Từ ngày:
Đến ngày:
Cổ phiếu giảm
Mã | Tên công ty | P/E | Giá tham chiếu | Giá đóng cửa | +/- | % |
---|---|---|---|---|---|---|
HND | Nhiệt điện Hải Phòng | 24,20 | 12.700 | 12.531 | -169 |
-1,33
![]() |
SGB | Sài Gòn Công thương | 56,20 | 13.300 | 13.132 | -168 |
-1,26
![]() |
TUG | Lai dắt và VT cảng Hải Phòng | 5,68 | 17.000 | 16.800 | -200 |
-1,18
![]() |
UDJ | Becamex UDJ | 20,45 | 8.500 | 8.401 | -99 |
-1,16
![]() |
VAV | VIWACO | 8,33 | 60.700 | 60.000 | -700 |
-1,15
![]() |
MCH | Hàng Tiêu Dùng MaSan | 13,14 | 142.700 | 141.063 | -1.637 |
-1,15
![]() |
LAI | XD Long An IDICO | 4,20 | 35.500 | 35.098 | -402 |
-1,13
![]() |
ABI | BH NH Nông Nghiệp | 0,00 | 28.700 | 28.377 | -323 |
-1,13
![]() |
SBD | Công nghệ Sao Bắc Đẩu | -17,35 | 7.900 | 7.812 | -88 |
-1,11
![]() |
C4G | Tập Đoàn Cienco4 | 16,38 | 8.300 | 8.213 | -87 |
-1,05
![]() |
AFX | XNK Nông sản Thực phẩm An Giang | 8,91 | 7.200 | 7.129 | -71 |
-0,99
![]() |
PSN | PTSC Thanh Hóa | 11,42 | 10.700 | 10.600 | -100 |
-0,93
![]() |
MTL | Môi trường Đô thị Từ Liêm | 42,97 | 5.900 | 5.847 | -53 |
-0,90
![]() |
VSF | Vinafood 2 | 3.920,91 | 34.100 | 33.805 | -295 |
-0,87
![]() |
SKV | NGK Yến sào Khánh Hòa | 11,44 | 31.300 | 31.044 | -256 |
-0,82
![]() |
BVN | Bông Việt Nam | 4,21 | 12.600 | 12.500 | -100 |
-0,79
![]() |
BDW | Cấp thoát nước Bình Định | 8,88 | 25.900 | 25.700 | -200 |
-0,77
![]() |
BLI | Bảo hiểm Nhà Rồng | 0,00 | 10.000 | 9.924 | -76 |
-0,76
![]() |
ACE | Bê tông An Giang | 7,34 | 37.000 | 36.722 | -278 |
-0,75
![]() |
TOS | Dịch vụ biển Tân Cảng | 9,67 | 140.400 | 139.381 | -1.019 |
-0,73
![]() |
Cập nhật lúc 15:10 02/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.