Từ ngày:
Đến ngày:
Dư mua
Mã | Tên công ty |
KLTB 1 lệnh mua |
KL mua
(Triệu CP) |
GT mua |
KLTB 1 lệnh bán |
KL bán
(Triệu CP) |
GT bán |
---|---|---|---|---|---|---|---|
SHI | Quốc tế Sơn Hà | 4.894 | 2.816,89 | 669.002 | 4.211 | 2.899,74 | 592.459 |
LSS | Mía đường Lam Sơn | 2.756 | 2.646,54 | 1.149.165 | 2.303 | 2.827,54 | 1.025.871 |
FRT | Bán lẻ FPT | 1.243 | 2.649,70 | 2.544.622 | 1.041 | 2.801,03 | 2.253.269 |
PNJ | Vàng Phú Nhuận | 1.200 | 2.656,74 | 2.714.349 | 979 | 2.782,30 | 2.318.667 |
TCD | Tập đoàn Xây dựng Tracodi | 3.666 | 2.521,17 | 950.682 | 2.652 | 2.754,27 | 751.239 |
GEG | Điện Gia Lai | 2.337 | 2.504,42 | 1.399.389 | 1.790 | 2.747,03 | 1.175.691 |
VTO | VITACO | 3.060 | 2.598,11 | 979.453 | 2.653 | 2.707,10 | 884.668 |
PHR | Cao su Phước Hòa | 1.778 | 2.503,80 | 1.728.063 | 1.449 | 2.696,23 | 1.516.445 |
VGC | Tổng Công ty Viglacera | 2.102 | 2.420,82 | 1.456.535 | 1.662 | 2.644,30 | 1.257.832 |
CTI | Cường Thuận IDICO | 2.910 | 2.640,08 | 1.088.886 | 2.425 | 2.646,03 | 909.250 |
HAP | Tập đoàn Hapaco | 3.847 | 2.478,55 | 793.312 | 3.124 | 2.622,78 | 681.839 |
DAH | Tập đoàn Khách sạn Đông Á | 4.072 | 2.457,09 | 864.364 | 2.843 | 2.635,75 | 647.208 |
HVG | Thủy sản Hùng Vương | 4.677 | 2.384,97 | 616.353 | 3.869 | 2.596,94 | 555.310 |
SSB | SeABank | 4.075 | 2.460,42 | 775.349 | 3.173 | 2.633,60 | 646.257 |
CTD | Xây dựng Coteccons | 1.281 | 2.441,59 | 2.324.289 | 1.050 | 2.562,29 | 2.000.364 |
PTL | Victory Group | 5.143 | 2.783,96 | 616.032 | 4.519 | 2.525,98 | 491.129 |
CMX | CAMIMEX Group | 2.277 | 2.320,51 | 1.315.760 | 1.764 | 2.527,45 | 1.110.011 |
KMR | MIRAE | 3.809 | 2.406,84 | 757.473 | 3.177 | 2.436,98 | 639.744 |
TTB | Tập đoàn Tiến Bộ | 4.522 | 2.076,74 | 653.259 | 3.179 | 2.380,59 | 526.449 |
CCL | ĐT & PT Đô thị Dầu khí Cửu Long | 3.101 | 2.210,17 | 926.474 | 2.386 | 2.338,33 | 753.962 |
Cập nhật lúc 15:10 04/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.