Dư bán

Tên công ty KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
LSS Mía đường Lam Sơn 2.750 2.472,33 1.071.660 2.307 2.622,44 953.604
HAP Tập đoàn Hapaco 3.870 2.417,21 764.171 3.163 2.547,20 658.164
VHC Thủy sản Vĩnh Hoàn 1.505 2.424,82 1.976.536 1.227 2.598,43 1.726.566
KMR MIRAE 3.839 2.396,85 747.881 3.205 2.421,93 630.848
FTS Chứng khoán FPT 1.820 2.404,91 1.656.745 1.452 2.482,30 1.363.844
DAH Tập đoàn Khách sạn Đông Á 4.095 2.402,14 837.067 2.870 2.561,14 625.401
PHR Cao su Phước Hòa 1.809 2.389,39 1.620.776 1.474 2.569,54 1.420.186
HVG Thủy sản Hùng Vương 4.677 2.384,97 616.353 3.869 2.596,94 555.310
CTI Cường Thuận IDICO 2.936 2.377,50 983.739 2.417 2.402,08 818.260
VTO VITACO 3.086 2.363,08 869.477 2.718 2.431,02 787.798
PNJ Vàng Phú Nhuận 1.191 2.352,53 2.413.277 975 2.478,84 2.080.891
DAG TĐ Nhựa Đông Á 3.164 2.313,50 872.196 2.652 2.065,66 652.962
VPG Đầu tư TMại XNK Việt Phát 3.083 2.323,62 896.747 2.591 2.163,59 701.882
MCG Năng lượng và Bất động sản MCG 4.619 2.296,46 585.364 3.923 2.328,03 503.975
MHC CTCP MHC 3.394 2.276,73 782.884 2.908 2.192,10 645.931
DXS Dịch vụ BĐS Đất Xanh 3.944 2.246,49 747.525 3.005 2.358,53 598.008
GEG Điện Gia Lai 2.256 2.227,15 1.281.610 1.738 2.428,32 1.076.334
DHM Khoáng sản Dương Hiếu 4.475 2.203,19 536.114 4.110 1.982,98 443.108
CMX CAMIMEX Group 2.275 2.189,52 1.243.206 1.761 2.377,48 1.044.935
CKG Xây dựng Kiên Giang 2.514 2.126,75 1.040.303 2.044 2.193,53 872.441

Cập nhật lúc 15:10 12/07/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.