Dư bán

Tên công ty KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 Quỹ ETF DCVFMVN30 110.451 186.360,70 1.861.553 100.110 155.567,24 1.408.469
FUEVFVND Quỹ ETF DCVFMVN DIAMOND 52.922 76.707,66 1.498.747 51.181 63.907,81 1.207.581
FLC Tập đoàn FLC 8.031 59.142,65 8.126.037 7.278 58.775,13 7.318.143
STB Sacombank 5.745 53.010,68 10.193.014 5.201 53.266,07 9.271.560
HPG Hòa Phát 3.757 51.246,98 17.370.258 2.950 53.027,36 14.114.277
HAG Hoàng Anh Gia Lai 5.763 41.539,45 8.973.449 4.629 42.273,72 7.335.008
SSI Chứng khoán SSI 3.780 40.836,51 12.506.660 3.265 42.118,25 11.142.853
HQC Địa ốc Hoàng Quân 9.242 39.671,26 6.043.834 6.564 43.788,90 4.738.091
MBB MBBank 3.990 34.932,33 9.897.573 3.529 34.748,03 8.708.698
ITA Đầu tư CN Tân Tạo 6.308 34.292,29 6.883.867 4.982 37.470,80 5.940.560
ROS Xây dựng FLC FAROS 7.230 30.057,56 5.119.988 5.871 29.833,82 4.126.400
FUESSVFL Quỹ ETF SSIAM VNFIN LEAD 34.991 28.143,46 809.750 34.756 26.140,67 747.058
HSG Tập đoàn Hoa Sen 3.687 29.322,70 9.519.145 3.080 30.112,28 8.166.297
VND Chứng khoán VNDIRECT 3.846 28.056,69 9.347.653 3.001 29.565,58 7.687.499
DXG Địa ốc Đất Xanh 3.878 27.425,87 8.359.908 3.281 27.783,51 7.163.837
DIG DIC Corp 3.550 26.313,49 9.519.555 2.764 26.936,93 7.587.289
VPB VPBank 5.109 25.875,02 5.866.970 4.410 27.341,32 5.351.779
POW Điện lực Dầu khí Việt Nam 4.602 25.053,15 6.209.084 4.035 25.321,54 5.501.789
NVL Novaland 4.591 24.621,97 7.502.658 3.282 26.756,75 5.827.876
FUEMAV30 Quỹ ETF MAFM VN30 39.080 23.068,37 689.247 33.469 14.805,08 378.842

Cập nhật lúc 15:10 21/05/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.