Từ ngày:
Đến ngày
NDTNN bán ròng nhiều nhất
Mã | Tên công ty |
KL ròng (Tỷ VND) |
GT ròng | KL mua |
GT mua (Tỷ VND) |
KL bán |
GT bán (Tỷ VND) |
---|---|---|---|---|---|---|---|
SHS | Chứng khoán SG - HN | 5,34 | 355.800 | 356.200 | 5,34 | 400 | 0,01 |
NTP | Nhựa Tiền Phong | 4,15 | 61.500 | 61.900 | 4,18 | 400 | 0,03 |
VGS | Ống thép Việt Đức | 2,07 | 70.700 | 70.700 | 2,07 | 0 | 0,00 |
CEO | Tập đoàn CEO | 1,78 | 122.925 | 122.925 | 1,78 | 0 | 0,00 |
PVS | DVKT Dầu khí PTSC | -17,74 | -568.200 | 50.200 | 1,58 | 618.400 | 19,32 |
VFS | Chứng khoán Nhất Việt | 0,59 | 36.400 | 57.600 | 0,94 | 21.200 | 0,35 |
MST | Đầu tư MST | 0,21 | 34.800 | 129.700 | 0,83 | 94.900 | 0,62 |
DTD | Đầu tư Phát triển Thành Đạt | 0,48 | 23.200 | 23.200 | 0,48 | 0 | 0,00 |
NRC | Tập đoàn Danh Khôi | -0,05 | -11.000 | 76.900 | 0,45 | 87.900 | 0,50 |
VC3 | Tập đoàn Nam Mê Kông | 0,27 | 10.000 | 11.000 | 0,30 | 1.000 | 0,03 |
DL1 | Tập đoàn Alpha 7 | 0,29 | 39.300 | 39.300 | 0,29 | 0 | 0,00 |
VC2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 0,29 | 33.700 | 33.700 | 0,29 | 0 | 0,00 |
L14 | Licogi 14 | 0,23 | 7.500 | 7.500 | 0,23 | 0 | 0,00 |
TSB | Ắc quy Tia Sáng | 0,15 | 3.800 | 3.800 | 0,15 | 0 | 0,00 |
PRE | Tái bảo hiểm PVI | 0,12 | 6.000 | 6.000 | 0,12 | 0 | 0,00 |
LBE | Thương mại và Dịch vụ LVA | 0,12 | 5.400 | 5.400 | 0,12 | 0 | 0,00 |
NVB | Ngân hàng Quốc Dân | 0,10 | 8.500 | 8.500 | 0,10 | 0 | 0,00 |
TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | -1,98 | -89.800 | 3.500 | 0,08 | 93.300 | 2,06 |
NBW | Cấp nước Nhà Bè | 0,07 | 1.900 | 2.000 | 0,07 | 100 | 0,00 |
PCG | Đầu tư PT Gas Đô thị | 0,06 | 20.000 | 20.000 | 0,06 | 0 | 0,00 |
Cập nhật lúc 15:10 02/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.