Từ ngày:
Đến ngày:
Cổ phiếu giảm
Mã | Tên công ty | P/E | Giá tham chiếu | Giá đóng cửa | +/- | % |
---|---|---|---|---|---|---|
PC1 | Tập đoàn PC1 | 22,69 | 26.950 | 26.750 | -200 |
-0,74
![]() |
SZC | Sonadezi Châu Đức | 17,79 | 35.450 | 35.200 | -250 |
-0,70
![]() |
YBM | Khoáng sản CN Yên Bái | 12,66 | 14.400 | 14.300 | -100 |
-0,69
![]() |
HVX | Xi măng Vicem Hải Vân | -3,24 | 2.940 | 2.920 | -20 |
-0,68
![]() |
TDM | Nước Thủ Dầu Một | 20,73 | 59.000 | 58.600 | -400 |
-0,67
![]() |
HTI | PT Hạ tầng IDICO | 4,35 | 22.550 | 22.400 | -150 |
-0,66
![]() |
VNG | DL Thành Thành Công | -8,13 | 7.650 | 7.600 | -50 |
-0,65
![]() |
SGR | Địa ốc Sài Gòn | 10,86 | 31.000 | 30.800 | -200 |
-0,64
![]() |
CMV | Thương nghiệp Cà Mau | 13,38 | 8.150 | 8.100 | -50 |
-0,61
![]() |
AAA | An Phát Bioplastics | 11,73 | 8.170 | 8.120 | -50 |
-0,61
![]() |
CHP | Thủy điện Miền Trung | 10,22 | 32.700 | 32.500 | -200 |
-0,61
![]() |
REE | Cơ Điện Lạnh REE | 14,76 | 65.600 | 65.200 | -400 |
-0,60
![]() |
SGN | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 9,84 | 66.400 | 66.000 | -400 |
-0,60
![]() |
PTB | Công ty Cổ phần Phú Tài | 8,30 | 51.200 | 50.900 | -300 |
-0,58
![]() |
CTG | VietinBank | 9,15 | 51.600 | 51.300 | -300 |
-0,58
![]() |
VCG | VINACONEX | 20,46 | 25.550 | 25.400 | -150 |
-0,58
![]() |
VCB | Vietcombank | 16,54 | 69.000 | 68.600 | -400 |
-0,57
![]() |
TLG | Tập đoàn Thiên Long | 10,47 | 52.700 | 52.400 | -300 |
-0,56
![]() |
C32 | ĐT&XD 3-2 | 218,03 | 17.800 | 17.700 | -100 |
-0,56
![]() |
SGT | Sài Gòn Telecom | 5,66 | 18.200 | 18.100 | -100 |
-0,54
![]() |
Cập nhật lúc 15:10 29/08/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.