Dư bán

Tên công ty KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
CTD Xây dựng Coteccons 1.263 2.123,28 2.044.412 1.039 2.217,33 1.756.256
TCD ĐT Phát triển CN và Vận tải 3.405 2.121,13 826.260 2.567 2.255,84 662.475
BHS Đường TTC Biên Hòa - Đồng Nai 5.445 2.095,63 433.149 4.838 2.087,11 383.308
TTB Tập đoàn Tiến Bộ 4.522 2.076,74 653.259 3.179 2.380,59 526.449
VSH Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh 3.414 2.061,40 613.151 3.362 2.019,01 591.427
CCL ĐT & PT Đô thị Dầu khí Cửu Long 3.149 2.044,83 842.054 2.428 2.169,44 688.859
KSS Na Rì Hamico 5.029 2.024,58 459.213 4.409 2.150,48 427.649
PXS Lắp máy Dầu khí 3.390 2.033,45 727.353 2.796 2.150,50 634.323
VGC Tổng Công ty Viglacera 2.164 2.019,86 1.201.636 1.681 2.235,92 1.033.043
PSH TMại ĐT Dầu khí Nam Sông Hậu 3.176 1.935,19 862.906 2.243 2.037,84 641.637
TNT Tập đoàn TNT 4.868 1.914,88 516.678 3.706 2.030,21 417.053
BSI Chứng khoán BIDV 2.095 1.916,43 1.115.321 1.718 1.996,21 952.927
CRE Bất động sản Thế Kỷ 2.979 1.880,64 766.957 2.452 1.877,55 630.273
DPG Tập đoàn Đạt Phương 1.658 1.854,12 1.383.821 1.340 1.884,91 1.136.962
HCD SX và Thương mại HCD 3.849 1.862,49 689.372 2.702 2.056,96 534.403
BGM Khoáng sản Bắc Giang 6.035 1.816,70 359.046 5.060 1.863,02 308.695
NBB 577 CORP 2.804 1.810,88 813.098 2.227 1.999,41 713.030
SSB SeABank 4.140 1.835,28 604.299 3.037 1.944,40 469.673
HID Halcom Vietnam 4.095 1.737,25 609.520 2.850 1.756,07 428.838
HAX Ô tô Hàng Xanh 1.975 1.727,93 1.058.139 1.633 1.777,43 899.994

Cập nhật lúc 15:10 12/07/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.