Dư mua

Tên công ty KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 Quỹ ETF DCVFMVN30 108.264 273.141,46 2.622.194 104.165 207.712,46 1.918.571
FUEVFVND Quỹ ETF DCVFMVN DIAMOND 72.954 180.948,09 2.325.506 77.810 134.531,77 1.844.064
FUESSVFL Quỹ ETF SSIAM VNFIN LEAD 51.282 80.743,27 1.518.224 53.183 70.312,82 1.371.096
HPG Hòa Phát 3.829 59.804,63 20.171.689 2.965 62.324,12 16.277.990
FLC Tập đoàn FLC 8.031 59.142,65 8.126.037 7.278 58.775,13 7.318.143
STB Sacombank 5.706 57.447,24 11.123.011 5.165 57.989,36 10.162.190
SSI Chứng khoán SSI 3.854 46.783,89 14.201.418 3.294 48.724,41 12.641.931
HAG Hoàng Anh Gia Lai 5.820 45.614,02 9.685.463 4.710 46.304,13 7.956.468
HQC Địa ốc Hoàng Quân 9.178 41.390,74 6.339.109 6.529 45.743,08 4.984.148
MBB MBBank 4.038 41.642,69 11.567.555 3.600 41.112,26 10.180.434
ITA Đầu tư CN Tân Tạo 6.292 34.658,24 6.987.727 4.960 37.893,06 6.022.299
SHB SHB 7.236 32.313,42 5.456.637 5.922 36.024,11 4.978.117
VND Chứng khoán VNDIRECT 3.942 33.693,28 11.032.584 3.054 35.735,00 9.065.034
VPB VPBank 5.484 34.312,97 7.168.021 4.787 35.876,43 6.542.603
VIX Chứng khoán VIX 5.254 31.963,97 7.737.977 4.131 34.706,35 6.605.124
HSG Tập đoàn Hoa Sen 3.683 33.099,85 10.867.165 3.046 34.350,62 9.326.500
DXG Địa ốc Đất Xanh 4.052 32.967,96 9.567.662 3.446 33.504,99 8.269.271
NVL Novaland 4.666 29.758,74 8.747.606 3.402 31.831,00 6.821.191
DIG DIC Corp 3.617 31.130,61 10.884.643 2.860 31.673,22 8.756.998
ROS Xây dựng FLC FAROS 7.230 30.057,56 5.119.988 5.871 29.833,82 4.126.400

Cập nhật lúc 15:10 04/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.