Dư mua

Tên công ty KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 Quỹ ETF DCVFMVN30 112.442 183.384,66 1.806.143 101.534 152.749,12 1.358.474
FUEVFVND Quỹ ETF DCVFMVN DIAMOND 52.045 70.383,13 1.439.348 48.899 59.730,32 1.147.656
FLC Tập đoàn FLC 8.031 59.142,65 8.126.037 7.278 58.775,13 7.318.143
STB Sacombank 5.759 52.626,38 10.105.167 5.208 52.863,26 9.178.733
HPG Hòa Phát 3.767 50.437,18 17.141.050 2.942 52.129,50 13.839.444
HQC Địa ốc Hoàng Quân 9.260 39.414,05 5.999.540 6.570 43.552,96 4.703.142
HAG Hoàng Anh Gia Lai 5.759 40.828,74 8.881.937 4.597 41.699,79 7.241.300
SSI Chứng khoán SSI 3.778 40.258,44 12.323.170 3.267 41.478,11 10.977.756
ITA Đầu tư CN Tân Tạo 6.315 34.231,62 6.860.107 4.990 37.394,96 5.921.500
MBB MBBank 3.982 34.158,43 9.671.633 3.532 34.100,61 8.564.361
ROS Xây dựng FLC FAROS 7.230 30.057,56 5.119.988 5.871 29.833,82 4.126.400
HSG Tập đoàn Hoa Sen 3.694 29.029,09 9.411.055 3.085 29.787,12 8.064.544
VND Chứng khoán VNDIRECT 3.858 27.566,99 9.175.164 3.005 29.039,14 7.526.051
DXG Địa ốc Đất Xanh 3.880 27.048,12 8.238.707 3.283 27.382,30 7.058.174
VPB VPBank 5.112 25.367,73 5.756.610 4.407 26.823,52 5.246.802
DIG DIC Corp 3.555 25.514,04 9.220.827 2.767 26.114,47 7.345.852
NVL Novaland 4.585 23.660,69 7.219.092 3.278 25.850,92 5.638.425
FUESSVFL Quỹ ETF SSIAM VNFIN LEAD 34.150 25.889,54 762.444 33.956 24.001,23 702.817
POW Điện lực Dầu khí Việt Nam 4.595 24.760,91 6.142.651 4.031 25.017,91 5.444.502
SHB SHB 6.758 21.583,90 3.989.019 5.411 23.732,83 3.511.555

Cập nhật lúc 15:10 17/04/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.