Dư bán

Tên công ty KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
AAM Thủy sản Mekong 1.230 121,95 110.478 1.104 137,00 111.366
VFG Khử trùng Việt Nam 1.269 121,69 91.042 1.337 111,98 88.237
PHT Thép Phúc Tiến 2.665 122,05 50.474 2.418 117,94 44.248
NCT DV Hàng hóa Nội Bài 767 119,54 204.603 584 127,90 166.752
NKD Công ty Kinh Đô Miền Bắc 1.996 116,72 48.229 2.420 91,55 45.861
VPD Phát triển Điện lực Việt Nam 2.129 115,77 58.793 1.969 121,01 56.838
HVX Xi măng Vicem Hải Vân 1.723 112,35 93.104 1.207 136,34 79.111
MDG Xây dựng Miền Đông 2.509 111,82 46.945 2.382 115,28 45.956
HUB Xây lắp Huế 1.397 109,92 86.464 1.271 103,54 74.132
NAB Ngân hàng Nam Á 5.577 112,32 24.527 4.579 132,50 23.760
TDP Công ty Thuận Đức 3.073 113,80 45.762 2.487 125,31 40.780
TBC Thủy điện Thác Bà 1.528 105,29 82.507 1.276 114,94 75.229
TMS Transimex 1.009 106,22 124.178 855 130,75 129.582
PJT Vận tải thủy PETROLIMEX 1.195 101,39 84.458 1.200 103,04 86.190
SIP Đầu tư Sài Gòn VRG 2.306 98,87 89.466 1.105 173,59 75.265
SRF SEAREFICO 1.719 98,66 78.920 1.250 138,15 80.352
GTA Gỗ Thuận An 1.072 98,63 92.382 1.068 105,01 97.957
MAFPF1 MAFPF1 2.284 95,24 39.531 2.409 96,58 42.289
SCS DV Hàng hóa Sài Gòn 663 95,61 194.493 492 104,10 157.050
HRC Cao su Hòa Bình 1.553 98,13 63.926 1.535 107,35 69.107

Cập nhật lúc 15:10 21/05/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.