Cập nhật lúc 15:10 21/10/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
220 [522] Chứng khoán
giảm giá
205 [522] Chứng khoán
đứng giá
97 [522]
VNINDEX
1.384,77
-9,03
-0,65%
KLGD (Triệu CP)
686,88
  -15,77%
GTGD (Tỷ VND)
20.846,81
  -11,52%
Tổng KL đặt mua
2.748
Dư mua
756.057.472
Tổng KL đặt bán
3.356
Dư bán
694.072.512
Mua - Bán
-608
Dư mua - Dư bán
61.985.000

Cập nhật lúc 15:10 21/10/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 1391,85 -7,08 -0,51
1 Tháng qua 1339,84 44,93 3,35
3 Tháng qua 1270,79 113,98 8,97
6 Tháng qua 1227,82 156,95 12,78
1 Năm qua 939,03 445,74 47,47
Từ đầu năm 1120,47 264,30 23,59
Từ lúc cao nhất 1420,27 -35,50 -2,50
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 27.706 4,03% 1.130,54 5,42%
Ask 43.411 6,32% 1.920,43 9,21%
Mua - Bán -15.705 -2,29% -789,89 -3,79%

Cập nhật lúc 15:10 21/10/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
HMC 3,76 29.300 31.350 2.050 6,99
NTL 8,40 39.650 42.400 2.750 6,93
LGL 211,80 8.030 8.590 560 6,97
ITC 17,84 19.350 20.700 1.350 6,97
OGC 21,66 6.580 7.040 460 6,99
QCG 44,12 8.390 8.970 580 6,91
SMA -6,74 10.050 10.750 700 6,96
HQC 522,34 4.440 4.750 310 6,98
PC1 11,34 38.700 41.400 2.700 6,97
PSH 19,61 17.200 18.400 1.200 6,97

Cập nhật lúc 15:10 21/10/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
DLG -3,71 7.760 7.220 -540 -6,95
RDP 28,49 13.400 12.550 -850 -6,34
ELC 43,61 29.600 28.050 -1.550 -5,23
BRC 8,91 17.000 16.200 -800 -4,70
SFC 10,30 27.000 25.750 -1.250 -4,62
FUESSV30 0,00 19.500 18.620 -880 -4,51
VPS 28,23 16.000 15.300 -700 -4,37
PGD 12,75 37.600 36.100 -1.500 -3,98
PGC 11,00 27.450 26.400 -1.050 -3,82
MDG 14,66 13.500 13.000 -500 -3,70

Cập nhật lúc 15:10 21/10/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 96.057 2.825,71 33.641 83.996 2.263,58 23.565
HPG 2.545 1.315,67 490.632 2.682 1.416,09 556.426
FLC 5.291 1.306,59 197.090 6.629 1.209,44 228.575
POW 4.740 866,98 213.718 4.057 996,74 210.281
HQC 7.608 920,77 140.949 6.533 947,08 124.486
ROS 6.024 648,32 128.296 5.053 786,67 130.590
DLG 7.652 901,34 151.734 5.940 753,46 98.465
ITA 5.335 617,61 129.202 4.780 739,31 138.571
SCR 5.256 677,26 159.488 4.246 724,28 137.791
MBB 2.390 570,27 312.652 1.824 681,56 285.215

Cập nhật lúc 15:10 21/10/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 96.057 2.825,71 33.641 83.996 2.263,58 23.565
FLC 5.291 1.306,59 197.090 6.629 1.209,44 228.575
HPG 2.545 1.315,67 490.632 2.682 1.416,09 556.426
FUEVFVND 21.427 882,14 34.924 25.259 587,49 27.418
HQC 7.608 920,77 140.949 6.533 947,08 124.486
DLG 7.652 901,34 151.734 5.940 753,46 98.465
POW 4.740 866,98 213.718 4.057 996,74 210.281
FIT 4.932 737,59 229.958 3.208 583,07 118.212
HSG 2.997 734,16 251.053 2.924 644,12 214.928
STB 4.274 729,13 176.193 4.138 676,63 158.318

Cập nhật lúc 15:10 21/10/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
NLG -99,10 -1.921.700 263.900 13,63 2.185.600 112,73
HPG -310,15 -5.383.400 627.500 35,88 6.010.900 346,03
SSI -82,93 -2.080.100 104.500 4,18 2.184.600 87,10
NVL -65,21 -639.100 30.300 3,09 669.400 68,31
MSN -33,18 -234.400 141.400 20,03 375.800 53,21
VIC -88,40 -967.500 218.400 20,13 1.185.900 108,53
VNM 104,49 1.163.300 2.862.900 257,41 1.699.600 152,91
KBC -43,33 -1.009.000 13.600 0,59 1.022.600 43,92
VCB -54,77 -580.400 63.500 6,00 643.900 60,77
VHM -78,41 -1.002.900 1.212.400 95,02 2.215.300 173,43

Cập nhật lúc 15:10 21/10/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
DPM 20,91 450.800 601.900 27,83 151.100 6,92
GMD 23,73 474.800 524.800 26,24 50.000 2,51
HPG -310,15 -5.383.400 627.500 35,88 6.010.900 346,03
TNH 25,10 595.800 686.100 28,91 90.300 3,81
FUESSVFL 61,69 3.024.800 3.033.200 61,86 8.400 0,17
CTG 21,26 709.100 1.984.600 59,41 1.275.500 38,16
VRE 3,31 107.400 1.169.500 36,06 1.062.100 32,75
VHC 29,00 489.400 1.029.500 61,06 540.100 32,06
VNM 104,49 1.163.300 2.862.900 257,41 1.699.600 152,91
VHM -78,41 -1.002.900 1.212.400 95,02 2.215.300 173,43

Cập nhật lúc 15:10 21/10/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.