NDTNN mua ròng nhiều nhất

Tên công ty KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
FPT FPT Corp -301,81 -2.338.276 598.243 76,88 2.936.519 378,70
VHM Vinhomes -56,82 -1.483.516 2.109.746 80,85 3.593.262 137,67
DGC Hóa chất Đức Giang -82,66 -648.978 389.152 49,63 1.038.130 132,29
MWG Thế giới di động -76,48 -1.248.700 880.300 54,71 2.129.000 131,19
VPB VPBank -105,59 -5.576.433 964.200 18,22 6.540.633 123,81
TCB Techcombank -4,40 -89.389 2.226.311 108,46 2.315.700 112,86
VNM VINAMILK -78,13 -1.182.978 38.804 2,56 1.221.782 80,70
HPG Hòa Phát -63,33 -2.148.260 424.710 12,50 2.572.970 75,83
FRT Bán lẻ FPT -28,84 -167.262 134.200 23,19 301.462 52,03
VCB Vietcombank -5,85 -68.417 509.475 44,71 577.892 50,57
PNJ Vàng Phú Nhuận 4,72 47.696 547.566 54,14 499.870 49,43
VND Chứng khoán VNDIRECT -43,79 -2.514.150 17.700 0,31 2.531.850 44,10
MSB MSB Bank -38,58 -2.631.900 98.100 1,44 2.730.000 40,01
VIC VinGroup -14,60 -346.050 483.395 20,50 829.445 35,11
CTG VietinBank -17,69 -543.126 478.600 15,63 1.021.726 33,31
VRE Vincom Retail -29,04 -1.369.763 120.701 2,56 1.490.464 31,60
HCM Chứng khoán HSC -26,36 -924.064 6.524 0,19 930.588 26,55
FUEVFVND Quỹ ETF DCVFMVN DIAMOND -0,86 -27.800 721.400 23,65 749.200 24,51
VCG VINACONEX -23,23 -1.152.704 10.700 0,22 1.163.404 23,44
GEX Tập đoàn Gelex -18,31 -757.000 145.800 3,54 902.800 21,85

Cập nhật lúc 15:10 17/06/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.