Dư bán

Tên công ty KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
HBS Chứng khoán Hòa Bình 2.854 553,08 206.981 2.672 519,66 182.091
MAC Cung ứng và Dịch vụ Kỹ thuật Hàng Hải 2.491 421,22 190.349 2.213 430,28 172.736
CVT CMC JSC 1.946 497,97 273.794 1.819 488,28 250.968
SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam 4.259 436,24 131.431 3.319 465,34 109.254
PVE Tư vấn Dầu khí 2.553 466,62 206.630 2.258 531,51 208.221
C69 Xây dựng 1369 2.323 565,96 369.417 1.532 639,76 275.399
VE9 VNECO 9 2.930 398,91 132.971 3.000 365,46 124.725
AVS Chứng Khoán Âu Việt 3.817 374,10 89.994 4.157 317,41 83.148
PXA Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An 4.494 346,67 96.360 3.598 391,24 87.053
SD5 Sông Đà 5 2.231 416,21 209.429 1.987 465,10 208.467
TTB Tập đoàn Tiến Bộ 6.314 451,61 90.401 4.996 415,42 65.793
DXP Cảng Đoạn Xá 1.639 434,01 314.145 1.382 465,72 284.101
DS3 Quản lý Đường sông số 3 4.005 365,14 144.131 2.533 382,42 95.479
DHT Dược phẩm Hà Tây 1.055 233,54 161.643 1.445 187,21 177.437
SDT Sông Đà 10 2.675 405,81 183.932 2.206 474,09 177.212
PHC Xây dựng Phục Hưng Holdings 2.772 328,44 117.606 2.793 280,91 101.336
VTV Năng lượng và Môi trường VICEM 2.165 338,94 176.159 1.924 327,83 151.414
HDO Hưng Đạo Container 3.315 347,91 112.356 3.096 359,42 108.438
VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 1.883 378,65 242.716 1.560 383,35 203.601
BAM Khoáng sản và Luyện kim Bắc Á 6.609 352,95 75.610 4.668 406,36 61.483

Cập nhật lúc 15:10 17/04/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.