Cập nhật lúc 15:10 01/12/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
223 [541] Chứng khoán
giảm giá
236 [541] Chứng khoán
đứng giá
82 [541]
VNINDEX
1.485,19
6,75
0,45%
KLGD (Triệu CP)
851,08
  -18,49%
GTGD (Tỷ VND)
26.415,33
  -22,75%
Tổng KL đặt mua
2.614
Dư mua
840.206.208
Tổng KL đặt bán
3.206
Dư bán
986.563.200
Mua - Bán
-592
Dư mua - Dư bán
-146.356.992

Cập nhật lúc 15:10 01/12/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 1488,87 -3,68 -0,25
1 Tháng qua 1438,97 46,22 3,21
3 Tháng qua 1334,65 150,54 11,28
6 Tháng qua 1337,78 147,41 11,02
1 Năm qua 1008,87 476,32 47,21
Từ đầu năm 1120,47 364,72 32,55
Từ lúc cao nhất 1500,81 -15,62 -1,04
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 29.766 3,50% 1.161,81 4,40%
Ask 49.069 5,77% 2.231,94 8,45%
Mua - Bán -19.302 -2,27% -1.070,13 -4,05%

Cập nhật lúc 15:10 01/12/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
HAI 83,80 6.800 7.270 470 6,91
CVT 16,87 44.600 47.700 3.100 6,95
TPB 11,05 45.100 48.250 3.150 6,98
CIG -25,11 10.750 11.500 750 6,97
DRL 11,58 64.900 69.400 4.500 6,93
SHA 15,95 8.900 9.520 620 6,96
ROS 22,84 6.930 7.410 480 6,92
DAH 1.023,47 10.000 10.700 700 7,00
TCD 5,46 23.850 25.500 1.650 6,91
TTE 50,23 10.800 11.550 750 6,94

Cập nhật lúc 15:10 01/12/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
SJF 380,48 20.900 19.450 -1.450 -6,93
SVT 6,17 23.200 21.600 -1.600 -6,89
NAV 13,78 26.200 24.400 -1.800 -6,87
PTC 8,28 32.000 29.800 -2.200 -6,87
KHP 3,43 23.350 21.750 -1.600 -6,85
IDI 60,42 23.550 21.950 -1.600 -6,79
TNI 1.305,57 11.900 11.100 -800 -6,72
TDW 7,40 37.500 35.000 -2.500 -6,66
EMC 88,32 19.600 18.300 -1.300 -6,63
SSC 15,43 42.800 40.050 -2.750 -6,42

Cập nhật lúc 15:10 01/12/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 104.183 4.608,42 42.967 107.255 3.646,10 34.997
FUEVFVND 39.004 1.719,76 45.264 37.994 1.497,09 38.383
FLC 6.374 1.680,55 238.704 7.040 1.563,08 245.211
HQC 7.943 1.476,86 288.124 5.126 1.500,61 188.934
HPG 3.188 1.483,56 827.960 1.792 1.488,08 466.732
HAG 7.556 1.461,59 276.455 5.287 1.291,09 170.879
ROS 6.394 1.044,78 224.305 4.658 1.273,45 199.155
POW 4.430 1.073,97 269.407 3.986 1.220,25 275.472
SHB 6.373 821,44 191.914 4.280 1.180,31 185.191
ITA 5.588 1.109,44 285.715 3.883 1.146,93 205.254

Cập nhật lúc 15:10 01/12/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 104.183 4.608,42 42.967 107.255 3.646,10 34.997
FUEVFVND 39.004 1.719,76 45.264 37.994 1.497,09 38.383
FLC 6.374 1.680,55 238.704 7.040 1.563,08 245.211
HPG 3.188 1.483,56 827.960 1.792 1.488,08 466.732
HQC 7.943 1.476,86 288.124 5.126 1.500,61 188.934
HAG 7.556 1.461,59 276.455 5.287 1.291,09 170.879
STB 4.307 1.215,09 237.074 5.125 1.128,43 262.016
SSI 2.727 1.123,71 454.770 2.471 1.140,96 418.458
ITA 5.588 1.109,44 285.715 3.883 1.146,93 205.254
POW 4.430 1.073,97 269.407 3.986 1.220,25 275.472

Cập nhật lúc 15:10 01/12/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
HPG -27,24 -552.200 2.348.000 115,10 2.900.200 142,34
VIC -121,24 -1.148.600 285.900 30,12 1.434.500 151,36
VNM -0,82 -11.300 1.213.500 106,67 1.224.800 107,49
E1VFVN30 -7,91 -306.200 2.308.600 59,75 2.614.800 67,65
MSN -119,11 -793.500 40.500 6,09 834.000 125,20
DXG -46,18 -1.425.400 1.557.200 53,37 2.982.600 99,55
VND -41,58 -534.700 598.700 46,39 1.133.400 87,97
VRE 11,65 369.300 3.304.200 99,35 2.934.900 87,70
VHM -164,71 -1.979.900 840.500 70,02 2.820.400 234,74
GAS -75,01 -763.300 54.800 5,40 818.100 80,41

Cập nhật lúc 15:10 01/12/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
MWG 0,00 0 405.600 60,27 405.600 60,27
E1VFVN30 -7,91 -306.200 2.308.600 59,75 2.614.800 67,65
VNM -0,82 -11.300 1.213.500 106,67 1.224.800 107,49
HPG -27,24 -552.200 2.348.000 115,10 2.900.200 142,34
STB 19,18 657.400 1.790.900 52,33 1.133.500 33,15
DXG -46,18 -1.425.400 1.557.200 53,37 2.982.600 99,55
CTG 68,35 2.021.400 2.495.700 84,34 474.300 15,98
VRE 11,65 369.300 3.304.200 99,35 2.934.900 87,70
VND -41,58 -534.700 598.700 46,39 1.133.400 87,97
VHM -164,71 -1.979.900 840.500 70,02 2.820.400 234,74

Cập nhật lúc 15:10 01/12/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.