NDTNN bán ròng nhiều nhất

Tên công ty KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
TCB Techcombank -4,40 -89.389 2.226.311 108,46 2.315.700 112,86
VHM Vinhomes -56,82 -1.483.516 2.109.746 80,85 3.593.262 137,67
FPT FPT Corp -301,81 -2.338.276 598.243 76,88 2.936.519 378,70
MWG Thế giới di động -76,48 -1.248.700 880.300 54,71 2.129.000 131,19
PNJ Vàng Phú Nhuận 4,72 47.696 547.566 54,14 499.870 49,43
HSG Tập đoàn Hoa Sen 46,62 1.851.500 2.138.100 53,83 286.600 7,21
DBC Tập đoàn DABACO 47,80 1.348.360 1.459.400 51,71 111.040 3,91
POW Điện lực Dầu khí Việt Nam 34,53 2.326.100 3.397.600 50,26 1.071.500 15,74
DGC Hóa chất Đức Giang -82,66 -648.978 389.152 49,63 1.038.130 132,29
CTR Công trình Viettel 37,40 237.115 298.715 47,12 61.600 9,72
HAH Vận tải và Xếp dỡ Hải An 30,64 610.360 926.580 46,44 316.220 15,80
VCB Vietcombank -5,85 -68.417 509.475 44,71 577.892 50,57
TPB TPBank 35,45 1.897.138 2.032.500 37,97 135.362 2,52
MSN Tập đoàn Masan 15,15 197.040 409.500 31,41 212.460 16,27
HVN Vietnam Airlines 13,56 421.734 869.500 27,86 447.766 14,30
SSI Chứng khoán SSI 7,98 220.823 681.740 24,61 460.917 16,63
EVF Tài chính Điện lực 14,65 942.285 1.568.685 24,39 626.400 9,74
TCH ĐT DV Tài chính Hoàng Huy 20,07 1.041.070 1.256.070 24,20 215.000 4,13
PAN Tập đoàn PAN 22,57 929.900 994.000 24,12 64.100 1,56
FUEVFVND Quỹ ETF DCVFMVN DIAMOND -0,86 -27.800 721.400 23,65 749.200 24,51

Cập nhật lúc 15:10 18/06/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.