Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng
Giá trị Mua/Bán ròng trong 12 tháng qua (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

 

 

Tổng giá trị giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài

Ngày KL ròng GT ròng KL mua GT mua KL bán GT bán
01/06/2020 6.894.520 94.115.459 23.102.510 581.965.649.060 16.207.990 487.850.189.760
29/05/2020 -5.236.560 -52.671.634 29.971.940 766.861.232.770 35.208.500 819.532.866.570
28/05/2020 6.327.263 279.679.355 24.358.590 724.730.385.300 18.031.327 445.051.030.100
27/05/2020 -9.137.390 -115.611.622 14.282.710 478.892.335.890 23.420.100 594.503.957.440
26/05/2020 -3.239.300 -39.345.811 13.776.320 465.824.508.670 17.015.620 505.170.319.570
25/05/2020 -7.256.440 -78.657.113 18.119.340 862.839.789.310 25.375.780 941.496.902.310
22/05/2020 -4.337.603 25.594.669 24.802.060 729.858.693.750 29.139.663 704.264.024.800
21/05/2020 -5.465.437 -67.118.392 15.943.697 544.843.302.200 21.409.134 611.961.694.240
20/05/2020 -222.810 113.731.113 20.873.110 629.623.848.350 21.095.920 515.892.735.150
19/05/2020 -3.699.169 -95.924.115 38.687.460 2.010.097.208.840 42.386.629 2.106.021.323.940

 

Cập nhật lúc 15:10 01/06/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VNM 36,70 314.890 774.640 90,15 459.750 53,45
VPB -2,14 -88.140 572.870 14,29 661.010 16,43
MSN -18,01 -285.380 43.010 2,72 328.390 20,73
CTI -30,19 -1.502.120 0 0,00 1.502.120 30,19
VHM 24,76 314.890 1.008.230 79,38 693.340 54,62
HSG -17,67 -1.762.550 292.680 2,96 2.055.230 20,63
VCB -3,22 -36.680 520.620 44,89 557.300 48,11
FPT -0,15 -3.210 322.340 16,54 325.550 16,69
VRE -32,61 -1.171.720 578.810 16,11 1.750.530 48,72
VIC -13,62 -140.530 213.170 20,66 353.700 34,27

Cập nhật lúc 15:10 01/06/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
HPG 21,90 792.610 1.203.900 33,28 411.290 11,38
VIC -13,62 -140.530 213.170 20,66 353.700 34,27
VNM 36,70 314.890 774.640 90,15 459.750 53,45
STK 17,14 996.630 1.002.230 17,24 5.600 0,10
FUESSVFL 47,95 5.000.020 5.000.020 47,95 0 0,00
VHM 24,76 314.890 1.008.230 79,38 693.340 54,62
FUEVFVND 17,16 1.421.960 1.421.960 17,16 0 0,00
VCB -3,22 -36.680 520.620 44,89 557.300 48,11
FPT -0,15 -3.210 322.340 16,54 325.550 16,69
CTG 16,57 713.890 730.260 16,95 16.370 0,38

Cập nhật lúc 15:10 01/06/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.