Dư bán

Tên công ty KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
S74 Sông Đà 7.04 1.622 72,99 45.414 1.607 79,83 49.215
CHP Thủy điện Miền Trung 3.144 66,81 20.665 3.233 63,81 20.296
CIA DV Sân Bay Cam Ranh 1.195 64,75 78.849 821 76,39 63.950
NET Bột giặt Net 1.011 61,40 73.148 839 75,96 75.139
CIC ĐT & XD COTEC 1.792 77,72 43.878 1.771 77,60 43.314
VE3 Xây dựng điện VNECO 3 1.248 43,91 30.473 1.441 44,04 35.298
DC4 Xây dựng DIC Holdings 1.433 63,13 47.927 1.317 70,21 48.982
LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng 1.079 66,95 73.912 906 90,02 83.401
PCG Đầu tư PT Gas Đô thị 1.602 73,10 60.401 1.210 87,02 54.331
D11 Địa ốc 11 979 47,73 48.718 980 42,10 43.005
LO5 LILAMA 5 1.449 43,22 21.128 2.046 33,06 22.812
PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc 1.307 62,62 55.835 1.122 61,33 46.912
MCF Cơ khí và Lương thực Thực phẩm 1.334 45,94 39.865 1.152 63,57 47.666
DNY Thép DANA Ý 1.642 54,93 32.624 1.684 57,14 34.804
TA9 Xây lắp Thành An 96 1.607 58,48 53.274 1.098 81,11 50.479
L62 LILAMA 69.2 1.342 42,41 25.129 1.688 37,30 27.794
SCL Sông Đà Cao Cường 1.938 69,29 41.767 1.659 82,99 42.826
V21 Vinaconex 21 1.680 74,05 52.751 1.404 84,91 50.547
DC2 DIC Số 2 1.627 46,67 41.351 1.129 65,48 40.241
HLC Than Hà Lầm 1.126 47,56 45.078 1.055 51,39 45.631

Cập nhật lúc 15:10 22/02/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.