Dư bán

Tên công ty KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
STB Sacombank 5.729 53.849,14 10.353.719 5.201 54.224,49 9.464.945
HPG Hòa Phát 3.769 52.705,84 17.870.310 2.949 54.792,62 14.536.151
SSI Chứng khoán SSI 3.787 41.669,31 12.800.565 3.255 43.125,68 11.388.776
MBB MBBank 3.991 36.010,67 10.225.178 3.522 35.853,83 8.984.346
ROS Xây dựng FLC FAROS 7.230 30.057,56 5.119.988 5.871 29.833,82 4.126.400
VPB VPBank 5.183 27.560,25 6.175.108 4.463 29.100,73 5.614.400
POW Điện lực Dầu khí Việt Nam 4.637 26.548,82 6.420.849 4.135 26.719,20 5.761.901
NVL Novaland 4.587 25.557,68 7.773.817 3.288 27.737,36 6.047.149
CTG VietinBank 3.485 23.234,68 7.573.044 3.068 24.547,56 7.044.067
TCH ĐT DV Tài chính Hoàng Huy 4.998 17.626,00 5.084.490 3.467 19.637,32 3.929.199
TCB Techcombank 3.375 17.665,12 6.675.917 2.646 18.190,14 5.389.484
SBT Mía đường Thành Thành Công - Biên Hòa 4.545 11.801,91 3.043.840 3.877 12.585,27 2.768.871
VRE Vincom Retail 2.759 11.436,58 4.891.147 2.338 12.111,14 4.389.236
EIB Eximbank 5.242 9.916,01 2.158.105 4.595 10.710,39 2.043.355
HDB HDBank 3.694 8.694,87 2.805.128 3.100 9.509,87 2.574.180
BID BIDV 2.543 8.445,10 3.820.249 2.211 9.190,95 3.614.838
VHM Vinhomes 2.139 8.197,56 4.996.630 1.641 8.972,31 4.195.459
FPT FPT Corp 1.711 7.643,56 5.563.297 1.374 7.935,57 4.636.913
MWG Thế giới di động 1.981 7.526,05 4.796.327 1.569 7.734,74 3.904.611
VIC VinGroup 1.803 7.468,64 5.389.660 1.386 8.287,08 4.597.225

Cập nhật lúc 15:10 12/07/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.