Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng
Giá trị Mua/Bán ròng trong 12 tháng qua (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

 

 

Tổng giá trị giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài

Ngày KL ròng GT ròng KL mua GT mua KL bán GT bán
07/12/2021 7.094.700 299.502.636 41.738.300 1.710.023.628.000 34.643.600 1.410.520.992.000
06/12/2021 1.852.800 306.616.361 39.354.000 1.761.892.719.500 37.501.200 1.455.276.358.500
03/12/2021 -16.337.800 -417.071.792 19.766.513 947.490.722.000 36.104.313 1.364.562.514.000
02/12/2021 -24.395.800 -739.716.344 22.861.995 1.197.421.060.400 47.257.795 1.937.137.404.400
01/12/2021 -19.302.256 -1.070.132.490 29.766.300 1.161.805.275.400 49.068.556 2.231.937.765.000
30/11/2021 -21.254.230 -605.511.090 31.778.400 1.748.077.039.200 53.032.630 2.353.588.128.800
29/11/2021 -3.430.100 -350.711.169 52.275.600 2.083.608.109.200 55.705.700 2.434.319.278.200
26/11/2021 -51.947.100 -2.097.201.072 28.565.072 1.691.430.860.320 80.512.172 3.788.631.932.320
25/11/2021 -22.728.368 -956.536.698 37.440.086 1.523.355.273.600 60.168.454 2.479.891.971.590
24/11/2021 -26.219.500 -971.817.432 36.406.808 1.612.182.851.150 62.626.308 2.584.000.283.150

 

Cập nhật lúc 15:10 07/12/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
NLG -7,50 -143.700 1.080.200 57,05 1.223.900 64,55
GMD -36,40 -763.900 206.100 9,85 970.000 46,25
HPG -76,02 -1.627.900 4.186.800 196,24 5.814.700 272,26
PNJ -23,14 -250.900 249.700 23,12 500.600 46,27
VIC 22,64 211.700 1.104.700 117,82 893.000 95,18
VNM -7,79 -91.100 499.600 42,92 590.700 50,71
KBC -41,70 -828.400 18.100 0,92 846.500 42,62
NVL -66,68 -596.000 96.200 10,73 692.200 77,41
VRE -14,59 -504.100 1.609.000 47,03 2.113.100 61,62
VPB -68,23 -1.930.000 0 0,00 1.930.000 68,23

Cập nhật lúc 15:10 07/12/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
NLG -7,50 -143.700 1.080.200 57,05 1.223.900 64,55
HPG -76,02 -1.627.900 4.186.800 196,24 5.814.700 272,26
VCB 32,37 328.500 540.500 53,16 212.000 20,79
VND 22,88 309.500 638.300 47,36 328.800 24,48
VRE -14,59 -504.100 1.609.000 47,03 2.113.100 61,62
VIC 22,64 211.700 1.104.700 117,82 893.000 95,18
VNM -7,79 -91.100 499.600 42,92 590.700 50,71
FUEVFVND 47,44 1.778.600 1.983.300 52,93 204.700 5,49
VHM 138,25 1.708.400 1.915.300 155,02 206.900 16,77
VCI 14,96 206.400 453.700 32,90 247.300 17,94

Cập nhật lúc 15:10 07/12/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.