Dư bán

Tên công ty KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
BVS Chứng khoán Bảo Việt 2.382 2.244,73 1.045.385 2.147 2.325,60 976.381
NHP Sản xuất XNK NHP 8.141 1.020,51 140.972 7.239 895,97 110.052
DPS Đầu tư Phát triển Sóc Sơn 9.057 1.016,20 140.417 7.237 1.086,30 119.938
PV2 Đầu tư PV2 4.667 1.174,37 315.794 3.719 1.287,75 275.921
SPI Spiral Galaxy 5.747 1.137,80 288.493 3.944 1.199,59 208.750
BCC Xi măng Bỉm Sơn 2.298 1.986,52 1.049.153 1.893 2.185,59 951.235
WSS Chứng khoán Phố Wall 4.160 1.325,74 350.419 3.783 1.413,50 339.759
NVB Ngân hàng Quốc Dân 6.313 2.802,59 536.915 5.220 2.889,34 457.708
HKB Thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc 9.184 1.340,43 238.644 5.617 1.425,03 155.156
S99 Sông Đà 9.09 (SCI) 2.467 1.407,39 636.116 2.212 1.410,46 571.664
NRC Tập đoàn Danh Khôi 3.943 1.236,21 426.263 2.900 1.354,90 343.632
HHG Vận tải Hoàng Hà 3.802 1.144,49 434.021 2.637 1.268,66 333.651
PVG Kinh doanh LPG Việt Nam 2.661 1.247,36 523.189 2.384 1.303,47 489.776
IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) 3.310 838,12 245.148 3.419 635,05 191.863
PGS Khí Miền Nam 2.539 1.264,13 518.612 2.438 1.297,53 511.023
LAS Hóa chất Lâm Thao 2.137 1.356,39 807.052 1.681 1.529,58 715.691
TAR Nông nghiệp CN cao Trung An 1.803 1.486,76 1.049.183 1.417 1.579,24 875.960
FID Đầu tư và PT doanh nghiệp VN 5.207 968,80 309.660 3.129 1.175,07 225.664
DL1 Tập đoàn Alpha 7 2.881 1.264,29 647.570 1.952 1.493,99 518.590
VKC VKC Holdings 3.619 878,53 310.235 2.832 913,70 252.469

Cập nhật lúc 15:10 17/04/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.