Từ ngày:
Đến ngày:
Dư mua
Mã | Tên công ty |
KLTB 1 lệnh mua |
KL mua
(Triệu CP) |
GT mua |
KLTB 1 lệnh bán |
KL bán
(Triệu CP) |
GT bán |
---|---|---|---|---|---|---|---|
VIP | Vận tải Xăng dầu VIPCO | 3.231 | 3.119,65 | 1.091.193 | 2.859 | 3.145,91 | 973.598 |
ITC | Đầu tư kinh doanh Nhà | 3.516 | 3.165,69 | 1.007.918 | 3.141 | 3.067,51 | 872.521 |
QBS | Xuất nhập khẩu Quảng Bình | 4.710 | 2.957,70 | 867.409 | 3.410 | 3.021,01 | 641.446 |
CTI | Cường Thuận IDICO | 2.913 | 2.978,92 | 1.232.631 | 2.417 | 2.987,04 | 1.025.477 |
PNJ | Vàng Phú Nhuận | 1.195 | 2.864,12 | 2.909.742 | 984 | 2.974,05 | 2.488.682 |
SHI | Quốc tế Sơn Hà | 4.988 | 2.897,89 | 674.946 | 4.294 | 2.989,25 | 599.293 |
LSS | Mía đường Lam Sơn | 2.747 | 2.730,52 | 1.193.743 | 2.287 | 2.918,44 | 1.062.543 |
VGC | Tổng Công ty Viglacera | 2.085 | 2.677,64 | 1.616.218 | 1.657 | 2.900,43 | 1.391.179 |
FRT | Bán lẻ FPT | 1.215 | 2.754,54 | 2.699.653 | 1.020 | 2.904,68 | 2.390.043 |
PHR | Cao su Phước Hòa | 1.775 | 2.637,34 | 1.822.219 | 1.447 | 2.836,07 | 1.597.828 |
VTO | VITACO | 3.034 | 2.713,72 | 1.034.909 | 2.622 | 2.824,47 | 930.868 |
CTD | Xây dựng Coteccons | 1.280 | 2.644,40 | 2.541.909 | 1.040 | 2.796,79 | 2.185.337 |
YEG | Tập đoàn Yeah1 | 3.117 | 2.608,56 | 1.149.310 | 2.270 | 2.733,26 | 876.879 |
VDS | Chứng khoán Rồng Việt | 2.547 | 2.663,47 | 1.283.763 | 2.075 | 2.741,87 | 1.076.408 |
HAP | Tập đoàn Hapaco | 3.872 | 2.545,76 | 810.417 | 3.141 | 2.715,45 | 701.383 |
DAH | Tập đoàn Khách sạn Đông Á | 4.091 | 2.524,81 | 883.223 | 2.859 | 2.709,17 | 662.149 |
CMX | CAMIMEX Group | 2.287 | 2.396,54 | 1.352.814 | 1.772 | 2.608,30 | 1.140.519 |
HVG | Thủy sản Hùng Vương | 4.677 | 2.384,97 | 616.353 | 3.869 | 2.596,94 | 555.310 |
PTL | Victory Group | 5.112 | 2.822,65 | 629.743 | 4.482 | 2.560,51 | 500.868 |
BSI | Chứng khoán BIDV | 1.922 | 2.446,53 | 1.542.090 | 1.587 | 2.568,53 | 1.336.197 |
Cập nhật lúc 15:10 29/08/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.