Dư bán

Tên công ty KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
AAV Việt Tiên Sơn Địa ốc 2.633 814,97 485.946 1.677 940,00 357.057
DBC Tập đoàn DABACO 2.186 677,92 290.026 2.337 647,33 296.141
VGC Tổng Công ty Viglacera 4.751 943,79 236.887 3.984 1.090,02 229.422
KSD Đầu tư DNA 3.653 569,97 172.422 3.306 578,05 158.253
AAA An Phát Bioplastics 2.652 787,55 320.135 2.460 808,89 305.005
PFL Dầu khí Đông Đô 5.360 543,33 115.495 4.704 588,42 109.776
PSI Chứng khoán Dầu khí 2.410 600,24 289.867 2.071 617,33 256.195
SDD Xây lắp Sông Đà 3.128 556,55 190.978 2.914 575,35 183.954
VCS VICOSTONE 993 710,26 834.220 851 718,31 723.382
SD9 Sông Đà 9 2.104 625,12 335.494 1.863 669,06 318.028
SD6 Sông Đà 6 2.430 538,29 260.158 2.069 605,52 249.230
FLC Tập đoàn FLC 5.188 628,60 134.406 4.677 601,49 115.945
VHE Dược liệu và Thực phẩm VN 2.635 485,94 263.614 1.843 545,82 207.166
NBC Than Núi Béo 1.756 589,31 423.671 1.391 635,48 361.976
DVG Tập đoàn Sơn Đại Việt 3.007 496,45 242.589 2.046 556,96 185.218
VSP ShinPetrol 2.264 559,77 238.355 2.348 505,11 223.067
HDA Hãng sơn Đông Á 3.086 540,22 207.244 2.607 534,59 173.207
SDH Hạ tầng Sông Đà 2.707 527,64 201.210 2.622 540,01 199.453
NAG Tập đoàn Nagakawa 2.452 453,92 221.991 2.045 489,82 199.743
TC6 Than Cọc Sáu 2.066 472,98 314.802 1.502 572,14 276.901

Cập nhật lúc 15:10 17/04/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.