Dư bán

Tên công ty KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
NHP Sản xuất XNK NHP 8.141 1.020,51 140.972 7.239 895,97 110.052
BVS Chứng khoán Bảo Việt 2.401 2.200,94 1.010.910 2.177 2.280,89 949.963
DPS Đầu tư Phát triển Sóc Sơn 9.057 1.016,20 140.417 7.237 1.086,30 119.938
PV2 Đầu tư PV2 4.675 1.160,98 312.346 3.717 1.273,90 272.474
SPI Spiral Galaxy 5.764 1.132,45 285.755 3.963 1.191,28 206.683
WSS Chứng khoán Phố Wall 4.177 1.319,95 346.900 3.805 1.406,37 336.677
BCC Xi măng Bỉm Sơn 2.296 1.968,01 1.033.535 1.904 2.159,79 940.479
NVB Ngân hàng Quốc Dân 6.412 2.784,68 524.054 5.314 2.866,16 447.031
HKB Thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc 9.184 1.340,43 238.644 5.617 1.425,03 155.156
S99 Sông Đà 9.09 (SCI) 2.438 1.364,78 626.109 2.180 1.364,08 559.568
NRC Tập đoàn Danh Khôi 3.902 1.173,98 410.335 2.861 1.276,55 327.115
HHG Vận tải Hoàng Hà 3.802 1.144,49 434.021 2.637 1.268,66 333.651
PVG Kinh doanh LPG Việt Nam 2.662 1.241,66 520.766 2.384 1.296,20 486.988
IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) 3.352 818,91 233.324 3.510 613,21 182.949
PGS Khí Miền Nam 2.543 1.262,87 517.720 2.439 1.296,47 509.903
TAR Nông nghiệp CN cao Trung An 1.796 1.473,19 1.041.174 1.415 1.558,63 868.024
LAS Hóa chất Lâm Thao 2.139 1.296,99 774.511 1.675 1.466,46 685.714
DL1 Tập đoàn Alpha 7 2.837 1.238,60 638.809 1.939 1.440,90 507.819
FID Đầu tư và PT doanh nghiệp VN 5.215 929,63 299.610 3.103 1.139,73 218.559
VKC VKC Holdings 3.619 878,53 310.235 2.832 913,70 252.469

Cập nhật lúc 15:10 22/02/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.