Cập nhật lúc 15:10 12/08/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
206 [518] Chứng khoán
giảm giá
179 [518] Chứng khoán
đứng giá
133 [518]
VNINDEX
846,92
3,84
0,45%
KLGD (Triệu CP)
272,49
  9,43%
GTGD (Tỷ VND)
4.513,22
  7,86%
Tổng KL đặt mua
3.535
Dư mua
301.369.472
Tổng KL đặt bán
4.561
Dư bán
339.559.072
Mua - Bán
-1.026
Dư mua - Dư bán
-38.189.620

Cập nhật lúc 15:10 12/08/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 837,80 9,12 1,09
1 Tháng qua 868,72 -21,80 -2,51
3 Tháng qua 835,32 11,60 1,39
6 Tháng qua 937,68 -90,76 -9,68
1 Năm qua 975,31 -128,39 -13,16
Từ đầu năm 966,67 -119,75 -12,39
Từ lúc cao nhất 1204,33 -357,41 -29,68
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 11.747 4,31% 370,08 8,20%
Ask 20.246 7,43% 465,34 10,31%
Mua - Bán -8.499 -3,12% -95,26 -2,11%

Cập nhật lúc 15:10 12/08/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
DXV 10,57 3.020 3.230 210 6,95
HAP 18,87 3.980 4.250 270 6,78
STG 42,20 14.050 15.000 950 6,76
CLW 19,06 24.350 26.000 1.650 6,77
VPS 39,75 17.650 18.850 1.200 6,79
DAT 78,99 86.100 92.100 6.000 6,96
EVG 11,88 3.830 4.090 260 6,78
TCD 5,64 9.100 9.730 630 6,92
TLD 13,67 11.100 11.850 750 6,75
YBM 6,12 4.060 4.340 280 6,89

Cập nhật lúc 15:10 12/08/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
TIX 8,98 30.000 27.900 -2.100 -7,00
LAF 7,85 9.290 8.640 -650 -6,99
PNC -83,63 9.440 8.780 -660 -6,99
HCD 10,73 3.440 3.200 -240 -6,97
VNL 6,03 16.600 15.450 -1.150 -6,92
DAH -24,59 5.390 5.020 -370 -6,86
CIG -0,46 2.090 1.950 -140 -6,69
PLP 5,31 12.000 11.200 -800 -6,66
CCI 7,32 14.400 13.450 -950 -6,59
CDC 9,77 24.600 23.000 -1.600 -6,50

Cập nhật lúc 15:10 12/08/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 100.824 2.677,08 23.952 111.768 1.975,84 19.597
HQC 17.032 745,06 53.580 13.906 769,71 45.191
ROS 11.757 628,32 85.176 7.377 757,68 64.444
HPG 4.212 736,21 237.231 3.103 760,61 180.602
FUESSVFL 46.266 429,70 14.765 29.103 656,69 14.194
HSG 7.807 625,86 98.574 6.349 658,15 84.299
STB 8.974 645,48 75.508 8.549 639,81 71.293
ITA 8.864 499,74 77.603 6.440 603,68 68.105
FUEVFVND 32.726 582,54 17.616 33.069 556,61 17.008
FLC 11.048 524,37 73.038 7.179 492,92 44.617

Cập nhật lúc 15:10 12/08/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 100.824 2.677,08 23.952 111.768 1.975,84 19.597
HQC 17.032 745,06 53.580 13.906 769,71 45.191
HPG 4.212 736,21 237.231 3.103 760,61 180.602
STB 8.974 645,48 75.508 8.549 639,81 71.293
ROS 11.757 628,32 85.176 7.377 757,68 64.444
HSG 7.807 625,86 98.574 6.349 658,15 84.299
FUEVFVND 32.726 582,54 17.616 33.069 556,61 17.008
FLC 11.048 524,37 73.038 7.179 492,92 44.617
ITA 8.864 499,74 77.603 6.440 603,68 68.105
FUESSVFL 46.266 429,70 14.765 29.103 656,69 14.194

Cập nhật lúc 15:10 12/08/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
HPG -7,15 -295.940 399.470 9,70 695.410 16,85
GAS 9,66 137.450 320.820 22,63 183.370 12,98
NVL -17,14 -265.320 34.400 2,21 299.720 19,35
VHM -73,11 -927.430 142.670 11,25 1.070.100 84,36
VIC -6,98 -79.810 123.790 10,84 203.600 17,82
VRE -15,67 -595.100 2.066.600 54,42 2.661.700 70,09
VNM 79,45 687.350 859.900 99,38 172.550 19,93
DXG -17,39 -1.831.520 103.000 0,98 1.934.520 18,37
MBB 0,00 0 1.037.920 17,64 1.037.920 17,64
PNJ 0,00 0 262.000 15,33 262.000 15,33

Cập nhật lúc 15:10 12/08/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
GAS 9,66 137.450 320.820 22,63 183.370 12,98
VHM -73,11 -927.430 142.670 11,25 1.070.100 84,36
VRE -15,67 -595.100 2.066.600 54,42 2.661.700 70,09
VNM 79,45 687.350 859.900 99,38 172.550 19,93
PNJ 0,00 0 262.000 15,33 262.000 15,33
POW 6,49 667.000 1.459.330 14,18 792.330 7,70
NLG 2,03 87.900 456.030 11,86 368.130 9,82
MSN 7,31 134.380 219.510 11,94 85.130 4,63
MBB 0,00 0 1.037.920 17,64 1.037.920 17,64
SAB 1,03 5.760 62.840 11,26 57.080 10,23

Cập nhật lúc 15:10 12/08/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.