Dư bán

Tên công ty KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 Quỹ ETF DCVFMVN30 115.718 175.136,11 1.694.232 103.372 146.640,51 1.267.222
FUEVFVND Quỹ ETF DCVFMVN DIAMOND 50.448 60.585,13 1.336.337 45.337 53.242,50 1.055.397
FLC Tập đoàn FLC 8.031 59.142,65 8.126.037 7.278 58.775,13 7.318.143
STB Sacombank 5.755 50.923,37 9.751.786 5.222 51.195,94 8.896.133
HPG Hòa Phát 3.754 48.508,85 16.384.283 2.961 50.084,31 13.341.167
HAG Hoàng Anh Gia Lai 5.751 39.502,47 8.631.914 4.576 40.375,38 7.020.035
HQC Địa ốc Hoàng Quân 9.276 38.554,52 5.850.870 6.590 42.571,95 4.589.686
SSI Chứng khoán SSI 3.756 38.482,94 11.753.155 3.274 39.525,65 10.521.948
ITA Đầu tư CN Tân Tạo 6.327 33.953,72 6.759.868 5.023 37.068,93 5.859.107
MBB MBBank 3.936 32.270,70 9.174.056 3.518 32.325,03 8.211.975
ROS Xây dựng FLC FAROS 7.230 30.057,56 5.119.988 5.871 29.833,82 4.126.400
HSG Tập đoàn Hoa Sen 3.717 28.094,89 8.997.450 3.123 28.736,64 7.731.336
DXG Địa ốc Đất Xanh 3.902 25.784,92 7.794.988 3.308 25.936,82 6.647.514
VND Chứng khoán VNDIRECT 3.815 24.936,02 8.310.622 3.001 26.382,19 6.914.843
POW Điện lực Dầu khí Việt Nam 4.559 24.121,63 5.979.462 4.034 24.295,91 5.329.000
VPB VPBank 5.082 24.141,45 5.463.545 4.419 25.438,30 5.005.602
DIG DIC Corp 3.530 23.368,01 8.489.872 2.752 24.004,53 6.801.008
FUEMAV30 Quỹ ETF MAFM VN30 40.520 21.146,40 624.340 33.870 14.259,83 351.920
FUESSVFL Quỹ ETF SSIAM VNFIN LEAD 33.359 20.853,76 675.268 30.882 20.800,85 623.550
CTG VietinBank 3.469 21.666,65 7.040.835 3.077 22.881,38 6.595.687

Cập nhật lúc 15:10 22/02/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.