Dư bán

Tên công ty KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
SDA XKLĐ Sông Đà 1.885 379,20 265.316 1.429 412,88 219.056
CTC Tập đoàn Hoàng Kim Tây Nguyên 2.715 353,62 183.728 1.925 388,77 143.199
CMI CMISTONE Việt Nam 2.467 320,63 141.752 2.262 309,61 125.497
VC7 BGI Group 1.710 456,18 358.177 1.274 511,18 299.018
UNI Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt 1.984 300,38 163.405 1.838 304,45 153.435
TVD Than Vàng Danh 1.813 396,90 292.141 1.359 451,24 248.902
DVM Dược liệu Việt Nam 3.803 343,50 119.983 2.863 368,27 96.827
EBS Sách Giáo dục Hà Nội 2.013 308,10 151.186 2.038 296,41 147.253
KDM Tập đoàn GCL 3.539 324,63 134.167 2.420 323,24 91.329
SPP Bao bì Nhựa SG 4.354 252,65 75.519 3.346 312,65 71.813
GKM Khang Minh Group 4.275 509,97 191.639 2.661 463,55 108.431
L14 Licogi 14 702 420,00 807.021 520 447,97 638.357
TDN Than Đèo Nai 1.940 309,60 201.106 1.539 345,82 178.241
CMS Tập đoàn CMH Việt Nam 2.131 312,93 190.479 1.643 328,07 153.929
TTZ Xây dựng Tiến Trung 3.330 285,41 111.492 2.560 298,87 89.755
SHA Sơn Hà Sài Gòn 4.312 294,90 68.260 4.320 256,99 59.599
IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A 1.779 394,48 295.839 1.333 398,45 223.953
S96 Sông Đà 9.06 2.088 299,19 145.830 2.052 277,68 133.008
NSH Nhôm Sông Hồng 2.528 405,67 240.642 1.686 457,56 180.977
HLD Bất động sản HUDLAND 1.535 288,84 224.936 1.284 292,37 190.458

Cập nhật lúc 15:10 17/04/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.