Cập nhật lúc 15:10 03/02/2023. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
160 [417] Chứng khoán
giảm giá
161 [417] Chứng khoán
đứng giá
96 [417]
VNINDEX
1.077,15
-0,44
-0,05%
KLGD (Triệu CP)
563,83
  -11,17%
GTGD (Tỷ VND)
10.791,34
  -2,36%
Tổng KL đặt mua
3.584
Dư mua
756.533.312
Tổng KL đặt bán
4.586
Dư bán
700.562.880
Mua - Bán
-1.002
Dư mua - Dư bán
55.970.452

Cập nhật lúc 15:10 03/02/2023. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 1117,10 -39,95 -3,58
1 Tháng qua 1043,90 33,25 3,19
3 Tháng qua 1019,81 57,34 5,62
6 Tháng qua 1249,76 -172,61 -13,81
1 Năm qua 1497,66 -420,51 -28,08
Từ đầu năm 1043,90 33,25 3,19
Từ lúc cao nhất 1528,57 -451,42 -29,53
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 49.035 8,70% 1.503,96 13,94%
Ask 28.628 5,08% 973,70 9,02%
Mua - Bán 20.406 3,62% 530,26 4,91%

Cập nhật lúc 15:10 03/02/2023. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
LCG 10,32 9.800 10.450 650 6,63
SCD -2,81 15.100 16.150 1.050 6,95
HHV 13,08 12.200 13.050 850 6,96
SRF -2,64 10.350 11.050 700 6,76
VDP 8,73 35.300 37.750 2.450 6,94
HAS 131,08 6.410 6.850 440 6,86
LSS 14,21 7.120 7.610 490 6,88
NAV 6,65 18.400 19.400 1.000 5,43
PTL -3,55 3.780 4.040 260 6,87
KHG 5,37 5.000 5.350 350 7,00

Cập nhật lúc 15:10 03/02/2023. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
ABT 4,87 37.150 34.550 -2.600 -6,99
EMC 300,34 12.900 12.000 -900 -6,97
TDW 8,45 44.050 41.050 -3.000 -6,81
SSC 5,91 30.650 28.650 -2.000 -6,52
VPS 12,13 9.080 8.550 -530 -5,83
MSB 5,23 12.900 12.150 -750 -5,81
SVC 10,90 56.800 53.700 -3.100 -5,45
SMA 5,02 7.450 7.050 -400 -5,36
HVN -2,63 13.100 12.400 -700 -5,34
NVT -60,92 8.590 8.140 -450 -5,23

Cập nhật lúc 15:10 03/02/2023. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 125.417 147.452,54 1.290.033 114.301 121.762,50 970.859
FLC 8.031 59.142,65 8.126.037 7.278 58.775,13 7.318.143
STB 5.726 41.026,49 7.841.931 5.232 41.585,19 7.262.570
HPG 3.681 37.516,22 13.058.617 2.873 38.185,51 10.372.298
HQC 9.762 32.525,46 4.674.422 6.958 35.914,50 3.678.969
ITA 6.466 31.625,75 6.138.376 5.152 34.565,66 5.345.527
HAG 5.828 31.429,99 6.927.374 4.537 32.039,33 5.497.348
ROS 7.230 30.057,56 5.119.988 5.871 29.833,82 4.126.400
SSI 3.637 27.873,95 8.978.801 3.104 28.804,00 7.920.062
MBB 3.912 26.571,08 7.768.933 3.420 26.857,55 6.864.585

Cập nhật lúc 15:10 03/02/2023. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 125.417 147.452,54 1.290.033 114.301 121.762,50 970.859
FLC 8.031 59.142,65 8.126.037 7.278 58.775,13 7.318.143
STB 5.726 41.026,49 7.841.931 5.232 41.585,19 7.262.570
HPG 3.681 37.516,22 13.058.617 2.873 38.185,51 10.372.298
FUEVFVND 35.329 31.779,94 962.491 33.018 25.172,88 712.529
HQC 9.762 32.525,46 4.674.422 6.958 35.914,50 3.678.969
ITA 6.466 31.625,75 6.138.376 5.152 34.565,66 5.345.527
HAG 5.828 31.429,99 6.927.374 4.537 32.039,33 5.497.348
ROS 7.230 30.057,56 5.119.988 5.871 29.833,82 4.126.400
SSI 3.637 27.873,95 8.978.801 3.104 28.804,00 7.920.062

Cập nhật lúc 15:10 03/02/2023. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
MWG 0,00 0 7.063.865 376,50 7.063.865 376,50
FPT 0,10 1.200 253.100 22,16 251.900 22,07
MSN -8,97 -95.700 204.100 19,53 299.800 28,49
STB 171,12 6.430.800 7.132.900 189,93 702.100 18,81
VNM -7,77 -101.100 744.500 56,79 845.600 64,56
ACB 0,00 0 5.000.000 125,61 5.000.000 125,61
SAB -1,67 -8.600 64.700 12,21 73.300 13,88
BID 2,47 57.500 473.300 20,50 415.800 18,03
VHM 1,88 39.400 815.200 39,11 775.800 37,23
FUEVFVND 14,75 622.000 1.348.800 31,91 726.800 17,16

Cập nhật lúc 15:10 03/02/2023. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
MWG 0,00 0 7.063.865 376,50 7.063.865 376,50
SSI 20,51 1.031.200 1.624.300 32,41 593.100 11,91
STB 171,12 6.430.800 7.132.900 189,93 702.100 18,81
VNM -7,77 -101.100 744.500 56,79 845.600 64,56
ACB 0,00 0 5.000.000 125,61 5.000.000 125,61
VCB 30,83 335.200 429.900 39,50 94.700 8,67
NVL 49,43 3.419.200 3.975.100 57,45 555.900 8,02
FUEVFVND 14,75 622.000 1.348.800 31,91 726.800 17,16
HPG 106,86 5.014.000 5.375.100 114,56 361.100 7,70
VHM 1,88 39.400 815.200 39,11 775.800 37,23

Cập nhật lúc 15:10 03/02/2023. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.