NDTNN bán ròng nhiều nhất

Tên công ty KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
DBC Tập đoàn DABACO 288,57 8.685.430 9.203.300 306,78 517.870 18,21
HPG Hòa Phát 83,37 2.622.142 4.368.082 138,82 1.745.940 55,45
FPT FPT Corp -44,40 -330.068 1.012.100 136,66 1.342.168 181,06
DCM Đạm Cà Mau 40,92 1.086.900 1.360.700 51,28 273.800 10,36
FRT Bán lẻ FPT -12,39 -78.025 251.100 41,01 329.125 53,39
ACB ACB 0,00 0 1.249.400 37,73 1.249.400 37,73
FUEVFVND Quỹ ETF DCVFMVN DIAMOND 12,76 398.100 1.020.400 32,73 622.300 19,97
MWG Thế giới di động -1,78 -29.657 465.000 28,20 494.657 29,98
HAG Hoàng Anh Gia Lai 26,37 1.793.920 1.817.900 26,73 23.980 0,35
HDG Tập đoàn Hà Đô 13,13 418.100 694.600 21,82 276.500 8,69
TCB Techcombank -78,61 -1.655.300 452.000 21,43 2.107.300 100,04
NVL Novaland 19,08 1.350.473 1.484.000 20,95 133.527 1,87
PVT Vận tải Dầu khí PVTrans 8,29 288.800 657.300 19,12 368.500 10,84
TCH ĐT DV Tài chính Hoàng Huy 15,79 823.255 988.555 18,94 165.300 3,15
VRE Vincom Retail -32,18 -1.398.448 769.100 17,70 2.167.548 49,89
DXG Địa ốc Đất Xanh 2,92 169.193 1.040.800 17,30 871.607 14,37
MBB MBBank 12,75 546.282 717.182 16,76 170.900 4,01
MSN Tập đoàn Masan -12,58 -167.233 212.100 16,08 379.333 28,67
SCS DV Hàng hóa Sài Gòn -2,47 -26.985 167.700 14,93 194.685 17,40
HVN Vietnam Airlines 12,30 584.192 692.700 14,68 108.508 2,38

Cập nhật lúc 15:10 21/05/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.