NDTNN mua ròng nhiều nhất

Tên công ty KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VHM Vinhomes -304,07 -7.897.820 337.800 13,01 8.235.620 317,08
MWG Thế giới di động -124,11 -1.920.339 742.300 48,08 2.662.639 172,20
FPT FPT Corp -48,42 -360.536 596.119 79,69 956.655 128,11
STB Sacombank -11,97 -397.473 3.840.800 114,75 4.238.273 126,72
MSN Tập đoàn Masan -79,60 -1.057.956 100.110 7,56 1.158.066 87,16
HPG Hòa Phát -15,17 -531.203 2.218.080 63,79 2.749.283 78,96
HDB HDBank 5,28 218.459 3.229.300 77,98 3.010.841 72,70
VCB Vietcombank -0,73 -9.582 675.500 59,54 685.082 60,27
TCB Techcombank -49,52 -2.167.800 220.600 5,05 2.388.400 54,56
VPB VPBank -25,33 -1.329.800 1.217.800 23,19 2.547.600 48,52
KDH Nhà Khang Điền -33,84 -887.282 102.900 3,93 990.182 37,77
GAS PV Gas -36,94 -472.954 6.600 0,52 479.554 37,45
CTG VietinBank -14,79 -461.376 638.000 20,42 1.099.376 35,21
VIC VinGroup 2,91 63.184 768.459 32,54 705.275 29,63
VRE Vincom Retail -24,29 -1.167.490 142.330 2,97 1.309.820 27,26
SAB SABECO -6,18 -110.100 332.800 18,64 442.900 24,82
PNJ Vàng Phú Nhuận 0,27 2.800 218.100 21,70 215.300 21,42
VJC Vietjet Air -19,43 -192.508 13.500 1,37 206.008 20,80
MBB MBBank 0,79 31.860 802.660 19,39 770.800 18,61
VNM VINAMILK -1,79 -28.489 190.800 12,75 219.289 14,54

Cập nhật lúc 15:10 12/07/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.