Dư bán

Tên công ty KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
PDR BĐS Phát Đạt 4.435 13.189,88 4.108.290 3.211 14.768,26 3.330.235
HCM Chứng khoán HSC 3.110 13.031,54 4.850.221 2.687 13.321,68 4.283.359
AAA An Phát Bioplastics 4.192 12.449,76 3.504.020 3.553 12.885,21 3.073.785
FUESSV30 Quỹ ETF SSIAM VN30 28.387 11.328,18 458.165 24.725 13.086,51 461.008
SBT Mía đường Thành Thành Công - Biên Hòa 4.546 11.870,97 3.055.732 3.885 12.664,43 2.786.114
PVT Vận tải Dầu khí PVTrans 3.571 11.633,62 3.645.288 3.191 12.432,92 3.481.713
TTF Gỗ Trường Thành 5.211 11.599,12 3.167.699 3.662 12.290,48 2.358.557
VRE Vincom Retail 2.775 11.580,20 4.932.435 2.348 12.250,51 4.414.535
HHS Đầu tư DV Hoàng Huy 5.524 11.276,30 2.494.420 4.521 11.825,85 2.140.950
HAI Nông Dược HAI 7.094 10.941,63 1.914.270 5.716 11.386,16 1.605.093
BCG Bamboo Capital 3.809 10.979,70 4.053.346 2.709 12.214,16 3.206.699
ACB ACB 3.653 10.924,99 3.643.852 2.998 11.931,35 3.266.127
FUEKIV30 KIM GROWTH VN30 ETF 36.575 10.188,60 301.181 33.829 10.372,32 283.591
DCM Đạm Cà Mau 3.111 10.485,26 4.086.540 2.566 11.358,29 3.650.521
IDI Đầu tư và PT Đa Quốc Gia 4.358 10.296,25 3.065.132 3.359 11.362,62 2.607.225
EIB Eximbank 5.252 9.977,59 2.166.549 4.605 10.782,47 2.053.105
FUEVN100 Quỹ ETF VINACAPITAL VN100 27.542 9.426,50 491.813 19.167 10.738,29 389.889
IJC Becamex IJC 3.812 9.906,46 2.979.615 3.325 10.085,72 2.645.692
DPM Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí 2.748 9.805,17 4.156.892 2.359 10.296,43 3.746.466
TPB TPBank 3.965 9.738,17 3.101.389 3.140 10.334,13 2.606.109

Cập nhật lúc 15:10 22/07/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.