Dư bán

Tên công ty KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
TPB TPBank 3.906 8.739,63 2.831.785 3.086 9.249,32 2.367.904
DBC Tập đoàn DABACO 3.397 8.483,83 2.778.043 3.054 7.874,70 2.317.888
BID BIDV 2.572 8.250,08 3.673.084 2.246 8.972,10 3.488.760
FUEVN100 Quỹ ETF VINACAPITAL VN100 25.302 7.743,14 437.970 17.680 8.843,90 349.539
MSB MSB Bank 4.047 8.139,89 2.560.640 3.179 9.034,77 2.232.485
TSC Kỹ thuật NN Cần Thơ 5.545 7.962,18 1.691.380 4.708 7.195,37 1.297.706
HDB HDBank 3.585 7.999,83 2.648.168 3.021 8.759,93 2.443.440
VCI Chứng khoán Vietcap 2.862 7.700,76 3.275.254 2.351 7.930,87 2.771.484
VHM Vinhomes 2.087 7.486,53 4.588.272 1.632 8.158,73 3.909.608
SAM SAM Holdings 4.239 7.294,28 1.893.160 3.853 7.025,49 1.657.528
FCN FECON CORP 3.177 7.274,43 2.842.175 2.559 7.843,41 2.468.718
VHG Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam 7.460 7.236,60 1.063.703 6.803 7.316,64 980.781
VIC VinGroup 1.803 7.258,58 5.192.395 1.398 8.032,34 4.455.941
FPT FPT Corp 1.739 7.060,13 5.056.478 1.396 7.386,52 4.248.090
VNM VINAMILK 1.379 7.001,35 6.125.409 1.143 7.285,55 5.283.245
MWG Thế giới di động 1.903 6.521,23 4.392.093 1.485 6.756,37 3.550.843
HAR BĐS An Dương Thảo Điền 5.428 6.350,53 1.423.545 4.461 6.486,64 1.194.983
HHV Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả 3.328 6.191,17 2.371.087 2.611 6.853,71 2.059.193
REE Cơ Điện Lạnh REE 2.426 5.947,96 2.799.679 2.125 6.179,40 2.547.537
VCB Vietcombank 1.719 5.933,39 3.924.418 1.512 6.224,43 3.620.387

Cập nhật lúc 15:10 17/04/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.