Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
PNJ 21,33 95.500 96.900 1.400 1,46
VCB 20,83 89.200 93.000 3.800 4,26
CTG 10,37 35.550 35.650 100 0,28
EIB 42,69 33.400 33.800 400 1,19
TCB 10,13 49.800 50.300 500 1,00
MBB 10,91 31.800 32.100 300 0,94

Cập nhật lúc 15:10 24/01/2022. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
SBT 18,76 22.200 20.650 -1.550 -6,98
ROS 25,95 9.050 8.420 -630 -6,96
SSI 29,57 44.550 41.450 -3.100 -6,95
POW 13,28 16.650 15.500 -1.150 -6,90
TCH 20,40 22.700 21.150 -1.550 -6,82
VRE 32,51 33.100 31.000 -2.100 -6,34
HPG 5,74 43.300 40.700 -2.600 -6,00
MSN 70,36 151.000 143.000 -8.000 -5,29
VHM 8,50 79.400 76.200 -3.200 -4,03
REE 11,37 65.600 63.000 -2.600 -3,96

Cập nhật lúc 15:10 24/01/2022. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
ROS 5.584 1.972,04 557.856 3.535 3.339,21 598.025
POW 4.833 1.656,33 508.969 3.254 1.674,05 346.358
STB 4.619 1.406,70 301.086 4.672 1.382,12 299.198
HPG 2.624 839,44 448.366 1.872 894,30 340.788
SSI 2.834 748,23 388.306 1.927 836,67 295.245
MBB 2.555 636,41 211.379 3.011 751,49 294.125
TCH 3.485 715,83 271.949 2.632 738,74 211.984
VPB 3.803 624,34 181.059 3.448 656,69 172.700
CTG 2.763 561,21 178.862 3.138 646,81 234.136
VRE 2.630 421,32 164.504 2.561 474,97 180.569

Cập nhật lúc 15:10 24/01/2022. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
ROS 5.584 1.972,04 557.856 3.535 3.339,21 598.025
POW 4.833 1.656,33 508.969 3.254 1.674,05 346.358
STB 4.619 1.406,70 301.086 4.672 1.382,12 299.198
HPG 2.624 839,44 448.366 1.872 894,30 340.788
SSI 2.834 748,23 388.306 1.927 836,67 295.245
TCH 3.485 715,83 271.949 2.632 738,74 211.984
MBB 2.555 636,41 211.379 3.011 751,49 294.125
VPB 3.803 624,34 181.059 3.448 656,69 172.700
CTG 2.763 561,21 178.862 3.138 646,81 234.136
VRE 2.630 421,32 164.504 2.561 474,97 180.569

Cập nhật lúc 15:10 24/01/2022. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VIC -203,13 -2.192.700 251.400 23,61 2.444.100 226,74
HPG -84,51 -2.005.800 2.101.900 87,21 4.107.700 171,72
FPT 0,00 0 1.807.000 170,40 1.807.000 170,40
MBB -2,58 -80.000 1.532.800 51,80 1.612.800 54,38
MSN -20,07 -137.700 235.400 33,95 373.100 54,02
VHM 62,72 805.000 1.462.300 113,80 657.300 51,09
VNM 14,22 175.480 799.400 65,14 623.920 50,92
VCB 43,19 469.300 758.400 69,45 289.100 26,27
GAS 10,17 95.600 334.800 36,03 239.200 25,87
STB 23,74 697.600 1.429.800 48,83 732.200 25,09

Cập nhật lúc 15:10 24/01/2022. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
FPT 0,00 0 1.807.000 170,40 1.807.000 170,40
VHM 62,72 805.000 1.462.300 113,80 657.300 51,09
HPG -84,51 -2.005.800 2.101.900 87,21 4.107.700 171,72
CTG 68,02 1.894.200 2.208.100 79,30 313.900 11,28
VCB 43,19 469.300 758.400 69,45 289.100 26,27
VNM 14,22 175.480 799.400 65,14 623.920 50,92
SSI 55,78 1.320.900 1.434.500 60,65 113.600 4,86
MBB -2,58 -80.000 1.532.800 51,80 1.612.800 54,38
STB 23,74 697.600 1.429.800 48,83 732.200 25,09
PNJ 34,82 360.000 411.400 39,78 51.400 4,96

Cập nhật lúc 15:10 24/01/2022. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.