Dư mua

Tên công ty KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 Quỹ ETF DCVFMVN30 109.537 192.055,90 1.922.496 99.899 160.317,40 1.463.592
FUEVFVND Quỹ ETF DCVFMVN DIAMOND 54.898 82.589,68 1.558.796 52.983 69.621,69 1.268.212
FLC Tập đoàn FLC 8.031 59.142,65 8.126.037 7.278 58.775,13 7.318.143
STB Sacombank 5.727 53.532,75 10.292.025 5.201 53.875,88 9.408.103
HPG Hòa Phát 3.763 52.089,83 17.662.389 2.949 54.020,38 14.356.872
HQC Địa ốc Hoàng Quân 9.226 39.961,09 6.095.744 6.556 44.141,07 4.784.662
HAG Hoàng Anh Gia Lai 5.783 42.312,06 9.120.092 4.639 43.019,64 7.439.612
SSI Chứng khoán SSI 3.786 41.373,92 12.680.013 3.263 42.771,03 11.298.366
ITA Đầu tư CN Tân Tạo 6.301 34.401,81 6.913.964 4.976 37.600,82 5.967.804
MBB MBBank 3.991 35.619,78 10.109.350 3.523 35.451,92 8.883.273
FUESSVFL Quỹ ETF SSIAM VNFIN LEAD 36.654 31.390,81 858.793 36.552 29.300,25 799.379
HSG Tập đoàn Hoa Sen 3.672 29.860,48 9.664.830 3.090 30.697,69 8.359.663
VND Chứng khoán VNDIRECT 3.855 28.654,30 9.624.686 2.977 30.210,75 7.836.073
ROS Xây dựng FLC FAROS 7.230 30.057,56 5.119.988 5.871 29.833,82 4.126.400
DXG Địa ốc Đất Xanh 3.882 27.722,68 8.463.782 3.275 28.107,84 7.241.094
VPB VPBank 5.127 26.603,38 6.027.429 4.414 28.091,16 5.478.950
DIG DIC Corp 3.546 26.826,22 9.737.449 2.755 27.500,82 7.755.176
NVL Novaland 4.583 25.216,51 7.663.802 3.290 27.400,72 5.979.399
SHB SHB 6.867 23.968,92 4.362.122 5.495 26.706,25 3.889.025
POW Điện lực Dầu khí Việt Nam 4.623 25.988,90 6.322.442 4.111 26.182,73 5.663.086

Cập nhật lúc 15:10 18/06/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.