Cập nhật lúc 15:10 02/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
166 [413] Chứng khoán
giảm giá
154 [413] Chứng khoán
đứng giá
93 [413]
VNINDEX
1.317,83
0,50
0,03%
KLGD (Triệu CP)
849,31
  36,98%
GTGD (Tỷ VND)
19.296,42
  28,43%
Tổng KL đặt mua
7.467
Dư mua
2.068.456.576
Tổng KL đặt bán
5.560
Dư bán
1.398.888.704
Mua - Bán
1.907
Dư mua - Dư bán
669.567.872

Cập nhật lúc 15:10 02/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 1326,09 -8,26 -0,62
1 Tháng qua 1309,37 8,46 0,65
3 Tháng qua 1269,71 48,12 3,79
6 Tháng qua 1287,84 29,99 2,33
1 Năm qua 1287,04 30,79 2,39
Từ đầu năm 1269,71 48,12 3,79
Từ lúc cao nhất 1528,57 -210,74 -13,79
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 66.044 7,78% 1.966,34 10,19%
Ask 81.824 9,63% 2.675,93 13,87%
Mua - Bán -15.780 -1,86% -709,59 -3,68%

Cập nhật lúc 15:10 02/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
DTA 65,12 5.050 5.400 350 6,93
FCM 129,71 4.040 4.320 280 6,93
PMG 15,52 7.770 8.300 530 6,82
TSC 599,94 2.940 3.140 200 6,80
YBM 16,69 14.700 15.700 1.000 6,80
HHS 10,41 10.450 11.150 700 6,69
DSC 19,93 16.200 17.200 1.000 6,17
SMC -2,07 7.170 7.590 420 5,85
SPM 35,63 11.300 11.950 650 5,75
MHC 29,55 7.570 8.000 430 5,68

Cập nhật lúc 15:10 02/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
HU1 16,60 6.870 6.390 -480 -6,98
AGM -0,18 2.790 2.600 -190 -6,81
DXV -6,66 4.010 3.810 -200 -4,98
TCR -2,31 3.230 3.100 -130 -4,02
VNL 5,94 19.900 19.100 -800 -4,02
DVP 9,30 81.100 78.200 -2.900 -3,57
UIC 5,78 43.000 41.500 -1.500 -3,48
KBC 59,29 30.550 29.500 -1.050 -3,43
PGD 11,80 30.650 29.700 -950 -3,09
SHI 30,39 14.950 14.500 -450 -3,01

Cập nhật lúc 15:10 02/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 108.490 272.903,78 2.610.630 104.536 207.691,55 1.914.388
FUEVFVND 73.143 180.920,75 2.318.556 78.032 134.445,22 1.838.120
FUESSVFL 51.374 80.519,48 1.509.615 53.338 70.198,25 1.366.420
HPG 3.819 59.573,64 20.076.587 2.967 62.023,17 16.242.188
FLC 8.031 59.142,65 8.126.037 7.278 58.775,13 7.318.143
STB 5.702 57.256,75 11.094.395 5.161 57.809,68 10.139.187
SSI 3.845 46.600,22 14.153.317 3.293 48.484,41 12.611.130
HAG 5.816 45.568,13 9.679.045 4.708 46.245,43 7.951.606
HQC 9.174 41.365,45 6.334.231 6.530 45.698,09 4.981.465
MBB 4.022 41.405,09 11.498.156 3.601 40.816,47 10.149.076

Cập nhật lúc 15:10 02/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 108.490 272.903,78 2.610.630 104.536 207.691,55 1.914.388
FUEVFVND 73.143 180.920,75 2.318.556 78.032 134.445,22 1.838.120
FUESSVFL 51.374 80.519,48 1.509.615 53.338 70.198,25 1.366.420
FLC 8.031 59.142,65 8.126.037 7.278 58.775,13 7.318.143
HPG 3.819 59.573,64 20.076.587 2.967 62.023,17 16.242.188
STB 5.702 57.256,75 11.094.395 5.161 57.809,68 10.139.187
SSI 3.845 46.600,22 14.153.317 3.293 48.484,41 12.611.130
HAG 5.816 45.568,13 9.679.045 4.708 46.245,43 7.951.606
HQC 9.174 41.365,45 6.334.231 6.530 45.698,09 4.981.465
MBB 4.022 41.405,09 11.498.156 3.601 40.816,47 10.149.076

Cập nhật lúc 15:10 02/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
ACB 0,00 0 5.966.100 158,53 5.966.100 158,53
MWG -36,42 -619.600 1.705.000 100,13 2.324.600 136,55
FPT -36,31 -298.295 807.105 98,20 1.105.400 134,51
VIC 37,33 619.823 2.745.805 165,06 2.125.982 127,74
VHM 35,50 671.875 3.051.705 162,09 2.379.830 126,58
E1VFVN30 -24,87 -1.033.800 3.804.900 91,55 4.838.700 116,41
FRT -64,92 -431.550 330.800 49,45 762.350 114,37
TCB 10,55 353.000 4.142.900 123,77 3.789.900 113,21
VNM -70,13 -1.154.304 461.106 28,00 1.615.410 98,13
GMD -69,14 -1.225.638 295.200 16,69 1.520.838 85,84

Cập nhật lúc 15:10 02/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VIC 37,33 619.823 2.745.805 165,06 2.125.982 127,74
VHM 35,50 671.875 3.051.705 162,09 2.379.830 126,58
VRE 87,45 4.336.000 7.895.700 159,90 3.559.700 72,45
ACB 0,00 0 5.966.100 158,53 5.966.100 158,53
TCB 10,55 353.000 4.142.900 123,77 3.789.900 113,21
MWG -36,42 -619.600 1.705.000 100,13 2.324.600 136,55
FPT -36,31 -298.295 807.105 98,20 1.105.400 134,51
E1VFVN30 -24,87 -1.033.800 3.804.900 91,55 4.838.700 116,41
HPG 36,34 1.333.677 3.142.250 85,60 1.808.573 49,25
VCI 7,57 197.119 1.550.219 60,70 1.353.100 53,14

Cập nhật lúc 15:10 02/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.