Dư bán

Tên công ty KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
VGC Tổng Công ty Viglacera 4.751 943,79 236.887 3.984 1.090,02 229.422
KSD Đầu tư DNA 3.658 569,22 171.862 3.312 576,91 157.708
AAA An Phát Bioplastics 2.652 787,55 320.135 2.460 808,89 305.005
AAV Việt Tiên Sơn Địa ốc 2.565 779,78 472.880 1.649 884,06 344.682
DDG Đầu tư CN XNK Đông Dương 3.488 750,00 382.207 1.962 1.006,78 288.628
PFL Dầu khí Đông Đô 5.360 543,33 115.495 4.704 588,42 109.776
SDD Xây lắp Sông Đà 3.128 556,55 190.978 2.914 575,35 183.954
PSI Chứng khoán Dầu khí 2.404 584,15 280.472 2.083 598,41 248.967
SD9 Sông Đà 9 2.106 622,35 334.222 1.862 666,70 316.583
VCS VICOSTONE 992 696,72 818.217 852 704,31 709.834
SD6 Sông Đà 6 2.433 536,89 259.179 2.071 602,86 247.749
FLC Tập đoàn FLC 5.188 628,60 134.406 4.677 601,49 115.945
NBC Than Núi Béo 1.745 577,08 416.847 1.384 620,96 355.839
VHE Dược liệu và Thực phẩm VN 2.576 463,75 256.500 1.808 516,24 200.370
VSP ShinPetrol 2.264 559,77 238.355 2.348 505,11 223.067
HDA Hãng sơn Đông Á 3.096 538,72 205.628 2.620 532,96 172.131
SDH Hạ tầng Sông Đà 2.707 527,64 201.210 2.622 540,01 199.453
DVG Tập đoàn Sơn Đại Việt 2.920 470,30 234.139 2.009 522,89 179.067
HBS Chứng khoán Hòa Bình 2.874 546,02 201.998 2.703 511,67 178.061
TC6 Than Cọc Sáu 2.035 456,22 307.702 1.483 548,36 269.399

Cập nhật lúc 15:10 22/02/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.