Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng
Giá trị Mua/Bán ròng trong 12 tháng qua (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

 

 

Tổng giá trị giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài

Ngày KL ròng GT ròng KL mua GT mua KL bán GT bán
27/05/2022 5.255.100 123.623.680 41.976.000 1.361.409.496.000 36.720.900 1.237.785.816.000
26/05/2022 -9.068.800 -276.749.239 34.714.400 1.164.069.594.500 43.783.200 1.440.818.833.000
25/05/2022 3.713.159 6.047.868 36.423.400 1.049.293.980.000 32.710.241 1.043.246.111.650
24/05/2022 -1.428.721 195.883.197 39.069.700 1.240.852.797.000 40.498.421 1.044.969.599.750
23/05/2022 -10.033.546 -436.050.162 32.633.200 933.582.018.000 42.666.746 1.369.632.180.200
20/05/2022 -13.298.800 -420.972.516 29.979.800 903.577.652.000 43.278.600 1.324.550.168.000
19/05/2022 -6.452.600 -125.550.289 41.958.585 1.589.238.475.150 48.411.185 1.714.788.764.150
18/05/2022 -2.471.920 178.365.799 51.194.500 1.715.564.396.000 53.666.420 1.537.198.597.000
17/05/2022 674.600 -35.028.306 55.855.800 1.675.865.139.000 55.181.200 1.710.893.445.000
16/05/2022 9.471.100 256.568.270 46.837.700 1.503.006.826.800 37.366.600 1.246.438.556.800

 

Cập nhật lúc 15:10 27/05/2022. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VNM 56,81 779.400 1.752.800 127,86 973.400 71,05
DPM -6,39 -120.000 678.100 38,30 798.100 44,69
FPT -0,52 -4.700 616.700 69,63 621.400 70,15
HPG 36,11 1.022.500 2.669.700 94,18 1.647.200 58,06
DGC -89,69 -414.000 202.900 43,92 616.900 133,60
E1VFVN30 -7,89 -355.300 3.509.900 77,93 3.865.200 85,82
MSN 4,93 44.600 407.700 44,93 363.100 40,00
VRE -18,47 -631.600 839.900 24,78 1.471.500 43,24
NKG -71,17 -2.296.400 450.900 13,70 2.747.300 84,87
FUEVFVND 121,42 4.400.700 6.797.500 187,70 2.396.800 66,28

Cập nhật lúc 15:10 27/05/2022. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VHM 54,89 792.000 1.108.900 76,70 316.900 21,81
VNM 56,81 779.400 1.752.800 127,86 973.400 71,05
FRT 44,66 343.400 354.900 46,17 11.500 1,51
VCB 31,40 408.100 669.600 51,41 261.500 20,01
MSN 4,93 44.600 407.700 44,93 363.100 40,00
FPT -0,52 -4.700 616.700 69,63 621.400 70,15
HPG 36,11 1.022.500 2.669.700 94,18 1.647.200 58,06
DGC -89,69 -414.000 202.900 43,92 616.900 133,60
E1VFVN30 -7,89 -355.300 3.509.900 77,93 3.865.200 85,82
FUEVFVND 121,42 4.400.700 6.797.500 187,70 2.396.800 66,28

Cập nhật lúc 15:10 27/05/2022. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.