Cập nhật lúc 15:10 02/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
11 [29] Chứng khoán
giảm giá
15 [29] Chứng khoán
đứng giá
3 [29]
VN30
1.376,94
0,03
0,00%
KLGD (Triệu CP)
336,12
  40,93%
GTGD (Tỷ VND)
9.747,22
  26,51%
Tổng KL đặt mua
3.169
Dư mua
172.039.168
Tổng KL đặt bán
3.994
Dư bán
243.347.168
Mua - Bán
-825
Dư mua - Dư bán
-71.308.000

Cập nhật lúc 15:10 02/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 13,81 -0,04 -0,29
1 Tháng qua 13,61 0,16 1,18
3 Tháng qua 13,43 0,34 2,53
6 Tháng qua 13,55 0,22 1,62
1 Năm qua 12,92 0,85 6,58
Từ đầu năm 13,43 0,34 2,53
Từ lúc cao nhất 1528,57 -1.514,80 -99,10
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 30.241 9,00% 1.113,30 11,42%
Ask 35.098 10,44% 1.371,19 14,07%
Mua - Bán -4.857 -1,44% -257,89 -2,65%

Cập nhật lúc 15:10 02/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
SSI 17,22 26.050 26.450 400 1,53
EIB 11,09 19.550 19.800 250 1,27
FPT 22,72 120.500 122.000 1.500 1,24
VIC 19,68 59.700 60.400 700 1,17
HPG 14,50 27.000 27.250 250 0,92
TCH 12,48 18.150 18.300 150 0,82
VRE 11,18 20.000 20.150 150 0,75
VCB 16,00 64.500 64.800 300 0,46
MWG 23,11 58.600 58.800 200 0,34
SBT 15,18 15.100 15.150 50 0,33

Cập nhật lúc 15:10 02/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
KDH 37,05 32.600 31.950 -650 -1,99
POW 26,97 12.950 12.800 -150 -1,15
STB 7,34 39.700 39.250 -450 -1,13
PNJ 13,10 83.400 82.500 -900 -1,07
MBB 6,53 24.600 24.350 -250 -1,01
BID 10,64 39.000 38.700 -300 -0,76
REE 16,76 71.500 71.000 -500 -0,69
GAS 15,12 67.500 67.100 -400 -0,59
VNM 13,46 60.800 60.500 -300 -0,49
NVL -3,11 10.350 10.300 -50 -0,48

Cập nhật lúc 15:10 02/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
HPG 3.819 59.573,64 20.076.587 2.967 62.023,17 16.242.188
STB 5.702 57.256,75 11.094.395 5.161 57.809,68 10.139.187
SSI 3.845 46.600,22 14.153.317 3.293 48.484,41 12.611.130
MBB 4.022 41.405,09 11.498.156 3.601 40.816,47 10.149.076
VPB 5.462 34.188,65 7.139.093 4.789 35.647,90 6.526.660
NVL 4.660 29.686,31 8.727.744 3.401 31.750,06 6.812.674
ROS 7.230 30.057,56 5.119.988 5.871 29.833,82 4.126.400
POW 4.693 29.166,73 7.055.305 4.134 29.580,98 6.302.853
CTG 3.467 25.497,75 8.351.573 3.053 27.040,49 7.799.145
TCB 3.566 21.901,14 7.740.885 2.829 22.844,62 6.406.746

Cập nhật lúc 15:10 02/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
HPG 3.819 59.573,64 20.076.587 2.967 62.023,17 16.242.188
STB 5.702 57.256,75 11.094.395 5.161 57.809,68 10.139.187
SSI 3.845 46.600,22 14.153.317 3.293 48.484,41 12.611.130
MBB 4.022 41.405,09 11.498.156 3.601 40.816,47 10.149.076
VPB 5.462 34.188,65 7.139.093 4.789 35.647,90 6.526.660
ROS 7.230 30.057,56 5.119.988 5.871 29.833,82 4.126.400
NVL 4.660 29.686,31 8.727.744 3.401 31.750,06 6.812.674
POW 4.693 29.166,73 7.055.305 4.134 29.580,98 6.302.853
CTG 3.467 25.497,75 8.351.573 3.053 27.040,49 7.799.145
TCB 3.566 21.901,14 7.740.885 2.829 22.844,62 6.406.746

Cập nhật lúc 15:10 02/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
MWG -36,42 -619.600 1.705.000 100,13 2.324.600 136,55
FPT -36,31 -298.295 807.105 98,20 1.105.400 134,51
VIC 37,33 619.823 2.745.805 165,06 2.125.982 127,74
VHM 35,50 671.875 3.051.705 162,09 2.379.830 126,58
TCB 10,55 353.000 4.142.900 123,77 3.789.900 113,21
VNM -70,13 -1.154.304 461.106 28,00 1.615.410 98,13
VPB -58,84 -3.066.450 738.550 14,18 3.805.000 73,01
VRE 87,45 4.336.000 7.895.700 159,90 3.559.700 72,45
MSN -64,38 -970.655 5.009 0,33 975.664 64,71
SSI -32,45 -1.242.380 811.000 21,39 2.053.380 53,84

Cập nhật lúc 15:10 02/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VIC 37,33 619.823 2.745.805 165,06 2.125.982 127,74
VHM 35,50 671.875 3.051.705 162,09 2.379.830 126,58
VRE 87,45 4.336.000 7.895.700 159,90 3.559.700 72,45
TCB 10,55 353.000 4.142.900 123,77 3.789.900 113,21
MWG -36,42 -619.600 1.705.000 100,13 2.324.600 136,55
FPT -36,31 -298.295 807.105 98,20 1.105.400 134,51
HPG 36,34 1.333.677 3.142.250 85,60 1.808.573 49,25
VCB -9,26 -146.504 564.350 37,04 710.854 46,30
CTG -21,85 -523.600 712.400 29,91 1.236.000 51,77
VNM -70,13 -1.154.304 461.106 28,00 1.615.410 98,13

Cập nhật lúc 15:10 02/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.