Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
TPP 23,01 10.000 10.900 900 9,00
THS 13,04 10.500 11.400 900 8,57
CSC 28,91 32.300 34.997 2.697 8,35
CTP 5.952,96 7.200 7.662 462 6,42
DTC -1,66 6.200 6.572 372 6,00
API -9,97 7.000 7.364 364 5,20
SHE 6,69 10.500 10.915 415 3,95
AAV -25,30 5.700 5.923 223 3,91
APS -3,34 7.200 7.480 280 3,89
BCC -5,92 9.000 9.336 336 3,73

Cập nhật lúc 15:10 12/07/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
BXH 53,29 20.000 18.000 -2.000 -10,00
KTT -0,55 3.000 2.700 -300 -10,00
SFN 6,27 22.500 20.300 -2.200 -9,78
PPE 31,99 13.200 11.929 -1.271 -9,63
HTP -47,45 7.500 6.800 -700 -9,33
ADC 5,87 23.200 21.100 -2.100 -9,05
KDM 65,08 18.600 17.034 -1.566 -8,42
POT 168,08 19.200 17.733 -1.467 -7,64
PGS 15,16 31.200 29.200 -2.000 -6,41
VTV 70,43 5.700 5.369 -331 -5,81

Cập nhật lúc 15:10 12/07/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
SHB 7.479 26.695,42 3.937.209 6.780 30.409,64 4.066.038
SHS 4.004 22.104,40 6.733.035 3.283 23.361,74 5.834.292
KLF 8.913 16.100,99 2.106.389 7.644 16.517,45 1.853.221
PVX 7.906 14.760,61 1.906.168 7.744 14.543,23 1.839.404
PVS 3.484 17.636,50 5.917.005 2.981 19.078,34 5.475.727
HUT 4.943 10.532,74 2.766.300 3.808 11.763,83 2.379.789
CEO 2.501 11.222,93 6.150.655 1.825 12.213,48 4.884.327
SCR 9.023 6.872,51 781.376 8.795 6.981,68 773.723
KLS 4.624 6.841,67 1.514.115 4.519 7.093,22 1.534.082
ART 5.108 4.830,60 1.173.882 4.115 5.223,44 1.022.646

Cập nhật lúc 15:10 12/07/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
SHB 7.479 26.695,42 3.937.209 6.780 30.409,64 4.066.038
KLF 8.913 16.100,99 2.106.389 7.644 16.517,45 1.853.221
PVX 7.906 14.760,61 1.906.168 7.744 14.543,23 1.839.404
SHS 4.004 22.104,40 6.733.035 3.283 23.361,74 5.834.292
PVS 3.484 17.636,50 5.917.005 2.981 19.078,34 5.475.727
HUT 4.943 10.532,74 2.766.300 3.808 11.763,83 2.379.789
CEO 2.501 11.222,93 6.150.655 1.825 12.213,48 4.884.327
SCR 9.023 6.872,51 781.376 8.795 6.981,68 773.723
KLS 4.624 6.841,67 1.514.115 4.519 7.093,22 1.534.082
ART 5.108 4.830,60 1.173.882 4.115 5.223,44 1.022.646

Cập nhật lúc 15:10 12/07/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
IDC 2,15 35.000 141.200 8,70 106.200 6,55
VGS -4,59 -110.300 20.900 0,86 131.200 5,46
BVS -4,58 -102.100 0 0,00 102.100 4,58
MBS -1,14 -32.212 21.500 0,76 53.712 1,89
DHT -0,18 -3.100 21.600 1,28 24.700 1,47
TVC -1,31 -114.800 0 0,00 114.800 1,31
CEO -1,25 -69.300 2.800 0,05 72.100 1,30
PVI -1,14 -20.000 2.800 0,16 22.800 1,30
TNG -1,10 -42.800 2.800 0,07 45.600 1,17
IDJ 0,38 68.300 234.100 1,51 165.800 1,13

Cập nhật lúc 15:10 12/07/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
IDC 2,15 35.000 141.200 8,70 106.200 6,55
PVS 5,98 140.198 150.200 6,41 10.002 0,43
LAS 4,54 162.200 162.200 4,54 0 0,00
TIG 2,31 148.300 174.100 2,71 25.800 0,40
DTD 1,50 46.200 69.800 2,29 23.600 0,78
IDJ 0,38 68.300 234.100 1,51 165.800 1,13
DHT -0,18 -3.100 21.600 1,28 24.700 1,47
API 0,83 117.900 123.600 0,88 5.700 0,04
VGS -4,59 -110.300 20.900 0,86 131.200 5,46
APS -0,14 -13.600 104.700 0,76 118.300 0,90

Cập nhật lúc 15:10 12/07/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.