Dư bán

Tên công ty KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
SSM Kết cấu Thép VNECO 1.348 133,17 95.471 1.395 131,20 97.301
DZM Cơ điện Dzĩ An 1.691 128,82 85.007 1.515 138,37 81.834
S55 Sông Đà 505 1.234 118,79 87.743 1.354 109,14 88.442
PTS Vận tải Petrolimex HP 1.476 108,56 72.334 1.501 114,37 77.472
VE1 VNECO 1 1.500 139,72 96.659 1.445 142,07 94.729
KBC TCT Đô thị Kinh Bắc 2.088 234,50 125.615 1.867 238,03 114.017
QNC Xi măng Quảng Ninh 1.965 139,00 67.356 2.064 136,93 69.682
VC9 Xây dựng số 9 1.680 122,32 88.505 1.382 130,79 77.871
V15 Vinaconex 15 2.462 151,23 67.178 2.251 156,95 63.744
PDB DIN Capital 1.823 141,44 90.434 1.564 141,56 77.647
HTP In SGK Hòa Phát 2.901 209,78 77.030 2.723 199,59 68.801
DNP Nhựa Đồng Nai 1.683 147,18 96.835 1.520 156,49 93.005
TCS Than Cao Sơn 2.178 101,34 47.470 2.135 104,16 47.817
TV4 Tư vấn XD Điện 4 1.355 96,90 68.051 1.424 89,19 65.821
PCT Vận tải Biển Global Pacific 2.555 116,36 61.709 1.886 169,26 66.257
PDC Dầu khí Phương Đông 1.881 128,76 76.519 1.683 134,30 71.412
PTI Bảo hiểm Bưu điện 1.973 114,37 54.820 2.086 126,85 64.279
SD4 Sông Đà 4 1.549 105,04 77.350 1.358 113,81 73.487
NBP Nhiệt điện Ninh Bình 1.601 117,05 62.619 1.869 106,66 66.636
L18 LICOGI - 18 1.018 147,72 178.333 828 153,74 150.964

Cập nhật lúc 15:10 17/04/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.