Cập nhật lúc 15:10 22/01/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
203 [555] Chứng khoán
giảm giá
247 [555] Chứng khoán
đứng giá
105 [555]
VNINDEX
1.166,78
2,57
0,22%
KLGD (Triệu CP)
758,32
  5,04%
GTGD (Tỷ VND)
16.021,91
  1,67%
Tổng KL đặt mua
4.184
Dư mua
664.665.792
Tổng KL đặt bán
5.254
Dư bán
743.881.280
Mua - Bán
-1.070
Dư mua - Dư bán
-79.215.504

Cập nhật lúc 15:10 22/01/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 1194,20 -27,42 -2,30
1 Tháng qua 1083,45 83,33 7,69
3 Tháng qua 949,90 216,88 22,83
6 Tháng qua 855,08 311,70 36,45
1 Năm qua 991,46 175,32 17,68
Từ đầu năm 1120,47 46,31 4,13
Từ lúc cao nhất 1204,33 -37,55 -3,12
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 60.821 8,02% 1.964,03 12,26%
Ask 57.862 7,63% 2.016,92 12,59%
Mua - Bán 2.959 0,39% -52,89 -0,33%

Cập nhật lúc 15:10 22/01/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
BMC 13,35 15.000 16.050 1.050 7,00
DRC 12,11 24.450 26.150 1.700 6,95
KHP -1,64 7.300 7.810 510 6,98
RIC -8,91 8.760 9.370 610 6,96
PTC 21,34 7.860 8.410 550 6,99
DXG -132,52 18.700 20.000 1.300 6,95
PXT -7,35 3.030 3.240 210 6,93
VGC 21,77 28.750 30.750 2.000 6,95
ROS -50,81 4.000 4.280 280 7,00
BCM 28,76 53.000 56.700 3.700 6,98

Cập nhật lúc 15:10 22/01/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
TSC 309,96 4.580 4.260 -320 -6,98
DCL 13,46 32.500 30.250 -2.250 -6,92
FIT 56,09 21.750 20.250 -1.500 -6,89
HTL 16,34 19.000 17.700 -1.300 -6,84
TTB 77,38 6.690 6.230 -450 -6,72
SVT 6,11 17.900 17.900 -1.200 -6,70
DRH 9,27 11.200 10.450 -750 -6,69
TDP 18,63 26.950 25.500 -1.750 -6,49
NAV 5,19 18.500 17.300 -1.200 -6,48
COM 20,16 46.500 43.800 -2.700 -5,80

Cập nhật lúc 15:10 22/01/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 157.518 3.166,68 22.508 140.691 2.972,83 18.873
STB 8.974 1.698,58 233.856 7.263 1.659,47 184.914
FUEMAV30 64.125 786,20 17.710 44.393 1.284,05 20.024
ITA 9.056 1.089,14 167.363 6.508 1.218,72 134.573
HQC 19.698 1.070,53 77.367 13.837 1.144,27 58.091
FLC 9.905 899,16 107.462 8.367 1.063,31 107.356
ROS 12.483 1.159,59 128.941 8.993 1.044,40 83.664
MBB 5.843 1.026,92 232.020 4.426 1.037,72 177.610
HPG 4.277 1.034,00 263.760 3.920 1.019,09 238.244
HAG 8.700 898,47 145.288 6.184 964,27 110.833

Cập nhật lúc 15:10 22/01/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 157.518 3.166,68 22.508 140.691 2.972,83 18.873
STB 8.974 1.698,58 233.856 7.263 1.659,47 184.914
ROS 12.483 1.159,59 128.941 8.993 1.044,40 83.664
ITA 9.056 1.089,14 167.363 6.508 1.218,72 134.573
HQC 19.698 1.070,53 77.367 13.837 1.144,27 58.091
HPG 4.277 1.034,00 263.760 3.920 1.019,09 238.244
MBB 5.843 1.026,92 232.020 4.426 1.037,72 177.610
TCB 4.809 915,29 223.962 4.087 901,19 187.379
HAG 8.700 898,47 145.288 6.184 964,27 110.833
FLC 9.905 899,16 107.462 8.367 1.063,31 107.356

Cập nhật lúc 15:10 22/01/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VNM -107,35 -981.500 699.600 76,62 1.681.100 183,96
KBC -21,72 -523.900 741.700 31,32 1.265.600 53,04
VCB -13,52 -131.600 1.120.400 115,29 1.252.000 128,82
CTG -92,76 -2.463.800 789.700 29,30 3.253.500 122,06
VHM 4,15 41.500 844.900 84,30 803.400 80,15
HPG -132,57 -3.001.000 1.255.800 55,42 4.256.800 187,99
SSI -18,51 -547.000 932.400 31,83 1.479.400 50,35
E1VFVN30 56,16 2.894.800 13.665.300 264,69 10.770.500 208,53
VRE -43,38 -1.173.600 2.647.800 98,19 3.821.400 141,57
PLX -20,57 -377.400 652.600 35,75 1.030.000 56,33

Cập nhật lúc 15:10 22/01/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
NVL 179,13 2.328.500 2.710.000 209,33 381.500 30,20
VCB -13,52 -131.600 1.120.400 115,29 1.252.000 128,82
MSN 48,49 525.300 781.300 72,07 256.000 23,59
E1VFVN30 56,16 2.894.800 13.665.300 264,69 10.770.500 208,53
VHM 4,15 41.500 844.900 84,30 803.400 80,15
VIC 32,60 307.400 719.300 76,11 411.900 43,51
VNM -107,35 -981.500 699.600 76,62 1.681.100 183,96
VRE -43,38 -1.173.600 2.647.800 98,19 3.821.400 141,57
FUESSVFL 90,88 6.041.600 6.051.700 91,03 10.100 0,16
FUEVFVND 37,55 2.019.200 3.828.600 71,95 1.809.400 34,39

Cập nhật lúc 15:10 22/01/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.