Dư bán

Tên công ty KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 Quỹ ETF DCVFMVN30 109.644 201.197,82 1.995.576 100.822 165.381,06 1.508.343
FUEVFVND Quỹ ETF DCVFMVN DIAMOND 59.126 92.041,66 1.630.134 56.463 78.930,20 1.334.954
FLC Tập đoàn FLC 8.031 59.142,65 8.126.037 7.278 58.775,13 7.318.143
STB Sacombank 5.729 53.849,14 10.353.719 5.201 54.224,49 9.464.945
HPG Hòa Phát 3.769 52.705,84 17.870.310 2.949 54.792,62 14.536.151
HAG Hoàng Anh Gia Lai 5.793 42.748,39 9.215.596 4.639 43.408,76 7.493.660
SSI Chứng khoán SSI 3.787 41.669,31 12.800.565 3.255 43.125,68 11.388.776
HQC Địa ốc Hoàng Quân 9.214 40.080,24 6.127.681 6.541 44.269,86 4.804.502
FUESSVFL Quỹ ETF SSIAM VNFIN LEAD 39.066 36.563,18 924.184 39.563 33.430,67 855.754
MBB MBBank 3.991 36.010,67 10.225.178 3.522 35.853,83 8.984.346
ITA Đầu tư CN Tân Tạo 6.297 34.507,53 6.947.171 4.967 37.717,90 5.989.830
HSG Tập đoàn Hoa Sen 3.673 30.398,23 9.845.593 3.087 31.287,69 8.518.367
ROS Xây dựng FLC FAROS 7.230 30.057,56 5.119.988 5.871 29.833,82 4.126.400
VND Chứng khoán VNDIRECT 3.856 29.082,10 9.810.192 2.964 30.663,18 7.951.917
DXG Địa ốc Đất Xanh 3.885 27.976,72 8.552.365 3.271 28.368,86 7.302.851
VPB VPBank 5.183 27.560,25 6.175.108 4.463 29.100,73 5.614.400
DIG DIC Corp 3.541 27.172,51 9.878.842 2.751 27.910,59 7.882.408
POW Điện lực Dầu khí Việt Nam 4.637 26.548,82 6.420.849 4.135 26.719,20 5.761.901
FUEMAV30 Quỹ ETF MAFM VN30 38.282 24.312,50 731.254 33.248 15.155,53 395.897
NVL Novaland 4.587 25.557,68 7.773.817 3.288 27.737,36 6.047.149

Cập nhật lúc 15:10 12/07/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.