Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng
Giá trị Mua/Bán ròng trong 12 tháng qua (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

 

 

Tổng giá trị giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài

Ngày KL ròng GT ròng KL mua GT mua KL bán GT bán
29/07/2021 -6.874.300 -70.750.069 47.351.800 1.617.517.850.000 54.226.100 1.688.267.919.000
28/07/2021 1.553.040 61.408.836 18.876.900 802.420.008.000 17.323.860 741.011.172.000
27/07/2021 8.316.600 286.682.450 43.612.300 2.256.410.162.500 35.295.700 1.969.727.712.500
26/07/2021 -2.910.852 -70.690.866 28.582.048 1.327.581.261.600 31.492.900 1.398.272.127.800
23/07/2021 -4.145.496 -210.483.277 27.622.815 1.336.784.975.600 31.768.311 1.547.268.252.600
22/07/2021 -3.058.040 -526.717.554 30.717.271 1.245.603.565.800 33.775.311 1.772.321.120.200
21/07/2021 -22.757.928 -1.451.116.382 26.338.600 1.441.204.748.800 49.096.528 2.892.321.130.800
20/07/2021 -126.300 -308.221.901 44.456.300 1.772.284.431.700 44.582.600 2.080.506.332.700
19/07/2021 -5.491.700 -98.346.144 33.271.234 1.462.506.645.500 38.762.934 1.560.852.789.500
16/07/2021 -3.959.400 68.977.818 36.443.700 1.751.407.882.500 40.403.100 1.682.430.064.500

 

Cập nhật lúc 15:10 29/07/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
E1VFVN30 -7,64 -323.700 23.967.400 567,61 24.291.100 575,25
VRE -28,34 -1.037.000 812.600 22,22 1.849.600 50,56
PLX -14,96 -299.700 200.900 10,16 500.600 25,12
NLG -19,13 -462.800 700.500 28,97 1.163.300 48,11
VCB 17,73 181.900 458.400 44,63 276.500 26,91
HPG -144,36 -3.060.700 1.358.500 64,10 4.419.200 208,45
VHM 119,23 1.146.600 2.601.400 275,53 1.454.800 156,31
VNM 6,49 72.300 492.200 42,74 419.900 36,25
KBC -14,68 -427.500 448.200 15,33 875.700 30,00
FUEVFVND -101,23 -4.171.500 1.741.500 42,60 5.913.000 143,83

Cập nhật lúc 15:10 29/07/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
HPG -144,36 -3.060.700 1.358.500 64,10 4.419.200 208,45
SSI 46,20 862.200 891.600 47,78 29.400 1,57
E1VFVN30 -7,64 -323.700 23.967.400 567,61 24.291.100 575,25
VNM 6,49 72.300 492.200 42,74 419.900 36,25
VCB 17,73 181.900 458.400 44,63 276.500 26,91
MSN 52,05 410.600 435.100 55,14 24.500 3,09
NVL 23,26 223.500 417.000 43,39 193.500 20,13
MBB 97,27 3.451.700 4.274.900 120,39 823.200 23,12
VHM 119,23 1.146.600 2.601.400 275,53 1.454.800 156,31
FUEVFVND -101,23 -4.171.500 1.741.500 42,60 5.913.000 143,83

Cập nhật lúc 15:10 29/07/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.