Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
VIC 18,10 41.100 41.750 650 1,58
VJC 72,65 101.000 102.000 1.000 0,99
TCH 16,38 20.300 20.500 200 0,98
POW 43,48 15.100 15.200 100 0,66
FPT 28,83 133.000 133.800 800 0,60
PNJ 16,42 97.400 97.700 300 0,30
VRE 10,55 20.700 20.750 50 0,24
VHM 7,59 38.450 38.500 50 0,13

Cập nhật lúc 15:10 12/07/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
KDH 52,00 38.550 38.000 -550 -1,42
MSN 351,06 75.800 74.800 -1.000 -1,31
HPG 19,58 28.850 28.500 -350 -1,21
NVL 42,00 13.400 13.250 -150 -1,11
PLX 18,02 46.800 46.300 -500 -1,06
EIB 16,53 19.150 18.950 -200 -1,04
SSI 20,25 34.800 34.450 -350 -1,00
CTG 8,53 32.200 32.000 -200 -0,62
HDB 6,31 25.300 24.150 -150 -0,59
VCB 15,01 88.100 87.600 -500 -0,56

Cập nhật lúc 15:10 12/07/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
HPG 3.769 52.705,84 17.870.310 2.949 54.792,62 14.536.151
STB 5.729 53.849,14 10.353.719 5.201 54.224,49 9.464.945
SSI 3.787 41.669,31 12.800.565 3.255 43.125,68 11.388.776
MBB 3.991 36.010,67 10.225.178 3.522 35.853,83 8.984.346
ROS 7.230 30.057,56 5.119.988 5.871 29.833,82 4.126.400
VPB 5.183 27.560,25 6.175.108 4.463 29.100,73 5.614.400
NVL 4.587 25.557,68 7.773.817 3.288 27.737,36 6.047.149
POW 4.637 26.548,82 6.420.849 4.135 26.719,20 5.761.901
CTG 3.485 23.234,68 7.573.044 3.068 24.547,56 7.044.067
TCH 4.998 17.626,00 5.084.490 3.467 19.637,32 3.929.199

Cập nhật lúc 15:10 12/07/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
STB 5.729 53.849,14 10.353.719 5.201 54.224,49 9.464.945
HPG 3.769 52.705,84 17.870.310 2.949 54.792,62 14.536.151
SSI 3.787 41.669,31 12.800.565 3.255 43.125,68 11.388.776
MBB 3.991 36.010,67 10.225.178 3.522 35.853,83 8.984.346
ROS 7.230 30.057,56 5.119.988 5.871 29.833,82 4.126.400
VPB 5.183 27.560,25 6.175.108 4.463 29.100,73 5.614.400
POW 4.637 26.548,82 6.420.849 4.135 26.719,20 5.761.901
NVL 4.587 25.557,68 7.773.817 3.288 27.737,36 6.047.149
CTG 3.485 23.234,68 7.573.044 3.068 24.547,56 7.044.067
TCH 4.998 17.626,00 5.084.490 3.467 19.637,32 3.929.199

Cập nhật lúc 15:10 12/07/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VHM -304,07 -7.897.820 337.800 13,01 8.235.620 317,08
MWG -124,11 -1.920.339 742.300 48,08 2.662.639 172,20
FPT -48,42 -360.536 596.119 79,69 956.655 128,11
STB -11,97 -397.473 3.840.800 114,75 4.238.273 126,72
MSN -79,60 -1.057.956 100.110 7,56 1.158.066 87,16
HPG -15,17 -531.203 2.218.080 63,79 2.749.283 78,96
HDB 5,28 218.459 3.229.300 77,98 3.010.841 72,70
VCB -0,73 -9.582 675.500 59,54 685.082 60,27
TCB -49,52 -2.167.800 220.600 5,05 2.388.400 54,56
VPB -25,33 -1.329.800 1.217.800 23,19 2.547.600 48,52

Cập nhật lúc 15:10 12/07/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
STB -11,97 -397.473 3.840.800 114,75 4.238.273 126,72
FPT -48,42 -360.536 596.119 79,69 956.655 128,11
HDB 5,28 218.459 3.229.300 77,98 3.010.841 72,70
HPG -15,17 -531.203 2.218.080 63,79 2.749.283 78,96
VCB -0,73 -9.582 675.500 59,54 685.082 60,27
MWG -124,11 -1.920.339 742.300 48,08 2.662.639 172,20
VIC 2,91 63.184 768.459 32,54 705.275 29,63
PLX 26,11 559.910 606.010 28,25 46.100 2,14
VPB -25,33 -1.329.800 1.217.800 23,19 2.547.600 48,52
PNJ 0,27 2.800 218.100 21,70 215.300 21,42

Cập nhật lúc 15:10 12/07/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.