Dư mua

Tên công ty KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
FUEDCMID Quỹ ETF DCVFMVNMIDCAP 29.666 5.995,35 224.965 26.650 6.016,24 202.797
REE Cơ Điện Lạnh REE 2.396 6.079,36 2.891.055 2.103 6.301,41 2.629.858
NLG BĐS Nam Long 2.470 6.060,29 2.996.194 2.023 6.148,19 2.488.958
HPX Đầu tư Hải Phát 7.473 5.094,70 1.113.217 4.577 6.079,35 813.511
GMD Gemadept 2.225 5.514,60 2.926.715 1.884 6.000,64 2.696.505
JVC Đầu tư và Phát triển Y tế Việt Nhật 4.221 5.323,45 1.642.385 3.241 5.694,13 1.348.970
TLH Thép Tiến Lên 3.779 5.377,67 1.763.896 3.049 5.672,06 1.500.807
DRH DRH Holdings 3.892 5.277,41 1.873.318 2.817 5.636,50 1.448.133
VOS Vận tải Biển Việt Nam 3.359 5.273,34 1.999.859 2.637 5.424,10 1.615.001
AGR Agriseco 3.007 4.977,45 2.082.889 2.390 5.391,72 1.793.226
VIB VIBBank 3.691 5.232,27 1.721.082 3.040 5.284,40 1.431.807
MSN Tập đoàn Masan 1.578 4.925,89 3.635.251 1.355 5.102,12 3.233.862
KHG Tập đoàn Khải Hoàn Land 4.711 4.480,49 1.468.835 3.050 4.985,94 1.058.391
PET Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí 2.737 4.652,96 1.911.817 2.434 4.854,66 1.773.578
KSB Khoáng sản Bình Dương 2.279 4.577,53 2.390.218 1.915 4.770,41 2.093.458
PC1 Tập đoàn PC1 2.397 4.408,17 2.230.237 1.977 4.731,94 1.973.870
OCB Ngân hàng Phương Đông 3.074 3.996,05 1.671.299 2.391 4.530,57 1.473.937
HDG Tập đoàn Hà Đô 2.417 4.379,34 2.063.874 2.122 4.245,66 1.756.694
KDH Nhà Khang Điền 2.562 4.281,22 1.893.161 2.261 4.252,52 1.659.666
TCM Dệt may Thành Công 2.689 3.933,04 1.746.481 2.252 4.161,55 1.547.795

Cập nhật lúc 15:10 12/07/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.