Dư bán

Tên công ty KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
DBC Tập đoàn DABACO 3.465 9.469,44 3.064.532 3.090 8.843,96 2.552.245
AMD FLC Stone 6.914 9.264,77 1.815.904 5.102 9.690,59 1.401.668
VCG VINACONEX 3.212 9.220,31 3.644.218 2.530 9.810,07 3.053.946
MSB MSB Bank 4.073 8.764,97 2.696.752 3.250 9.662,01 2.372.440
HDB HDBank 3.694 8.694,87 2.805.128 3.100 9.509,87 2.574.180
BID BIDV 2.543 8.445,10 3.820.249 2.211 9.190,95 3.614.838
VCI Chứng khoán Vietcap 2.845 8.227,15 3.511.428 2.343 8.502,33 2.988.827
VHM Vinhomes 2.139 8.197,56 4.996.630 1.641 8.972,31 4.195.459
TSC Kỹ thuật NN Cần Thơ 5.525 8.026,92 1.711.944 4.689 7.274,03 1.316.558
FPT FPT Corp 1.711 7.643,56 5.563.297 1.374 7.935,57 4.636.913
MWG Thế giới di động 1.981 7.526,05 4.796.327 1.569 7.734,74 3.904.611
SAM SAM Holdings 4.221 7.440,44 1.942.851 3.830 7.165,15 1.697.553
VIC VinGroup 1.803 7.468,64 5.389.660 1.386 8.287,08 4.597.225
FCN FECON CORP 3.170 7.376,08 2.886.008 2.556 7.971,17 2.514.753
VNM VINAMILK 1.395 7.379,44 6.396.762 1.154 7.724,84 5.535.981
VHG Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam 7.460 7.236,60 1.063.703 6.803 7.316,64 980.781
HHV Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả 3.358 6.785,37 2.587.439 2.622 7.494,21 2.231.602
HAR BĐS An Dương Thảo Điền 5.411 6.390,43 1.439.583 4.439 6.536,11 1.207.872
GVR Tập đoàn CN Cao su VN 2.668 6.389,62 2.850.540 2.242 6.739,64 2.526.531
FUEDCMID Quỹ ETF DCVFMVNMIDCAP 29.666 5.995,35 224.965 26.650 6.016,24 202.797

Cập nhật lúc 15:10 12/07/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.