Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
CCL 10,80 10.250 10.950 700 6,82
TDC -2,95 9.650 10.300 650 6,73
SGR 18,41 29.150 31.100 1.950 6,68
SFC 10,21 20.500 21.800 1.300 6,34
TV2 45,67 35.650 37.800 2.150 6,03
EVG 46,48 7.210 7.580 370 5,13
STG 24,33 42.200 44.150 1.950 4,62
FDC 896,19 16.550 17.300 750 4,53
HVH 19,02 8.520 8.900 380 4,46
HT1 69,09 13.500 14.100 600 4,44

Cập nhật lúc 15:10 12/07/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
LEC -8,32 6.730 6.260 -470 -6,98
DXV -6,47 5.890 5.480 -410 -6,96
VIP 13,27 16.250 15.150 -1.100 -6,76
HU1 382,75 6.580 6.140 -440 -6,68
TPC -4,43 6.450 6.120 -330 -5,11
CSM 20,85 15.800 15.000 -800 -5,06
HTL 6,05 20.850 19.800 -1.050 -5,03
L10 7,27 19.750 18.800 -950 -4,81
HAS -39,28 9.980 9.500 -480 -4,80
VTO 13,66 15.900 15.350 -550 -3,45

Cập nhật lúc 15:10 12/07/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 109.644 201.197,82 1.995.576 100.822 165.381,06 1.508.343
FUEVFVND 59.126 92.041,66 1.630.134 56.463 78.930,20 1.334.954
FLC 8.031 59.142,65 8.126.037 7.278 58.775,13 7.318.143
HPG 3.769 52.705,84 17.870.310 2.949 54.792,62 14.536.151
STB 5.729 53.849,14 10.353.719 5.201 54.224,49 9.464.945
HQC 9.214 40.080,24 6.127.681 6.541 44.269,86 4.804.502
HAG 5.793 42.748,39 9.215.596 4.639 43.408,76 7.493.660
SSI 3.787 41.669,31 12.800.565 3.255 43.125,68 11.388.776
ITA 6.297 34.507,53 6.947.171 4.967 37.717,90 5.989.830
MBB 3.991 36.010,67 10.225.178 3.522 35.853,83 8.984.346

Cập nhật lúc 15:10 12/07/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 109.644 201.197,82 1.995.576 100.822 165.381,06 1.508.343
FUEVFVND 59.126 92.041,66 1.630.134 56.463 78.930,20 1.334.954
FLC 8.031 59.142,65 8.126.037 7.278 58.775,13 7.318.143
STB 5.729 53.849,14 10.353.719 5.201 54.224,49 9.464.945
HPG 3.769 52.705,84 17.870.310 2.949 54.792,62 14.536.151
HAG 5.793 42.748,39 9.215.596 4.639 43.408,76 7.493.660
SSI 3.787 41.669,31 12.800.565 3.255 43.125,68 11.388.776
HQC 9.214 40.080,24 6.127.681 6.541 44.269,86 4.804.502
FUESSVFL 39.066 36.563,18 924.184 39.563 33.430,67 855.754
MBB 3.991 36.010,67 10.225.178 3.522 35.853,83 8.984.346

Cập nhật lúc 15:10 12/07/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VHM -304,07 -7.897.820 337.800 13,01 8.235.620 317,08
MWG -124,11 -1.920.339 742.300 48,08 2.662.639 172,20
FPT -48,42 -360.536 596.119 79,69 956.655 128,11
STB -11,97 -397.473 3.840.800 114,75 4.238.273 126,72
MSN -79,60 -1.057.956 100.110 7,56 1.158.066 87,16
HPG -15,17 -531.203 2.218.080 63,79 2.749.283 78,96
HDB 5,28 218.459 3.229.300 77,98 3.010.841 72,70
VCB -0,73 -9.582 675.500 59,54 685.082 60,27
TCB -49,52 -2.167.800 220.600 5,05 2.388.400 54,56
VPB -25,33 -1.329.800 1.217.800 23,19 2.547.600 48,52

Cập nhật lúc 15:10 12/07/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
STB -11,97 -397.473 3.840.800 114,75 4.238.273 126,72
FPT -48,42 -360.536 596.119 79,69 956.655 128,11
HDB 5,28 218.459 3.229.300 77,98 3.010.841 72,70
HPG -15,17 -531.203 2.218.080 63,79 2.749.283 78,96
VCB -0,73 -9.582 675.500 59,54 685.082 60,27
MWG -124,11 -1.920.339 742.300 48,08 2.662.639 172,20
TPB 42,21 2.355.100 2.417.000 43,32 61.900 1,11
E1VFVN30 0,29 12.700 1.820.200 41,52 1.807.500 41,24
DGC 27,17 216.500 259.500 32,57 43.000 5,39
VIC 2,91 63.184 768.459 32,54 705.275 29,63

Cập nhật lúc 15:10 12/07/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.