Từ ngày:
Đến ngày:
Dư mua
Mã | Tên công ty |
KLTB 1 lệnh mua |
KL mua
(Triệu CP) |
GT mua |
KLTB 1 lệnh bán |
KL bán
(Triệu CP) |
GT bán |
---|---|---|---|---|---|---|---|
HDC | Phát triển Nhà BR-VT | 2.375 | 4.683,39 | 2.514.802 | 1.862 | 4.997,30 | 2.104.446 |
KDH | Nhà Khang Điền | 2.535 | 5.011,98 | 2.262.552 | 2.215 | 5.048,29 | 1.991.166 |
HAH | Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 1.834 | 4.620,96 | 3.053.242 | 1.513 | 4.917,69 | 2.681.001 |
HVN | Vietnam Airlines | 2.239 | 4.473,06 | 2.654.179 | 1.685 | 4.836,93 | 2.160.730 |
TCM | Dệt may Thành Công | 2.744 | 4.420,73 | 1.966.301 | 2.248 | 4.761,28 | 1.735.143 |
NTL | Đô thị Từ Liêm | 2.874 | 4.591,99 | 1.937.082 | 2.371 | 4.733,65 | 1.647.207 |
EVG | Tập đoàn Everland | 5.294 | 4.171,95 | 1.197.249 | 3.485 | 4.695,41 | 886.940 |
DGC | Hóa chất Đức Giang | 1.468 | 4.461,89 | 3.782.073 | 1.180 | 4.706,73 | 3.205.698 |
PLX | Petrolimex | 1.950 | 4.211,27 | 2.451.309 | 1.718 | 4.319,66 | 2.215.142 |
VNE | Xây dựng điện Việt Nam | 4.259 | 4.213,03 | 1.119.792 | 3.762 | 4.097,60 | 962.042 |
ANV | Thủy sản Nam Việt | 2.094 | 3.972,30 | 2.278.766 | 1.743 | 4.103,05 | 1.959.767 |
TDH | Thủ Đức House | 3.796 | 4.226,15 | 1.278.056 | 3.307 | 4.099,89 | 1.080.139 |
KSA | CN Khoáng sản Bình Thuận | 7.806 | 3.411,41 | 609.704 | 5.595 | 3.980,86 | 509.996 |
HT1 | VICEM Hà Tiên | 2.647 | 3.788,63 | 1.693.413 | 2.237 | 4.006,60 | 1.513.736 |
VSC | VICONSHIP | 2.794 | 3.734,00 | 1.581.901 | 2.360 | 3.981,43 | 1.424.804 |
PAN | Tập đoàn PAN | 2.692 | 3.790,37 | 1.717.101 | 2.207 | 4.000,77 | 1.485.904 |
DRC | Cao su Đà Nẵng | 2.236 | 3.820,57 | 1.960.291 | 1.949 | 3.988,43 | 1.783.820 |
QCG | Quốc Cường Gia Lai | 4.232 | 4.077,74 | 1.191.001 | 3.424 | 3.952,96 | 934.127 |
APG | Chứng khoán APG | 3.459 | 3.460,16 | 1.366.871 | 2.531 | 3.920,98 | 1.133.427 |
GTN | GTNfoods | 4.012 | 4.035,38 | 1.164.774 | 3.465 | 3.923,82 | 978.049 |
Cập nhật lúc 15:10 03/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.