Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
HNA 38,55 25.000 26.750 1.750 7,00
TNH 19,02 22.150 23.700 1.550 6,99
DGC 16,49 121.500 130.000 8.500 6,99
ITD -7,92 17.900 19.150 1.250 6,98
NTL 8,10 45.900 49.100 3.200 6,97
TEG 11,28 8.500 9.090 590 6,94
NVT 56,71 8.520 9.110 590 6,92
QCG 310,28 13.150 14.050 900 6,84
ICT 13,53 15.400 16.450 1.050 6,81
POW 42,62 13.950 14.900 950 6,81

Cập nhật lúc 15:10 18/06/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
SC5 6,89 19.700 18.350 -1.350 -6,85
HU1 374,65 6.420 6.010 -410 -6,38
DBT 16,20 13.900 13.300 -600 -4,31
HTN 13,87 14.200 13.600 -600 -4,22
DXV -6,51 5.750 5.510 -240 -4,17
CCI 10,50 22.900 22.000 -900 -3,93
DAT 7,92 9.610 9.250 -360 -3,74
HTV 13,37 9.400 9.090 -310 -3,29
TNA -35,48 4.790 4.650 -140 -2,92
PJT 13,18 10.800 10.500 -300 -2,77

Cập nhật lúc 15:10 18/06/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 109.537 192.055,90 1.922.496 99.899 160.317,40 1.463.592
FUEVFVND 54.898 82.589,68 1.558.796 52.983 69.621,69 1.268.212
FLC 8.031 59.142,65 8.126.037 7.278 58.775,13 7.318.143
STB 5.727 53.532,75 10.292.025 5.201 53.875,88 9.408.103
HPG 3.763 52.089,83 17.662.389 2.949 54.020,38 14.356.872
HQC 9.226 39.961,09 6.095.744 6.556 44.141,07 4.784.662
HAG 5.783 42.312,06 9.120.092 4.639 43.019,64 7.439.612
SSI 3.786 41.373,92 12.680.013 3.263 42.771,03 11.298.366
ITA 6.301 34.401,81 6.913.964 4.976 37.600,82 5.967.804
MBB 3.991 35.619,78 10.109.350 3.523 35.451,92 8.883.273

Cập nhật lúc 15:10 18/06/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 109.537 192.055,90 1.922.496 99.899 160.317,40 1.463.592
FUEVFVND 54.898 82.589,68 1.558.796 52.983 69.621,69 1.268.212
FLC 8.031 59.142,65 8.126.037 7.278 58.775,13 7.318.143
STB 5.727 53.532,75 10.292.025 5.201 53.875,88 9.408.103
HPG 3.763 52.089,83 17.662.389 2.949 54.020,38 14.356.872
HAG 5.783 42.312,06 9.120.092 4.639 43.019,64 7.439.612
SSI 3.786 41.373,92 12.680.013 3.263 42.771,03 11.298.366
HQC 9.226 39.961,09 6.095.744 6.556 44.141,07 4.784.662
MBB 3.991 35.619,78 10.109.350 3.523 35.451,92 8.883.273
ITA 6.301 34.401,81 6.913.964 4.976 37.600,82 5.967.804

Cập nhật lúc 15:10 18/06/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
FPT -301,81 -2.338.276 598.243 76,88 2.936.519 378,70
VHM -56,82 -1.483.516 2.109.746 80,85 3.593.262 137,67
DGC -82,66 -648.978 389.152 49,63 1.038.130 132,29
MWG -76,48 -1.248.700 880.300 54,71 2.129.000 131,19
VPB -105,59 -5.576.433 964.200 18,22 6.540.633 123,81
TCB -4,40 -89.389 2.226.311 108,46 2.315.700 112,86
VNM -78,13 -1.182.978 38.804 2,56 1.221.782 80,70
HPG -63,33 -2.148.260 424.710 12,50 2.572.970 75,83
FRT -28,84 -167.262 134.200 23,19 301.462 52,03
VCB -5,85 -68.417 509.475 44,71 577.892 50,57

Cập nhật lúc 15:10 18/06/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
TCB -4,40 -89.389 2.226.311 108,46 2.315.700 112,86
VHM -56,82 -1.483.516 2.109.746 80,85 3.593.262 137,67
FPT -301,81 -2.338.276 598.243 76,88 2.936.519 378,70
MWG -76,48 -1.248.700 880.300 54,71 2.129.000 131,19
PNJ 4,72 47.696 547.566 54,14 499.870 49,43
HSG 46,62 1.851.500 2.138.100 53,83 286.600 7,21
DBC 47,80 1.348.360 1.459.400 51,71 111.040 3,91
POW 34,53 2.326.100 3.397.600 50,26 1.071.500 15,74
DGC -82,66 -648.978 389.152 49,63 1.038.130 132,29
CTR 37,40 237.115 298.715 47,12 61.600 9,72

Cập nhật lúc 15:10 18/06/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.