Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
HDC 26,08 96.500 103.200 6.700 6,94
PNC -15,67 10.800 11.550 750 6,94
PVD 412,94 26.450 28.300 1.850 6,99
SMC 2,79 41.750 44.650 2.900 6,94
SVC 27,31 117.800 126.000 8.200 6,96
HAG -7,56 8.630 9.230 600 6,95
TLH 4,32 19.400 20.750 1.350 6,95
NHA 84,20 48.700 52.100 3.400 6,98
VRE 31,40 28.000 29.950 1.950 6,96
BKG 17,06 11.450 12.250 800 6,98

Cập nhật lúc 15:10 07/12/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
TSC 19,23 15.900 14.800 -1.100 -6,91
IDI 45,56 17.750 16.550 -1.200 -6,76
MCG -28,85 12.650 11.800 -850 -6,71
SJF 286,59 15.700 14.650 -1.050 -6,68
TLD 39,74 13.750 12.850 -900 -6,54
FUESSV30 0,00 20.320 19.130 -1.190 -5,85
PMG -27,19 18.000 17.000 -1.000 -5,55
TTE 43,49 10.500 10.000 -500 -4,76
CMV 9,34 15.700 15.150 -550 -3,50
SPM 17,89 21.150 20.450 -700 -3,30

Cập nhật lúc 15:10 07/12/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 102.966 4.483,89 44.497 100.768 3.786,05 36.770
FUEVFVND 38.903 1.702,06 47.422 35.892 1.577,22 40.542
FLC 6.430 1.685,46 248.939 6.771 1.552,93 241.500
HQC 7.515 1.399,99 293.355 4.772 1.499,57 199.550
ROS 6.325 1.247,54 259.931 4.800 1.467,61 232.028
HAG 7.040 1.664,27 314.879 5.285 1.469,94 208.788
HPG 3.107 1.410,93 812.224 1.737 1.420,56 457.189
POW 4.286 1.171,55 276.002 4.245 1.289,10 300.764
SSI 2.764 1.248,04 479.625 2.602 1.256,59 454.557
ITA 5.367 1.203,88 315.071 3.821 1.214,39 226.253

Cập nhật lúc 15:10 07/12/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 102.966 4.483,89 44.497 100.768 3.786,05 36.770
FUEVFVND 38.903 1.702,06 47.422 35.892 1.577,22 40.542
FLC 6.430 1.685,46 248.939 6.771 1.552,93 241.500
HAG 7.040 1.664,27 314.879 5.285 1.469,94 208.788
HPG 3.107 1.410,93 812.224 1.737 1.420,56 457.189
HQC 7.515 1.399,99 293.355 4.772 1.499,57 199.550
SSI 2.764 1.248,04 479.625 2.602 1.256,59 454.557
ROS 6.325 1.247,54 259.931 4.800 1.467,61 232.028
STB 4.347 1.233,48 246.436 5.005 1.179,60 271.351
ITA 5.367 1.203,88 315.071 3.821 1.214,39 226.253

Cập nhật lúc 15:10 07/12/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
GMD -36,40 -763.900 206.100 9,85 970.000 46,25
HPG -76,02 -1.627.900 4.186.800 196,24 5.814.700 272,26
NVL -66,68 -596.000 96.200 10,73 692.200 77,41
VIC 22,64 211.700 1.104.700 117,82 893.000 95,18
VNM -7,79 -91.100 499.600 42,92 590.700 50,71
KBC -41,70 -828.400 18.100 0,92 846.500 42,62
NLG -7,50 -143.700 1.080.200 57,05 1.223.900 64,55
PNJ -23,14 -250.900 249.700 23,12 500.600 46,27
VPB -68,23 -1.930.000 0 0,00 1.930.000 68,23
VRE -14,59 -504.100 1.609.000 47,03 2.113.100 61,62

Cập nhật lúc 15:10 07/12/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VCI 14,96 206.400 453.700 32,90 247.300 17,94
VHM 138,25 1.708.400 1.915.300 155,02 206.900 16,77
HPG -76,02 -1.627.900 4.186.800 196,24 5.814.700 272,26
VCB 32,37 328.500 540.500 53,16 212.000 20,79
NLG -7,50 -143.700 1.080.200 57,05 1.223.900 64,55
VND 22,88 309.500 638.300 47,36 328.800 24,48
VRE -14,59 -504.100 1.609.000 47,03 2.113.100 61,62
VIC 22,64 211.700 1.104.700 117,82 893.000 95,18
VNM -7,79 -91.100 499.600 42,92 590.700 50,71
FUEVFVND 47,44 1.778.600 1.983.300 52,93 204.700 5,49

Cập nhật lúc 15:10 07/12/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.