Cổ phiếu tăng

Tên công ty P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
VIP Vận tải Xăng dầu VIPCO 8,70 10.950 11.050 100 0,91
DBC Tập đoàn DABACO 267,58 27.400 27.650 250 0,91
DSN Công viên nước Đầm Sen 6,01 55.500 56.000 500 0,90
BMI Bảo hiểm Bảo Minh 0,00 22.400 22.600 200 0,89
C32 CIC39 -9,61 17.100 17.250 150 0,87
C47 Xây dựng 47 14,17 5.700 5.750 50 0,87
D2D Phát triển Đô thị số 2 51,52 43.500 43.850 350 0,80
BAF Nông nghiệp BAF Việt Nam 139,81 26.000 26.200 200 0,76
CKG Xây dựng Kiên Giang 13,27 19.850 20.000 150 0,75
OCB Ngân hàng Phương Đông 8,55 13.650 13.750 100 0,73
LBM Khoáng sản Lâm Đồng 6,67 41.500 41.800 300 0,72
DQC Tập đoàn Điện Quang -12,07 15.000 15.100 100 0,66
NAB Ngân hàng Nam Á 6,38 15.700 15.800 100 0,63
TVT May Việt Thắng 27,99 16.000 16.100 100 0,62
VMD Y Dược phẩm Vimedimex 8,97 16.300 16.400 100 0,61
FUEKIV30 KIM GROWTH VN30 ETF 0,00 8.400 8.450 50 0,59
DLG Đức Long Gia Lai -0,91 1.800 1.810 10 0,55
TTF Gỗ Trường Thành -11,82 3.830 3.850 20 0,52
TBC Thủy điện Thác Bà 19,70 38.800 39.000 200 0,51
SZL Sonadezi Long Thành 10,42 39.100 39.300 200 0,51

Cập nhật lúc 15:10 17/04/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.