Dư mua

Tên công ty KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
IDI Đầu tư và PT Đa Quốc Gia 4.304 10.573,60 3.193.640 3.311 11.662,97 2.709.944
HAI Nông Dược HAI 7.094 10.941,63 1.914.270 5.716 11.386,16 1.605.093
FUEDCMID Quỹ ETF DCVFMVNMIDCAP 36.630 10.386,18 321.225 32.333 10.760,35 293.754
DPM Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí 2.742 10.716,26 4.561.318 2.349 11.344,26 4.137.264
DBC Tập đoàn DABACO 3.528 11.450,97 3.656.032 3.132 11.009,87 3.120.631
IJC Becamex IJC 3.843 10.712,07 3.181.231 3.367 10.967,33 2.853.637
VCI Chứng khoán Vietcap 2.934 10.270,43 4.209.075 2.440 10.727,51 3.656.361
BID BIDV 2.505 9.323,48 4.315.456 2.160 10.189,62 4.067.672
MWG Thế giới di động 2.098 9.604,87 5.783.228 1.661 9.951,01 4.744.104
HHV Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả 3.513 8.776,75 3.154.057 2.783 9.799,32 2.789.548
AMD FLC Stone 6.914 9.264,77 1.815.904 5.102 9.690,59 1.401.668
VIC VinGroup 1.817 8.375,33 5.896.804 1.420 9.264,37 5.097.568
FPT FPT Corp 1.629 8.982,92 7.142.285 1.258 9.261,49 5.684.763
VNM VINAMILK 1.439 8.627,53 7.231.361 1.193 8.947,33 6.216.641
FCN FECON CORP 3.149 7.619,34 3.002.134 2.538 8.240,53 2.616.632
VIB VIBBank 4.274 8.126,75 2.271.761 3.577 8.270,22 1.934.791
GVR Tập đoàn CN Cao su VN 2.615 7.303,96 3.360.160 2.174 7.793,44 2.980.228
TSC Kỹ thuật NN Cần Thơ 5.499 8.175,11 1.758.002 4.650 7.441,84 1.353.361
VHG Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam 7.460 7.236,60 1.063.703 6.803 7.316,64 980.781
SAM SAM Holdings 4.180 7.608,76 2.008.039 3.789 7.343,75 1.757.047

Cập nhật lúc 15:10 02/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.