Cập nhật lúc 15:10 21/05/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
175 [413] Chứng khoán
giảm giá
166 [413] Chứng khoán
đứng giá
72 [413]
VNINDEX
1.277,14
-0,44
-0,04%
KLGD (Triệu CP)
972,17
  -16,31%
GTGD (Tỷ VND)
23.993,79
  -13,31%
Tổng KL đặt mua
4.210
Dư mua
1.567.949.440
Tổng KL đặt bán
4.645
Dư bán
1.369.184.128
Mua - Bán
-435
Dư mua - Dư bán
198.765.328

Cập nhật lúc 15:10 21/05/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 1243,28 33,86 2,72
1 Tháng qua 1190,22 86,92 7,30
3 Tháng qua 1230,04 47,10 3,83
6 Tháng qua 1110,46 166,68 15,01
1 Năm qua 1070,64 206,50 19,29
Từ đầu năm 1131,72 145,42 12,85
Từ lúc cao nhất 1528,57 -251,43 -16,45
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 44.067 4,53% 1.325,94 5,53%
Ask 61.310 6,31% 2.055,41 8,57%
Mua - Bán -17.244 -1,77% -729,47 -3,04%

Cập nhật lúc 15:10 21/05/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
TDW 8,32 47.200 50.500 3.300 6,99
NAF 10,97 17.900 19.150 1.250 6,98
PAC 16,15 37.950 40.600 2.650 6,98
CCL 9,08 8.600 9.200 600 6,97
HPX 12,77 6.750 7.220 470 6,96
FIR 33,97 7.090 7.580 490 6,91
SMA 43,94 9.540 10.200 660 6,91
NHA 70,65 26.850 28.700 1.850 6,89
LSS 8,95 10.900 11.650 750 6,88
VOS 14,60 15.300 16.350 1.050 6,86

Cập nhật lúc 15:10 21/05/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
HAS -34,77 8.980 8.410 -570 -6,34
VCA 46,48 9.550 9.000 -550 -5,75
SPM 14,67 11.700 11.050 -650 -5,55
CCI 9,55 21.100 20.000 -1.100 -5,21
SBV 26,13 10.600 10.200 -400 -3,77
HTL 4,77 16.200 15.600 -600 -3,70
ICT 11,10 14.000 13.500 -500 -3,57
TRC 14,78 43.500 42.050 -1.450 -3,33
SRC 29,34 31.000 30.000 -1.000 -3,22
SZL 10,81 42.000 40.800 -1.200 -2,85

Cập nhật lúc 15:10 21/05/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 110.451 186.360,70 1.861.553 100.110 155.567,24 1.408.469
FUEVFVND 52.922 76.707,66 1.498.747 51.181 63.907,81 1.207.581
FLC 8.031 59.142,65 8.126.037 7.278 58.775,13 7.318.143
STB 5.745 53.010,68 10.193.014 5.201 53.266,07 9.271.560
HPG 3.757 51.246,98 17.370.258 2.950 53.027,36 14.114.277
HQC 9.242 39.671,26 6.043.834 6.564 43.788,90 4.738.091
HAG 5.763 41.539,45 8.973.449 4.629 42.273,72 7.335.008
SSI 3.780 40.836,51 12.506.660 3.265 42.118,25 11.142.853
ITA 6.308 34.292,29 6.883.867 4.982 37.470,80 5.940.560
MBB 3.990 34.932,33 9.897.573 3.529 34.748,03 8.708.698

Cập nhật lúc 15:10 21/05/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 110.451 186.360,70 1.861.553 100.110 155.567,24 1.408.469
FUEVFVND 52.922 76.707,66 1.498.747 51.181 63.907,81 1.207.581
FLC 8.031 59.142,65 8.126.037 7.278 58.775,13 7.318.143
STB 5.745 53.010,68 10.193.014 5.201 53.266,07 9.271.560
HPG 3.757 51.246,98 17.370.258 2.950 53.027,36 14.114.277
HAG 5.763 41.539,45 8.973.449 4.629 42.273,72 7.335.008
SSI 3.780 40.836,51 12.506.660 3.265 42.118,25 11.142.853
HQC 9.242 39.671,26 6.043.834 6.564 43.788,90 4.738.091
MBB 3.990 34.932,33 9.897.573 3.529 34.748,03 8.708.698
ITA 6.308 34.292,29 6.883.867 4.982 37.470,80 5.940.560

Cập nhật lúc 15:10 21/05/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
KBC -192,74 -6.198.349 121.500 3,77 6.319.849 196,50
FPT -44,40 -330.068 1.012.100 136,66 1.342.168 181,06
VHM -141,62 -3.510.949 44.400 1,79 3.555.349 143,41
VNM -90,57 -1.367.605 160.000 10,57 1.527.605 101,14
TCB -78,61 -1.655.300 452.000 21,43 2.107.300 100,04
VCB -81,32 -891.474 68.800 6,29 960.274 87,61
VPB -76,47 -3.876.979 423.600 8,37 4.300.579 84,84
HPG 83,37 2.622.142 4.368.082 138,82 1.745.940 55,45
VIC -53,16 -1.134.178 37.054 1,75 1.171.232 54,92
FRT -12,39 -78.025 251.100 41,01 329.125 53,39

Cập nhật lúc 15:10 21/05/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
DBC 288,57 8.685.430 9.203.300 306,78 517.870 18,21
HPG 83,37 2.622.142 4.368.082 138,82 1.745.940 55,45
FPT -44,40 -330.068 1.012.100 136,66 1.342.168 181,06
DCM 40,92 1.086.900 1.360.700 51,28 273.800 10,36
FRT -12,39 -78.025 251.100 41,01 329.125 53,39
ACB 0,00 0 1.249.400 37,73 1.249.400 37,73
FUEVFVND 12,76 398.100 1.020.400 32,73 622.300 19,97
MWG -1,78 -29.657 465.000 28,20 494.657 29,98
HAG 26,37 1.793.920 1.817.900 26,73 23.980 0,35
HDG 13,13 418.100 694.600 21,82 276.500 8,69

Cập nhật lúc 15:10 21/05/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.