Cập nhật lúc 15:10 28/10/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
65 [544] Chứng khoán
giảm giá
366 [544] Chứng khoán
đứng giá
113 [544]
VNINDEX
921,05
-25,42
-2,69%
KLGD (Triệu CP)
456,06
  0,05%
GTGD (Tỷ VND)
9.019,36
  3,28%
Tổng KL đặt mua
4.342
Dư mua
605.726.784
Tổng KL đặt bán
6.653
Dư bán
701.401.600
Mua - Bán
-2.311
Dư mua - Dư bán
-95.674.848

Cập nhật lúc 15:10 27/10/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 939,03 -17,98 -1,91
1 Tháng qua 912,50 8,55 0,94
3 Tháng qua 813,36 107,69 13,24
6 Tháng qua 767,21 153,84 20,05
1 Năm qua 996,48 -75,43 -7,57
Từ đầu năm 966,67 -45,62 -4,72
Từ lúc cao nhất 1204,33 -283,28 -23,52
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 37.066 8,13% 970,27 10,76%
Ask 38.737 8,49% 1.139,56 12,63%
Mua - Bán -1.672 -0,37% -169,29 -1,88%

Cập nhật lúc 15:10 27/10/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
KMR -18,86 2.180 2.320 140 6,42
MCP 39,15 26.000 27.800 1.800 6,92
NAV 9,65 21.000 22.450 1.450 6,90
RIC -4,84 4.780 5.090 310 6,48
SVC 21,78 71.000 75.000 4.000 5,63
VNE 79,42 4.700 4.950 250 5,31
TIX 10,40 28.100 30.050 1.950 6,93
TNT -67,34 1.720 1.840 120 6,97
HU1 7,72 6.500 6.950 450 6,92
FLC -2,28 4.030 4.300 270 6,69

Cập nhật lúc 15:10 28/10/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
HOT -18,29 40.800 37.950 -2.850 -6,98
TLD 10,10 8.750 8.140 -610 -6,97
ICT 5,26 19.400 18.050 -1.350 -6,95
TPB 5,11 23.750 22.100 -1.650 -6,94
TTF -4,56 6.920 6.440 -480 -6,93
TCO 11,99 13.000 12.100 -900 -6,92
OGC 19,29 7.650 7.120 -530 -6,92
SFG -113,45 7.690 7.160 -530 -6,89
DAT 27,87 33.400 31.100 -2.300 -6,88
TTB 19,68 5.240 4.880 -360 -6,87

Cập nhật lúc 15:10 28/10/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 148.015 2.370,86 15.846 149.619 2.246,27 15.176
STB 8.583 1.226,05 149.054 8.226 1.275,24 148.577
FUESSV30 77.474 965,96 13.039 74.083 1.094,01 14.121
HPG 4.534 870,55 206.040 4.225 895,73 197.570
HSG 6.606 815,92 151.434 5.388 819,80 124.101
FLC 10.363 697,13 69.565 10.021 797,62 76.967
ITA 9.248 669,50 92.960 7.202 792,83 85.729
FUEVFVND 43.344 489,49 18.717 26.152 676,90 15.617
HQC 19.128 524,12 40.002 13.102 661,07 34.560
FUEVN100 92.773 640,08 6.091 105.086 593,75 6.400

Cập nhật lúc 15:10 28/10/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 148.015 2.370,86 15.846 149.619 2.246,27 15.176
STB 8.583 1.226,05 149.054 8.226 1.275,24 148.577
FUESSV30 77.474 965,96 13.039 74.083 1.094,01 14.121
HPG 4.534 870,55 206.040 4.225 895,73 197.570
HSG 6.606 815,92 151.434 5.388 819,80 124.101
FLC 10.363 697,13 69.565 10.021 797,62 76.967
FUEVN100 92.773 640,08 6.091 105.086 593,75 6.400
TCB 5.803 679,30 173.739 3.910 634,09 109.270
ITA 9.248 669,50 92.960 7.202 792,83 85.729
FUESSVFL 35.549 584,31 16.512 35.387 541,95 15.245

Cập nhật lúc 15:10 28/10/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)

Cập nhật lúc 15:10 28/10/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)

Cập nhật lúc 15:10 28/10/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.