Cập nhật lúc 15:10 27/05/2022. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
308 [522] Chứng khoán
giảm giá
129 [522] Chứng khoán
đứng giá
85 [522]
VNINDEX
1.285,45
16,88
1,33%
KLGD (Triệu CP)
574,50
  11,37%
GTGD (Tỷ VND)
16.065,51
  16,87%
Tổng KL đặt mua
3.366
Dư mua
921.408.128
Tổng KL đặt bán
3.161
Dư bán
787.011.712
Mua - Bán
205
Dư mua - Dư bán
134.396.400

Cập nhật lúc 15:10 27/05/2022. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 1240,71 44,74 3,61
1 Tháng qua 1353,77 -68,32 -5,05
3 Tháng qua 1490,13 -204,68 -13,74
6 Tháng qua 1484,84 -199,39 -13,43
1 Năm qua 1303,57 -18,12 -1,39
Từ đầu năm 1525,58 -240,13 -15,74
Từ lúc cao nhất 1528,57 -243,12 -15,91
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 41.976 7,31% 1.361,41 8,47%
Ask 36.721 6,39% 1.237,79 7,70%
Mua - Bán 5.255 0,91% 123,62 0,77%

Cập nhật lúc 15:10 27/05/2022. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
ANV 23,86 47.500 50.800 3.300 6,94
KMR 15,94 5.580 5.970 390 6,98
REE 14,93 83.800 89.600 5.800 6,92
TNC 24,40 43.100 46.100 3.000 6,96
HSG 3,24 21.700 23.200 1.500 6,91
PNJ 22,40 114.300 122.300 8.000 6,99
ITD 11,86 13.700 14.650 950 6,93
QBS -28,88 4.630 4.950 320 6,91
HSL 10,12 6.730 7.200 470 6,98
ABS 16,58 13.000 13.900 900 6,92

Cập nhật lúc 15:10 27/05/2022. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
SSC 8,56 41.900 39.000 -2.900 -6,92
SII -14,09 14.850 13.850 -1.000 -6,73
HAI -0,90 3.170 3.000 -170 -5,36
ROS 23,25 4.100 3.900 -200 -4,87
DGC 10,64 224.900 214.000 -10.900 -4,84
DHM 4,55 10.500 10.000 -500 -4,76
DTT 24,81 12.050 11.550 -500 -4,14
PAC 8,83 34.600 33.300 -1.300 -3,75
FLC -10,02 6.200 5.970 -230 -3,70
VTB 17,85 13.800 13.300 -500 -3,62

Cập nhật lúc 15:10 27/05/2022. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 124.261 7.974,13 79.198 100.686 4.992,42 40.177
FUEKIV30 80.285 1.876,01 27.547 68.102 1.926,91 24.001
FUEVFVND 33.403 3.422,53 82.157 41.658 1.437,15 43.025
FUEMAV30 74.375 1.256,37 20.904 60.102 1.255,07 16.875
FLC 5.284 684,32 236.613 2.892 984,05 186.228
HPG 3.809 957,34 407.291 2.350 941,53 247.162
HAG 5.348 957,28 261.967 3.654 871,93 163.041
STB 5.891 831,96 202.329 4.112 833,70 141.528
ROS 5.833 676,03 189.195 3.573 799,52 137.065
HQC 6.273 687,15 191.022 3.597 797,90 127.204

Cập nhật lúc 15:10 27/05/2022. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 124.261 7.974,13 79.198 100.686 4.992,42 40.177
FUEVFVND 33.403 3.422,53 82.157 41.658 1.437,15 43.025
FUEKIV30 80.285 1.876,01 27.547 68.102 1.926,91 24.001
FUEMAV30 74.375 1.256,37 20.904 60.102 1.255,07 16.875
HAG 5.348 957,28 261.967 3.654 871,93 163.041
HPG 3.809 957,34 407.291 2.350 941,53 247.162
STB 5.891 831,96 202.329 4.112 833,70 141.528
POW 4.579 784,75 233.409 3.362 764,12 166.868
SSI 3.462 779,34 310.195 2.512 759,66 219.399
VPB 5.631 759,42 199.581 3.805 804,52 142.872

Cập nhật lúc 15:10 27/05/2022. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
DPM -6,39 -120.000 678.100 38,30 798.100 44,69
FPT -0,52 -4.700 616.700 69,63 621.400 70,15
HPG 36,11 1.022.500 2.669.700 94,18 1.647.200 58,06
DGC -89,69 -414.000 202.900 43,92 616.900 133,60
E1VFVN30 -7,89 -355.300 3.509.900 77,93 3.865.200 85,82
VNM 56,81 779.400 1.752.800 127,86 973.400 71,05
MSN 4,93 44.600 407.700 44,93 363.100 40,00
NKG -71,17 -2.296.400 450.900 13,70 2.747.300 84,87
VRE -18,47 -631.600 839.900 24,78 1.471.500 43,24
FUEVFVND 121,42 4.400.700 6.797.500 187,70 2.396.800 66,28

Cập nhật lúc 15:10 27/05/2022. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VNM 56,81 779.400 1.752.800 127,86 973.400 71,05
FRT 44,66 343.400 354.900 46,17 11.500 1,51
VHM 54,89 792.000 1.108.900 76,70 316.900 21,81
VCB 31,40 408.100 669.600 51,41 261.500 20,01
MSN 4,93 44.600 407.700 44,93 363.100 40,00
FPT -0,52 -4.700 616.700 69,63 621.400 70,15
HPG 36,11 1.022.500 2.669.700 94,18 1.647.200 58,06
DGC -89,69 -414.000 202.900 43,92 616.900 133,60
E1VFVN30 -7,89 -355.300 3.509.900 77,93 3.865.200 85,82
FUEVFVND 121,42 4.400.700 6.797.500 187,70 2.396.800 66,28

Cập nhật lúc 15:10 27/05/2022. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.