Dư bán

Tên công ty KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 Quỹ ETF DCVFMVN30 113.762 4.553,72 45.987 99.022 3.670,20 32.262
FLC Tập đoàn FLC 5.403 2.100,96 455.291 4.615 2.628,17 486.394
HAG Hoàng Anh Gia Lai 5.397 2.074,16 568.323 3.650 1.882,23 348.744
ROS Xây dựng FLC FAROS 5.584 1.972,04 557.856 3.535 3.339,21 598.025
POW Điện lực Dầu khí Việt Nam 4.833 1.656,33 508.969 3.254 1.674,05 346.358
STB Sacombank 4.619 1.406,70 301.086 4.672 1.382,12 299.198
HQC Địa ốc Hoàng Quân 5.273 1.364,29 423.028 3.225 1.544,26 292.874
FUEVFVND Quỹ ETF DCVFMVN DIAMOND 34.838 1.176,69 41.533 28.331 1.318,82 37.856
HNG Nông nghiệp Quốc tế HAGL 5.167 1.108,73 337.058 3.289 1.260,21 243.904
ITA Đầu tư CN Tân Tạo 4.034 1.063,00 442.788 2.401 1.154,99 286.322
GEX Tập đoàn Gelex 4.221 978,35 378.488 2.585 1.098,60 260.245
LDG Đầu tư LDG 3.395 864,80 435.321 1.987 1.053,29 310.235
HPG Hòa Phát 2.624 839,44 448.366 1.872 894,30 340.788
SSI Chứng khoán SSI 2.834 748,23 388.306 1.927 836,67 295.245
TCH ĐT DV Tài chính Hoàng Huy 3.485 715,83 271.949 2.632 738,74 211.984
DLG Đức Long Gia Lai 4.175 695,90 267.952 2.597 826,45 197.974
SCR Sacomreal 3.177 678,49 321.500 2.110 731,28 230.166
FIT Tập đoàn F.I.T 3.089 649,69 234.592 2.769 630,72 204.212
MBB MBBank 2.555 636,41 211.379 3.011 751,49 294.125
VPB VPBank 3.803 624,34 181.059 3.448 656,69 172.700

Cập nhật lúc 15:10 24/01/2022. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.