Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
TPP 40,22 11.200 12.100 900 8,04
VBC 8,86 30.200 32.639 2.439 8,08
VE3 10,03 9.500 10.280 780 8,21
IDJ 10,09 25.400 27.454 2.054 8,09
BII 38,90 9.400 10.280 880 9,36
VTJ -3,53 7.300 7.953 653 8,95
PDB 30,67 22.500 24.127 1.627 7,23
TOT 10,89 16.200 17.433 1.233 7,61
BCF 16,68 36.000 39.600 3.600 10,00
L40 12,19 35.700 38.700 3.000 8,40

Cập nhật lúc 15:10 24/01/2022. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
HMR 8,78 16.200 14.600 -1.600 -9,88
HCT 33,87 12.200 11.000 -1.200 -9,84
VIT 18,12 26.500 23.900 -2.600 -9,81
VC1 25,15 22.700 20.500 -2.200 -9,69
ALT 11,32 20.100 18.200 -1.900 -9,45
SIC 34,65 19.500 17.662 -1.838 -9,43
PMS 5,54 24.800 22.500 -2.300 -9,27
SD4 6,32 8.200 7.455 -745 -9,09
VGP 11,62 27.600 25.200 -2.400 -8,70
WSS 61,07 13.900 12.697 -1.203 -8,65

Cập nhật lúc 15:10 24/01/2022. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
KLF 4.258 578,82 187.821 3.082 780,52 183.297
PVS 2.803 361,01 135.519 2.664 449,30 160.306
ART 2.789 272,34 140.918 1.933 381,62 136.853
SHS 2.191 396,13 254.338 1.557 427,72 195.223
CEO 1.914 358,81 404.922 886 383,32 200.270
AMV 1.679 143,12 110.386 1.297 181,89 108.311
OCH 7.157 35,57 17.315 2.054 87,13 12.175
HUT 2.900 155,10 71.561 2.167 174,29 60.105
TVC 2.376 155,04 92.164 1.682 165,37 69.596
IDC 2.445 179,53 121.280 1.480 180,18 73.690

Cập nhật lúc 15:10 24/01/2022. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
KLF 4.258 578,82 187.821 3.082 780,52 183.297
SHS 2.191 396,13 254.338 1.557 427,72 195.223
PVS 2.803 361,01 135.519 2.664 449,30 160.306
CEO 1.914 358,81 404.922 886 383,32 200.270
IDC 2.445 179,53 121.280 1.480 180,18 73.690
TVC 2.376 155,04 92.164 1.682 165,37 69.596
ART 2.789 272,34 140.918 1.933 381,62 136.853
HUT 2.900 155,10 71.561 2.167 174,29 60.105
TTH 3.062 128,16 65.691 1.951 138,29 45.169
DL1 2.098 163,67 114.206 1.433 177,53 84.615

Cập nhật lúc 15:10 24/01/2022. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
CAP -0,33 -3.900 100 0,01 4.000 0,34
NTP -11,28 -180.000 0 0,00 180.000 11,28
PVS 5,09 171.800 206.000 6,12 34.200 1,02
APS -0,58 -19.200 0 0,00 19.200 0,58
NDN -0,07 -4.250 15.900 0,24 20.150 0,31
KLF -1,62 -269.500 500 0,00 270.000 1,62
CEO 3,34 50.418 66.100 4,35 15.682 1,01
NSH -0,21 -20.500 4.500 0,05 25.000 0,25
TAR -0,33 -10.000 0 0,00 10.000 0,33
THD -7,53 -44.400 13.500 2,27 57.900 9,80

Cập nhật lúc 15:10 24/01/2022. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
PVI 9,10 198.400 200.000 9,17 1.600 0,07
PVS 5,09 171.800 206.000 6,12 34.200 1,02
TNG 1,61 54.300 55.200 1,64 900 0,03
VCS 1,24 11.300 12.200 1,34 900 0,10
IVS 0,39 30.000 38.000 0,49 8.000 0,10
L14 3,35 8.000 8.300 3,47 300 0,12
LAS 0,52 35.000 36.100 0,54 1.100 0,02
PSD 0,33 10.000 12.400 0,41 2.400 0,08
CEO 3,34 50.418 66.100 4,35 15.682 1,01
THD -7,53 -44.400 13.500 2,27 57.900 9,80

Cập nhật lúc 15:10 24/01/2022. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.