NDTNN mua ròng nhiều nhất

Tên công ty KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
HPG Hòa Phát 21,90 792.610 1.203.900 33,28 411.290 11,38
VIC VinGroup -13,62 -140.530 213.170 20,66 353.700 34,27
VNM VINAMILK 36,70 314.890 774.640 90,15 459.750 53,45
PLX Petrolimex -8,04 -173.510 12.490 0,58 186.000 8,61
CII Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM -4,84 -249.200 9.480 0,18 258.680 5,02
SSI Chứng khoán SSI -2,14 -140.040 383.810 5,82 523.850 7,96
VPB VPBank -2,14 -88.140 572.870 14,29 661.010 16,43
MSN Tập đoàn Masan -18,01 -285.380 43.010 2,72 328.390 20,73
CTI Cường Thuận IDICO -30,19 -1.502.120 0 0,00 1.502.120 30,19
MBB MBBank 0,00 0 362.560 6,42 362.560 6,42
SAB SABECO 4,45 24.930 55.230 9,83 30.300 5,38
PGC Gas Petrolimex -7,53 -488.850 0 0,00 488.850 7,53
HSG Tập đoàn Hoa Sen -17,67 -1.762.550 292.680 2,96 2.055.230 20,63
VHM Vinhomes 24,76 314.890 1.008.230 79,38 693.340 54,62
FPT FPT Corp -0,15 -3.210 322.340 16,54 325.550 16,69
VCB Vietcombank -3,22 -36.680 520.620 44,89 557.300 48,11
TCB Techcombank 0,00 0 346.910 7,67 346.910 7,67
VJC Vietjet Air -2,98 -26.390 19.800 2,25 46.190 5,23
VRE Vincom Retail -32,61 -1.171.720 578.810 16,11 1.750.530 48,72
E1VFVN30 Quỹ ETF VFMVN30 -2,42 -178.490 419.680 5,69 598.170 8,11

Cập nhật lúc 15:10 01/06/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.