Cập nhật lúc 15:10 22/02/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
173 [414] Chứng khoán
giảm giá
156 [414] Chứng khoán
đứng giá
85 [414]
VNINDEX
1.227,31
-2,73
-0,23%
KLGD (Triệu CP)
840,41
  -15,01%
GTGD (Tỷ VND)
17.950,26
  -20,55%
Tổng KL đặt mua
3.555
Dư mua
1.072.473.408
Tổng KL đặt bán
4.496
Dư bán
1.150.530.048
Mua - Bán
-941
Dư mua - Dư bán
-78.056.664

Cập nhật lúc 15:10 22/02/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 1202,50 24,81 2,06
1 Tháng qua 1182,86 44,45 3,76
3 Tháng qua 1113,82 113,49 10,19
6 Tháng qua 1180,49 46,82 3,97
1 Năm qua 1054,28 173,03 16,41
Từ đầu năm 1131,72 95,59 8,45
Từ lúc cao nhất 1528,57 -301,26 -19,71
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 42.968 5,11% 1.108,62 6,18%
Ask 70.231 8,36% 2.047,76 11,41%
Mua - Bán -27.263 -3,24% -939,14 -5,23%

Cập nhật lúc 15:10 22/02/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
LAF 7,87 14.300 15.300 1.000 6,99
DHM 43,51 7.770 8.310 540 6,94
FIT -15,27 4.750 5.080 330 6,94
PTL 191,95 4.040 4.320 280 6,93
LSS 7,69 11.550 12.350 800 6,92
HNG -4,57 4.050 4.330 280 6,91
TNT 14,93 5.110 5.460 350 6,84
YEG 36,16 10.450 11.150 700 6,69
ST8 94,27 12.750 13.600 850 6,66
YBM 9,92 8.600 9.150 550 6,39

Cập nhật lúc 15:10 22/02/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
HRC 89,99 54.000 50.300 -3.700 -6,85
L10 7,52 21.300 19.900 -1.400 -6,57
SBV 41,60 10.600 10.250 -350 -3,30
SGT 41,41 12.500 12.100 -400 -3,20
SRF 164,60 9.070 8.780 -290 -3,19
GTA 12,59 13.600 13.200 -400 -2,94
FUEIP100 0,98 7.940 7.710 -230 -2,89
HDB 6,58 23.500 22.900 -600 -2,55
DBT 12,64 12.600 12.300 -300 -2,38
TCD 20,03 8.380 8.220 -160 -1,90

Cập nhật lúc 15:10 22/02/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 115.718 175.136,11 1.694.232 103.372 146.640,51 1.267.222
FLC 8.031 59.142,65 8.126.037 7.278 58.775,13 7.318.143
FUEVFVND 50.448 60.585,13 1.336.337 45.337 53.242,50 1.055.397
STB 5.755 50.923,37 9.751.786 5.222 51.195,94 8.896.133
HPG 3.754 48.508,85 16.384.283 2.961 50.084,31 13.341.167
HQC 9.276 38.554,52 5.850.870 6.590 42.571,95 4.589.686
HAG 5.751 39.502,47 8.631.914 4.576 40.375,38 7.020.035
SSI 3.756 38.482,94 11.753.155 3.274 39.525,65 10.521.948
ITA 6.327 33.953,72 6.759.868 5.023 37.068,93 5.859.107
MBB 3.936 32.270,70 9.174.056 3.518 32.325,03 8.211.975

Cập nhật lúc 15:10 22/02/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 115.718 175.136,11 1.694.232 103.372 146.640,51 1.267.222
FUEVFVND 50.448 60.585,13 1.336.337 45.337 53.242,50 1.055.397
FLC 8.031 59.142,65 8.126.037 7.278 58.775,13 7.318.143
STB 5.755 50.923,37 9.751.786 5.222 51.195,94 8.896.133
HPG 3.754 48.508,85 16.384.283 2.961 50.084,31 13.341.167
HAG 5.751 39.502,47 8.631.914 4.576 40.375,38 7.020.035
HQC 9.276 38.554,52 5.850.870 6.590 42.571,95 4.589.686
SSI 3.756 38.482,94 11.753.155 3.274 39.525,65 10.521.948
ITA 6.327 33.953,72 6.759.868 5.023 37.068,93 5.859.107
MBB 3.936 32.270,70 9.174.056 3.518 32.325,03 8.211.975

Cập nhật lúc 15:10 22/02/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
HPG -150,05 -5.228.497 939.100 26,96 6.167.597 177,01
MWG -105,49 -2.312.778 476.800 21,72 2.789.578 127,21
VPB -116,99 -5.933.368 385.810 7,61 6.319.178 124,60
MSN -109,43 -1.603.696 75.500 5,16 1.679.196 114,59
TCB 0,00 0 2.550.000 106,34 2.550.000 106,34
STB -96,35 -3.091.384 65.100 2,03 3.156.484 98,38
VHM 11,69 260.250 2.106.879 94,95 1.846.629 83,27
VRE -37,51 -1.442.533 1.729.320 45,23 3.171.853 82,75
VNM -63,55 -885.641 150.300 10,84 1.035.941 74,39
FPT -0,01 -63 492.500 55,80 492.563 55,81

Cập nhật lúc 15:10 22/02/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
TCB 0,00 0 2.550.000 106,34 2.550.000 106,34
VHM 11,69 260.250 2.106.879 94,95 1.846.629 83,27
DGC 54,35 535.100 595.300 60,49 60.200 6,14
PVD 26,46 898.300 1.931.300 56,75 1.033.000 30,28
FPT -0,01 -63 492.500 55,80 492.563 55,81
ASM 48,18 4.457.100 4.469.700 48,32 12.600 0,14
VRE -37,51 -1.442.533 1.729.320 45,23 3.171.853 82,75
HPG -150,05 -5.228.497 939.100 26,96 6.167.597 177,01
CTG -19,94 -560.710 714.300 25,38 1.275.010 45,33
FUEVFVND -17,65 -618.560 884.440 25,24 1.503.000 42,89

Cập nhật lúc 15:10 22/02/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.