Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
ACM 297,83 600 700 100 16,67
HFX -1,19 12.000 13.800 1.800 15,00
ING -13,80 8.100 9.300 1.200 14,81
USD 5,73 17.100 19.600 2.500 14,62
CDR 19,40 10.000 11.434 1.434 14,34
BTV 11,50 12.600 14.400 1.800 14,29
PVH -8,99 700 800 100 14,29
VC5 -0,05 700 800 100 14,29
L44 -0,28 700 800 100 14,29
TBR 22,76 7.000 8.000 1.000 14,29

Cập nhật lúc 15:10 12/07/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
CID 16,09 46.800 39.800 -7.000 -14,96
HPM 51,14 10.200 8.700 -1.500 -14,71
CDH 12,73 29.300 25.000 -4.300 -14,68
ATG 2.268,73 4.700 4.014 -686 -14,60
SGS 6,19 22.200 19.048 -3.152 -14,20
GGG -9,96 6.200 5.323 -877 -14,15
E29 13,95 11.400 9.850 -1.550 -13,60
SJM -10,49 7.400 6.396 -1.004 -13,57
LCC -0,19 1.500 1.300 -200 -13,33
BHP 20,18 6.900 6.000 -900 -13,04

Cập nhật lúc 15:10 12/07/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
BSR 2.636 58,35 23.230 2.512 54,32 20.611
VHG 3.974 6,54 4.457 1.468 9,71 2.443
SBS 3.649 7,25 4.420 1.640 8,96 2.454
C4G 2.539 5,49 2.817 1.948 6,99 2.754
PVX 8.889 3,35 784 4.270 6,93 780
HVG 9.712 3,29 513 6.415 5,32 548
OIL 2.323 4,16 2.615 1.592 4,82 2.076
ABB 3.359 5,35 2.121 2.520 4,46 1.329
VGT 1.862 4,30 2.429 1.771 4,36 2.339
KSH 8.740 0,90 239 3.775 2,96 339

Cập nhật lúc 15:10 12/07/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
BSR 2.636 58,35 23.230 2.512 54,32 20.611
SBS 3.649 7,25 4.420 1.640 8,96 2.454
VHG 3.974 6,54 4.457 1.468 9,71 2.443
C4G 2.539 5,49 2.817 1.948 6,99 2.754
ABB 3.359 5,35 2.121 2.520 4,46 1.329
VGT 1.862 4,30 2.429 1.771 4,36 2.339
OIL 2.323 4,16 2.615 1.592 4,82 2.076
PVX 8.889 3,35 784 4.270 6,93 780
HVG 9.712 3,29 513 6.415 5,32 548
CEN 2.003 2,99 536 5.581 1,87 932

Cập nhật lúc 15:10 12/07/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
ACV 0,27 2.200 170.400 20,60 168.200 20,34
QNS -9,90 -200.040 0 0,00 200.040 9,90
MCH 8,95 46.108 75.608 14,67 29.500 5,72
VLC -3,10 -145.000 0 0,00 145.000 3,10
BSR -3,06 -128.500 0 0,00 128.500 3,06
DDV -0,44 -20.000 0 0,00 20.000 0,44
VEA -0,20 -4.300 1.000 0,05 5.300 0,24
L61 -0,18 -110.800 0 0,00 110.800 0,18
CSI -0,05 -1.900 3.500 0,10 5.400 0,15
VGG -0,08 -2.200 0 0,00 2.200 0,08

Cập nhật lúc 15:10 12/07/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
ACV 0,27 2.200 170.400 20,60 168.200 20,34
MCH 8,95 46.108 75.608 14,67 29.500 5,72
MFS 0,55 12.900 13.300 0,57 400 0,02
CYC 0,30 85.200 85.200 0,30 0 0,00
TVN 0,29 25.300 25.400 0,29 100 0,00
CSI -0,05 -1.900 3.500 0,10 5.400 0,15
VEA -0,20 -4.300 1.000 0,05 5.300 0,24
TCW 0,04 1.100 1.100 0,04 0 0,00
NCS 0,03 1.000 1.000 0,03 0 0,00
UDC 0,02 6.000 6.000 0,02 0 0,00

Cập nhật lúc 15:10 12/07/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.