 1.944.669.487.950
04/04/2024 9.950.089 484.211.472 65.730.356 2.201.778.468.130 55.780.267 1.717.566.996.410

 

Cập nhật lúc 15:10 17/04/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
FUEVFVND -339,96 -11.526.270 2.504.230 73,56 14.030.500 413,51
MBB 0,00 0 7.526.315 188,54 7.526.315 188,54
VHM -145,76 -3.446.322 109.807 4,65 3.556.129 150,41
MSN -67,10 -1.001.910 810.967 54,22 1.812.877 121,32
FPT -1,23 -10.933 972.500 117,58 983.433 118,80
SHB -95,24 -8.412.976 193.370 2,21 8.606.346 97,45
VNM 106,42 1.644.403 3.039.700 196,43 1.395.297 90,01
MWG 28,22 570.770 2.220.210 109,84 1.649.440 81,62
HDB -35,13 -1.536.475 1.952.501 44,86 3.488.976 79,99
VIC -66,08 -1.459.700 267.600 12,08 1.727.300 78,16

Cập nhật lúc 15:10 17/04/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VNM 106,42 1.644.403 3.039.700 196,43 1.395.297 90,01
MBB 0,00 0 7.526.315 188,54 7.526.315 188,54
FPT -1,23 -10.933 972.500 117,58 983.433 118,80
MWG 28,22 570.770 2.220.210 109,84 1.649.440 81,62
GMD 62,08 770.800 917.200 73,94 146.400 11,86
FUEVFVND -339,96 -11.526.270 2.504.230 73,56 14.030.500 413,51
ACB 0,00 6 2.112.506 61,37 2.112.500 61,37
MSN -67,10 -1.001.910 810.967 54,22 1.812.877 121,32
SSI 22,99 672.887 1.490.070 51,55 817.183 28,57
VCB 1,10 11.310 566.400 51,43 555.090 50,33

Cập nhật lúc 15:10 17/04/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.