NDTNN mua ròng nhiều nhất

Tên công ty KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
TVS Chứng khoán Thiên Việt -1,39 -57.000 22.400 0,54 79.400 1,93
VPG Đầu tư TMại XNK Việt Phát -1,47 -98.599 31.501 0,46 130.100 1,93
BMI Bảo hiểm Bảo Minh -0,10 -3.779 68.000 1,80 71.779 1,90
BMP Nhựa Bình Minh -1,71 -17.500 1.600 0,16 19.100 1,86
GIL XNK Bình Thạnh -1,80 -53.386 0 0,00 53.386 1,80
VTO VITACO 4,05 267.800 383.900 5,84 116.100 1,79
PPC Nhiệt điện Phả Lại -1,68 -109.200 4.500 0,07 113.700 1,75
DPR Cao su Đồng Phú 6,81 153.300 192.400 8,53 39.100 1,72
BCG Bamboo Capital -1,65 -189.400 8.300 0,07 197.700 1,72
GMD Gemadept 15,96 190.077 210.301 17,66 20.224 1,70
FUEVN100 Quỹ ETF VINACAPITAL VN100 -1,53 -86.100 8.400 0,15 94.500 1,68
NKG Thép Nam Kim 3,23 128.500 194.000 4,90 65.500 1,67
VSC VICONSHIP -0,77 -35.500 32.900 0,72 68.400 1,49
MIG Bảo hiểm Quân đội -0,84 -37.405 27.700 0,62 65.105 1,46
QCG Quốc Cường Gia Lai -1,44 -118.500 0 0,00 118.500 1,44
DRC Cao su Đà Nẵng 3,57 99.800 139.600 4,99 39.800 1,42
BVH Tập đoàn Bảo Việt -1,07 -23.270 3.700 0,17 26.970 1,24
TLH Thép Tiến Lên -0,77 -91.500 55.000 0,45 146.500 1,22
PTB Công ty Cổ phần Phú Tài -1,04 -14.700 2.500 0,18 17.200 1,22
PVD Khoan Dầu khí PVDrilling -1,00 -33.600 5.600 0,17 39.200 1,17

Cập nhật lúc 15:10 12/07/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.