Cập nhật lúc 15:10 27/03/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
107 [495] Chứng khoán
giảm giá
239 [495] Chứng khoán
đứng giá
149 [495]
VNINDEX
696,06
1,85
0,26%
KLGD (Triệu CP)
327,99
  47,84%
GTGD (Tỷ VND)
4.420,11
  9,12%
Tổng KL đặt mua
4.893
Dư mua
365.251.808
Tổng KL đặt bán
7.015
Dư bán
424.127.008
Mua - Bán
-2.122
Dư mua - Dư bán
-58.875.220

Cập nhật lúc 15:10 27/03/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 709,73 -13,67 -1,93
1 Tháng qua 898,44 -202,38 -22,53
3 Tháng qua 963,51 -267,45 -27,76
6 Tháng qua 997,84 -301,78 -30,24
1 Năm qua 975,91 -279,85 -28,68
Từ đầu năm 966,67 -270,61 -27,99
Từ lúc cao nhất 1204,33 -508,27 -42,20
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 24.191 7,38% 667,65 15,10%
Ask 27.996 8,54% 649,46 14,69%
Mua - Bán -3.805 -1,16% 18,19 0,41%

Cập nhật lúc 15:10 27/03/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
DQC 15,87 15.100 16.150 1.050 6,95
HAS 10,65 6.600 7.050 450 6,81
L10 6,88 11.500 12.300 800 6,95
PNC 8,45 10.250 10.950 700 6,82
ST8 15,72 11.750 12.550 800 6,80
HVG -1,45 4.600 4.920 320 6,95
SGR 8,03 14.700 15.700 1.000 6,80
HCD 2,98 2.030 2.170 140 6,89
TCD 5,64 9.300 9.950 650 6,98
ABS 17,79 19.300 20.650 1.350 6,99

Cập nhật lúc 15:10 27/03/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
RIC -4,49 5.000 4.650 -350 -7,00
TCR 12,62 2.430 2.260 -170 -6,99
LDG 1,90 5.150 4.790 -360 -6,99
VAF 18,86 6.440 5.990 -450 -6,98
TTF -0,68 2.150 2.000 -150 -6,97
QCG 21,14 6.630 6.170 -460 -6,93
HVH 3,29 8.090 7.530 -560 -6,92
DTA 11,03 4.050 3.770 -280 -6,91
MWG 7,34 68.000 63.300 -4.700 -6,91
DRH 3,70 3.770 3.510 -260 -6,89

Cập nhật lúc 15:10 27/03/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 119.254 3.568,95 28.664 124.510 3.175,51 26.628
STB 10.065 713,73 93.719 7.616 709,15 70.458
FLC 11.179 578,17 83.719 6.906 624,60 55.871
HAI 13.445 307,86 41.989 7.332 505,84 37.623
DLG 15.632 686,82 52.489 13.085 512,44 32.781
AMD 17.185 544,47 57.792 9.421 469,98 27.348
HQC 22.343 471,75 32.040 14.724 456,45 20.429
CTG 4.933 403,13 118.127 3.413 421,47 85.434
ROS 6.771 375,41 87.978 4.267 393,31 58.088
MBB 5.685 428,70 106.966 4.008 389,55 68.521

Cập nhật lúc 15:10 27/03/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 119.254 3.568,95 28.664 124.510 3.175,51 26.628
STB 10.065 713,73 93.719 7.616 709,15 70.458
DLG 15.632 686,82 52.489 13.085 512,44 32.781
FLC 11.179 578,17 83.719 6.906 624,60 55.871
AMD 17.185 544,47 57.792 9.421 469,98 27.348
HQC 22.343 471,75 32.040 14.724 456,45 20.429
MBB 5.685 428,70 106.966 4.008 389,55 68.521
CTG 4.933 403,13 118.127 3.413 421,47 85.434
HPG 4.914 391,28 95.778 4.085 355,21 72.290
ROS 6.771 375,41 87.978 4.267 393,31 58.088

Cập nhật lúc 15:10 27/03/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VNM 60,93 644.900 2.838.850 267,15 2.193.950 206,22
SAB 6,60 50.620 118.080 15,35 67.460 8,75
STB -22,29 -2.622.680 90.440 0,78 2.713.120 23,07
VRE -14,63 -749.710 1.886.080 37,00 2.635.790 51,63
VCB 21,84 340.120 923.820 59,53 583.700 37,69
E1VFVN30 -36,27 -3.531.870 1.789.650 19,09 5.321.520 55,36
MSN -40,85 -816.350 356.340 17,87 1.172.690 58,72
POW 1,00 133.660 4.751.380 36,13 4.617.720 35,13
HPG -15,93 -961.080 459.700 7,54 1.420.780 23,47
VIC -6,78 -70.300 465.140 39,33 535.440 46,11

Cập nhật lúc 15:10 27/03/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VNM 60,93 644.900 2.838.850 267,15 2.193.950 206,22
SAB 6,60 50.620 118.080 15,35 67.460 8,75
VHM 9,60 158.050 270.350 16,33 112.300 6,73
MSN -40,85 -816.350 356.340 17,87 1.172.690 58,72
VRE -14,63 -749.710 1.886.080 37,00 2.635.790 51,63
VCB 21,84 340.120 923.820 59,53 583.700 37,69
E1VFVN30 -36,27 -3.531.870 1.789.650 19,09 5.321.520 55,36
POW 1,00 133.660 4.751.380 36,13 4.617.720 35,13
CTG 41,04 2.163.630 2.334.720 44,28 171.090 3,24
VIC -6,78 -70.300 465.140 39,33 535.440 46,11

Cập nhật lúc 15:10 27/03/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.