Từ ngày:
Đến ngày:
Dư mua
Mã | Tên công ty |
KLTB 1 lệnh mua |
KL mua
(Triệu CP) |
GT mua |
KLTB 1 lệnh bán |
KL bán
(Triệu CP) |
GT bán |
---|---|---|---|---|---|---|---|
VCB | Vietcombank | 1.686 | 6.612,56 | 4.530.867 | 1.459 | 6.942,00 | 4.118.077 |
HPX | Đầu tư Hải Phát | 7.343 | 5.740,95 | 1.258.848 | 4.560 | 6.740,77 | 917.936 |
NLG | BĐS Nam Long | 2.421 | 6.658,50 | 3.372.244 | 1.975 | 6.791,02 | 2.804.857 |
HAR | BĐS An Dương Thảo Điền | 5.393 | 6.461,83 | 1.469.187 | 4.398 | 6.649,74 | 1.233.144 |
MSN | Tập đoàn Masan | 1.656 | 6.376,57 | 4.639.063 | 1.375 | 6.671,70 | 4.027.651 |
KHG | Tập đoàn Khải Hoàn Land | 5.093 | 5.734,72 | 1.789.828 | 3.204 | 6.597,40 | 1.295.511 |
REE | Cơ Điện Lạnh REE | 2.329 | 6.330,40 | 3.108.555 | 2.036 | 6.543,95 | 2.809.988 |
VOS | Vận tải Biển Việt Nam | 3.306 | 6.159,29 | 2.388.864 | 2.578 | 6.410,49 | 1.939.014 |
GMD | Gemadept | 2.159 | 5.818,19 | 3.184.741 | 1.827 | 6.335,29 | 2.934.835 |
TLH | Thép Tiến Lên | 3.766 | 5.606,11 | 1.868.748 | 3.000 | 5.940,21 | 1.577.464 |
JVC | Đầu tư và Phát triển Y tế Việt Nhật | 4.207 | 5.477,32 | 1.690.431 | 3.240 | 5.879,96 | 1.397.667 |
OCB | Ngân hàng Phương Đông | 3.316 | 5.141,96 | 1.942.592 | 2.647 | 5.782,37 | 1.743.854 |
AGR | Agriseco | 2.966 | 5.321,29 | 2.259.988 | 2.355 | 5.744,89 | 1.937.198 |
EVF | Tài chính Điện lực | 5.420 | 5.475,72 | 1.366.884 | 4.006 | 5.748,16 | 1.060.640 |
DRH | DRH Holdings | 3.908 | 5.329,73 | 1.887.034 | 2.824 | 5.708,37 | 1.460.644 |
ORS | Chứng khoán Tiên Phong | 4.036 | 5.363,07 | 1.738.742 | 3.084 | 5.680,22 | 1.407.240 |
HDG | Tập đoàn Hà Đô | 2.504 | 5.540,30 | 2.547.220 | 2.175 | 5.520,53 | 2.204.328 |
PC1 | Tập đoàn PC1 | 2.435 | 5.068,72 | 2.540.224 | 1.995 | 5.486,85 | 2.253.095 |
KSB | Khoáng sản Bình Dương | 2.351 | 5.186,58 | 2.627.130 | 1.974 | 5.452,99 | 2.319.754 |
PET | Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 2.707 | 4.940,93 | 2.063.376 | 2.395 | 5.146,80 | 1.901.211 |
Cập nhật lúc 15:10 02/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.