Dư bán

Tên công ty KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
TA9 Xây lắp Thành An 96 1.651 65,68 57.739 1.138 88,52 53.615
HHL Hồng Hà Long An 2.190 71,11 35.677 1.993 72,30 33.008
S74 Sông Đà 7.04 1.622 72,99 45.414 1.607 79,83 49.215
CHP Thủy điện Miền Trung 3.144 66,81 20.665 3.233 63,81 20.296
NET Bột giặt Net 1.008 61,81 74.091 834 76,45 75.828
LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng 1.090 68,13 75.035 908 92,02 84.396
CIC ĐT & XD COTEC 1.792 77,72 43.878 1.771 77,60 43.314
VE3 Xây dựng điện VNECO 3 1.243 43,93 30.529 1.439 44,19 35.543
DC4 Xây dựng DIC Holdings 1.433 63,13 47.927 1.317 70,21 48.982
PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc 1.314 63,35 56.803 1.115 62,70 47.718
PCG Đầu tư PT Gas Đô thị 1.595 73,50 60.912 1.207 87,45 54.817
D11 Địa ốc 11 974 48,07 49.387 973 42,40 43.529
MCF Cơ khí và Lương thực Thực phẩm 1.330 47,40 41.249 1.149 65,19 49.030
TKG SX và T.Mại Tùng Khánh 3.460 116,94 48.718 2.400 127,04 36.720
LO5 LILAMA 5 1.449 43,22 21.128 2.046 33,06 22.812
DC2 DIC Số 2 1.620 48,39 42.447 1.140 66,73 41.195
L62 LILAMA 69.2 1.360 43,32 25.865 1.675 38,83 28.554
DNY Thép DANA Ý 1.642 54,93 32.624 1.684 57,14 34.804
V21 Vinaconex 21 1.670 75,24 54.258 1.387 86,31 51.676
HLC Than Hà Lầm 1.145 49,36 46.092 1.071 53,27 46.532

Cập nhật lúc 15:10 17/04/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.