Dư bán

Tên công ty KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
PVR Đầu tư PVR Hà Nội 2.240 97,58 42.700 2.285 108,32 48.352
PPG Kính Xây Dựng Phú Phong 1.459 73,26 40.683 1.801 60,04 41.151
PGN Phụ Gia Nhựa 1.628 86,39 63.268 1.365 86,86 53.361
CAP Lâm nông sản Yên Bái 680 74,06 132.369 559 79,99 117.638
VMG Vimexco Gas 2.089 113,62 58.545 1.941 113,38 54.278
L43 LILAMA 45.3 1.366 60,58 36.933 1.640 53,47 39.141
SME Chứng Khoán Sme 3.208 97,96 33.332 2.939 101,63 31.684
SGD Sách GD TP.HCM 1.466 78,78 50.849 1.549 80,21 54.697
VHL Viglacera Hạ Long 1.267 54,50 44.389 1.228 53,63 42.321
PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ 1.586 76,13 81.426 935 97,07 61.208
BSI Chứng khoán BIDV 1.906 190,52 126.286 1.509 210,60 110.486
L44 LILAMA 45.4 1.531 64,67 39.540 1.636 58,84 38.432
IDV PT Hạ tầng Vĩnh Phúc 723 68,07 111.153 612 74,57 103.179
SJM Sông Đà 19 1.805 74,02 39.746 1.862 68,76 38.086
ALV Xây dựng ALVICO 1.761 74,22 45.396 1.635 86,19 48.936
TPP Nhựa Tân Phú VN 1.787 68,07 46.560 1.462 85,58 47.891
SMT SAMETEL 1.052 62,43 72.113 866 78,75 74.861
TH1 XNK Tổng hợp 1 1.688 74,01 33.674 2.198 69,96 41.442
CIA DV Sân Bay Cam Ranh 1.202 66,36 80.224 827 78,40 65.237
TAS Chứng Khoán Tràng An 2.549 71,03 23.874 2.975 65,77 25.796

Cập nhật lúc 15:10 17/04/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.