Từ ngày:
Đến ngày:
Dư mua
Mã | Tên công ty |
KLTB 1 lệnh mua |
KL mua
(Triệu CP) |
GT mua |
KLTB 1 lệnh bán |
KL bán
(Triệu CP) |
GT bán |
---|---|---|---|---|---|---|---|
BII | Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Bảo Thư | 4.789 | 2.641,44 | 857.401 | 3.081 | 3.184,27 | 664.925 |
PVC | Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | 2.370 | 3.836,40 | 1.992.977 | 1.925 | 4.363,64 | 1.841.075 |
VIG | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 4.108 | 3.038,70 | 921.339 | 3.298 | 3.300,46 | 803.471 |
DCS | Đại Châu | 6.440 | 2.721,55 | 481.007 | 5.658 | 2.962,59 | 460.034 |
MBS | Chứng khoán MB | 2.182 | 4.332,83 | 2.486.447 | 1.743 | 4.587,42 | 2.102.351 |
MST | Đầu tư MST | 4.992 | 2.803,66 | 742.569 | 3.776 | 3.141,68 | 629.313 |
PVL | Đầu tư Nhà Đất Việt | 4.381 | 2.913,73 | 864.174 | 3.372 | 3.161,20 | 721.579 |
SHN | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 4.901 | 3.425,55 | 712.341 | 4.809 | 3.312,28 | 675.803 |
KVC | XNK Inox Kim Vĩ | 6.008 | 2.487,95 | 549.045 | 4.531 | 2.524,25 | 420.180 |
LIG | Licogi 13 | 3.532 | 2.115,19 | 818.335 | 2.585 | 2.460,06 | 696.550 |
IDC | IDICO | 2.043 | 4.022,00 | 2.488.281 | 1.616 | 4.264,63 | 2.087.564 |
VGS | Ống thép Việt Đức | 2.538 | 2.788,11 | 1.341.911 | 2.078 | 3.015,53 | 1.188.258 |
DST | Đầu tư Sao Thăng Long | 5.267 | 2.529,47 | 658.382 | 3.842 | 2.627,27 | 498.809 |
TVC | Tập đoàn Trí Việt | 3.432 | 3.098,59 | 1.003.908 | 3.087 | 2.849,17 | 830.270 |
TTH | TM và DV Tiến Thành | 4.436 | 1.766,46 | 545.985 | 3.235 | 1.914,32 | 431.517 |
NDN | PT Nhà Đà Nẵng | 2.749 | 2.195,44 | 1.017.072 | 2.159 | 2.434,95 | 885.779 |
ITQ | Tập đoàn Thiên Quang | 4.366 | 1.695,15 | 499.381 | 3.394 | 1.841,05 | 421.721 |
NRC | Tập đoàn Danh Khôi | 4.361 | 1.609,33 | 496.210 | 3.243 | 1.772,83 | 406.541 |
DL1 | Tập đoàn Alpha 7 | 3.231 | 1.609,77 | 731.231 | 2.201 | 1.926,55 | 596.265 |
BCC | Xi măng Bỉm Sơn | 2.289 | 2.048,51 | 1.087.733 | 1.883 | 2.265,61 | 989.964 |
Cập nhật lúc 15:10 02/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.