NDTNN bán ròng nhiều nhất

Tên công ty KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
HPG Hòa Phát 83,37 2.622.142 4.368.082 138,82 1.745.940 55,45
FPT FPT Corp -44,40 -330.068 1.012.100 136,66 1.342.168 181,06
MWG Thế giới di động -1,78 -29.657 465.000 28,20 494.657 29,98
TCB Techcombank -78,61 -1.655.300 452.000 21,43 2.107.300 100,04
NVL Novaland 19,08 1.350.473 1.484.000 20,95 133.527 1,87
TCH ĐT DV Tài chính Hoàng Huy 15,79 823.255 988.555 18,94 165.300 3,15
VRE Vincom Retail -32,18 -1.398.448 769.100 17,70 2.167.548 49,89
MBB MBBank 12,75 546.282 717.182 16,76 170.900 4,01
MSN Tập đoàn Masan -12,58 -167.233 212.100 16,08 379.333 28,67
VNM VINAMILK -90,57 -1.367.605 160.000 10,57 1.527.605 101,14
VPB VPBank -76,47 -3.876.979 423.600 8,37 4.300.579 84,84
VCB Vietcombank -81,32 -891.474 68.800 6,29 960.274 87,61
KDH Nhà Khang Điền -3,97 -109.310 151.300 5,52 260.610 9,50
SAB SABECO -12,47 -214.720 71.400 4,15 286.120 16,62
VJC Vietjet Air -9,46 -83.637 35.400 3,98 119.037 13,44
POW Điện lực Dầu khí Việt Nam -1,03 -91.471 303.750 3,43 395.221 4,46
PLX Petrolimex -21,97 -583.800 72.500 2,72 656.300 24,70
SSI Chứng khoán SSI -22,15 -605.593 56.100 2,05 661.693 24,20
VHM Vinhomes -141,62 -3.510.949 44.400 1,79 3.555.349 143,41
VIC VinGroup -53,16 -1.134.178 37.054 1,75 1.171.232 54,92

Cập nhật lúc 15:10 21/05/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.