Từ ngày:
Đến ngày:
Dư mua
Mã | Tên công ty |
KLTB 1 lệnh mua |
KL mua
(Triệu CP) |
GT mua |
KLTB 1 lệnh bán |
KL bán
(Triệu CP) |
GT bán |
---|---|---|---|---|---|---|---|
ACB | ACB | 3.843 | 16.052,86 | 5.106.522 | 3.144 | 17.125,74 | 4.455.967 |
VRE | Vincom Retail | 3.039 | 16.259,23 | 6.014.196 | 2.703 | 16.985,76 | 5.590.178 |
HNG | Nông nghiệp Quốc tế HAGL | 5.604 | 15.800,62 | 3.917.324 | 4.034 | 16.842,31 | 3.005.501 |
LCG | LIZEN | 4.070 | 15.800,59 | 4.586.183 | 3.445 | 16.604,65 | 4.079.558 |
MSB | MSB Bank | 4.836 | 15.012,99 | 3.813.928 | 3.936 | 16.385,08 | 3.388.198 |
EIB | Eximbank | 5.780 | 15.299,92 | 3.006.035 | 5.090 | 16.031,09 | 2.773.408 |
ASM | Tập đoàn Sao Mai | 4.796 | 14.412,28 | 3.677.378 | 3.919 | 15.396,31 | 3.210.337 |
FUEVN100 | Quỹ ETF VINACAPITAL VN100 | 28.963 | 12.976,69 | 654.244 | 19.835 | 14.599,44 | 504.079 |
OGC | Tập đoàn Đại Dương | 7.114 | 16.230,49 | 2.487.900 | 6.524 | 15.083,13 | 2.120.307 |
HDB | HDBank | 4.437 | 14.183,56 | 3.836.938 | 3.697 | 15.094,75 | 3.401.648 |
AAA | An Phát Bioplastics | 4.267 | 14.043,81 | 3.961.878 | 3.545 | 14.571,73 | 3.415.149 |
VCG | VINACONEX | 3.430 | 13.431,89 | 4.715.759 | 2.848 | 14.172,70 | 4.131.990 |
HBC | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 3.426 | 13.411,75 | 4.800.411 | 2.794 | 14.144,51 | 4.129.122 |
HHS | Đầu tư DV Hoàng Huy | 5.575 | 13.360,76 | 2.936.052 | 4.551 | 13.937,82 | 2.499.979 |
SBT | Mía đường Thành Thành Công - Biên Hòa | 4.536 | 12.822,39 | 3.265.133 | 3.927 | 13.976,25 | 3.081.340 |
PVT | Vận tải Dầu khí PVTrans | 3.507 | 12.852,73 | 4.116.551 | 3.122 | 13.765,36 | 3.925.259 |
VHM | Vinhomes | 2.384 | 12.590,36 | 6.349.432 | 1.983 | 13.520,79 | 5.670.916 |
DCM | Đạm Cà Mau | 3.027 | 12.219,32 | 4.893.086 | 2.497 | 13.315,54 | 4.398.637 |
TTF | Gỗ Trường Thành | 5.244 | 12.251,25 | 3.324.885 | 3.685 | 13.000,21 | 2.479.298 |
DBC | Tập đoàn DABACO | 3.680 | 13.238,99 | 4.133.097 | 3.203 | 12.915,23 | 3.509.765 |
Cập nhật lúc 15:10 29/08/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.