Dư bán

Tên công ty KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
DHP Điện cơ Hải Phòng 2.476 77,12 35.583 2.167 85,63 34.583
SED Phát triển GD Phương Nam 1.350 73,07 62.113 1.176 82,32 60.960
GBS Chứng Khoán Golden Bridge Vn 4.456 120,41 31.553 3.816 121,20 27.198
LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar 1.428 94,67 66.373 1.426 94,38 66.108
MEC Lắp máy Sông Đà 1.708 78,87 49.281 1.600 97,75 57.233
XMC Bê tông Xuân Mai 1.562 102,82 53.887 1.908 88,64 56.759
TST Dịch vụ KT Viễn Thông 1.690 93,92 55.586 1.690 102,57 60.703
CTM Khai thác Mỏ VINAVICO 1.759 90,10 48.109 1.873 84,29 47.932
HKT Đầu tư Ego Việt Nam 2.114 70,91 32.765 2.164 67,94 32.137
VNC VINACONTROL 1.274 110,65 77.339 1.431 99,65 78.203
VC5 Xây dựng Số 5 1.300 78,65 54.893 1.433 69,67 53.598
TLT Viglacera Thăng long 1.633 116,03 62.225 1.865 105,16 64.406
CET HTC Holding 2.196 90,04 55.147 1.633 107,02 48.727
PCH Nhựa Picomat 2.125 70,96 35.036 2.025 58,64 27.599
VC1 Xây dựng số 1 1.568 87,43 55.425 1.578 87,42 55.747
CDC Chương Dương Corp 1.594 85,49 41.465 2.062 64,28 40.339
HCC Bê tông Hòa Cầm 1.225 68,49 71.864 953 83,78 68.405
CMC Đầu tư CMC 1.187 68,52 45.063 1.521 50,43 42.491
PHP Cảng Hải Phòng 1.065 103,85 137.351 756 120,09 112.771
VNF VINAFREIGHT 1.595 75,79 52.698 1.438 78,42 49.183

Cập nhật lúc 15:10 17/04/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.