NDTNN mua ròng nhiều nhất

Tên công ty KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
GMD Gemadept -77,45 -2.639.560 295.070 8,64 2.934.630 86,09
VCB Vietcombank -7,76 -84.520 233.410 21,69 317.930 29,45
NLG BĐS Nam Long -23,24 -796.290 4.470 0,13 800.760 23,38
TCH ĐT DV Tài chính Hoàng Huy -7,75 -388.740 176.320 3,51 565.060 11,27
POW Điện lực Dầu khí Việt Nam 8,61 834.600 2.365.850 24,83 1.531.250 16,22
DIG DIC Corp -1.490,11 -69.305.114 13.860 0,33 69.318.974 1.490,43
KDH Nhà Khang Điền 1,21 44.790 753.740 20,29 708.950 19,08
SAB SABECO 11,23 57.740 118.080 23,09 60.340 11,86
VHC Thủy sản Vĩnh Hoàn 1,65 36.990 275.990 12,30 239.000 10,65
VIC VinGroup 4,27 40.590 133.070 13,98 92.480 9,71
HPG Hòa Phát 62,85 1.883.640 3.934.330 135,34 2.050.690 72,48
CTG VietinBank -15,59 -453.900 1.288.590 43,72 1.742.490 59,31
DGW Thế Giới Số -9,64 -127.930 9.650 0,72 137.580 10,36
VHM Vinhomes 181,35 2.147.990 2.550.850 215,66 402.860 34,31
PNJ Vàng Phú Nhuận 0,00 0 150.000 11,91 150.000 11,91
E1VFVN30 Quỹ ETF VFMVN30 4,15 253.330 1.506.070 24,67 1.252.740 20,52
VRE Vincom Retail 58,04 2.041.800 3.117.750 88,64 1.075.950 30,60
VPB VPBank 45,19 1.629.210 2.002.130 55,51 372.920 10,32
PVT Vận tải Dầu khí PVTrans -3,44 -276.210 594.880 7,49 871.090 10,93
TCL Tan Cang Logistics -12,20 -430.960 40 0,00 431.000 12,20

Cập nhật lúc 15:10 02/12/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.